Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane) 12 | |
Theo Archibald 17 | |
Owen Dale 20 | |
Aribim Pepple (Kiến tạo: Malachi Boateng) 45+1' | |
Oliver O'Neill (Kiến tạo: James Morris) 45+3' | |
Aribim Pepple 47 | |
Ronan Curtis 52 | |
Lorent Tolaj (Thay: Owen Dale) 59 | |
Matthew Sorinola (Thay: Caleb Watts) 59 | |
Charlie Wellens (Thay: Dylan Levitt) 68 | |
Azeem Abdulai (Thay: Theo Archibald) 68 | |
Mathias Ross (Kiến tạo: Ronan Curtis) 70 | |
Will Dennis (Thay: Toby Oluwayemi) 75 | |
William Forrester 77 | |
Josh Koroma (Thay: Favour Fawunmi) 82 | |
Josh Koroma 85 | |
Xavier Amaechi (Thay: Aribim Pepple) 85 | |
Charlie Wellens 90+4' |
Thống kê trận đấu Leyton Orient vs Plymouth Argyle


Diễn biến Leyton Orient vs Plymouth Argyle
Thẻ vàng cho Charlie Wellens.
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
Thẻ vàng cho Josh Koroma.
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
Favour Fawunmi rời sân và được thay thế bởi Josh Koroma.
Thẻ vàng cho William Forrester.
Toby Oluwayemi rời sân và được thay thế bởi Will Dennis.
Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mathias Ross đã ghi bàn!
Theo Archibald rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.
Dylan Levitt rời sân và được thay thế bởi Charlie Wellens.
Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.
Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Lorent Tolaj.
V À A A O O O - Ronan Curtis đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Aribim Pepple.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
James Morris đã kiến tạo cho bàn thắng.
Thẻ vàng cho Owen Dale.
Thẻ vàng cho Theo Archibald.
Đội hình xuất phát Leyton Orient vs Plymouth Argyle
Leyton Orient (4-2-3-1): Oluwatobiloba Oluwayemi (21), Sean Clare (28), Will Forrester (6), Dan Happe (5), James Morris (3), Dylan Levitt (24), Tyreeq Bakinson (15), Theo Archibald (44), Favour Fawunmi (19), Oliver O'Neill (7), Dominic Ballard (32)
Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Owen Dale (35), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27)


| Thay người | |||
| 68’ | Theo Archibald Azeem Abdulai | 12’ | Herbie Kane Brendan Sarpong-Wiredu |
| 68’ | Dylan Levitt Charlie Wellens | 59’ | Owen Dale Lorent Tolaj |
| 75’ | Toby Oluwayemi Will Dennis | 59’ | Caleb Watts Matthew Sorinola |
| 82’ | Favour Fawunmi Josh Koroma | 85’ | Aribim Pepple Xavier Amaechi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Will Dennis | Luca Ashby-Hammond | ||
Michael Craig | Jack MacKenzie | ||
Kaelan Casey | Brendan Sarpong-Wiredu | ||
Josh Koroma | Jamie Paterson | ||
Sonny Perkins | Lorent Tolaj | ||
Azeem Abdulai | Xavier Amaechi | ||
Charlie Wellens | Matthew Sorinola | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leyton Orient
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 6 | 6 | 28 | 69 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 12 | 58 | T T H H H | |
| 4 | 33 | 17 | 7 | 9 | 6 | 58 | B T T B T | |
| 5 | 33 | 16 | 8 | 9 | 5 | 56 | T H B T B | |
| 6 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | T H B B T | |
| 7 | 33 | 12 | 12 | 9 | 5 | 48 | B T T H H | |
| 8 | 32 | 13 | 9 | 10 | 1 | 48 | B B T T B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 10 | 47 | H T B H T | |
| 10 | 33 | 13 | 7 | 13 | 2 | 46 | T T B B H | |
| 11 | 33 | 14 | 4 | 15 | 0 | 46 | B B T T T | |
| 12 | 34 | 14 | 3 | 17 | 1 | 45 | T T B B H | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | -7 | 42 | T T H B T | |
| 14 | 32 | 11 | 8 | 13 | 3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | H B H T B | |
| 16 | 31 | 10 | 9 | 12 | 2 | 39 | H H B B B | |
| 17 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 18 | 32 | 11 | 6 | 15 | -15 | 39 | B T B T T | |
| 19 | 33 | 10 | 7 | 16 | -10 | 37 | B H B T H | |
| 20 | 32 | 10 | 6 | 16 | -10 | 36 | B B H B T | |
| 21 | 32 | 8 | 10 | 14 | -12 | 34 | B B B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 7 | 18 | -16 | 34 | T H B B B | |
| 23 | 32 | 8 | 7 | 17 | -15 | 31 | T B B B B | |
| 24 | 31 | 6 | 8 | 17 | -18 | 26 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch