Thứ Sáu, 27/02/2026
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane)
12
Theo Archibald
17
Owen Dale
20
Aribim Pepple (Kiến tạo: Malachi Boateng)
45+1'
Oliver O'Neill (Kiến tạo: James Morris)
45+3'
Aribim Pepple
47
Ronan Curtis
52
Lorent Tolaj (Thay: Owen Dale)
59
Matthew Sorinola (Thay: Caleb Watts)
59
Charlie Wellens (Thay: Dylan Levitt)
68
Azeem Abdulai (Thay: Theo Archibald)
68
Mathias Ross (Kiến tạo: Ronan Curtis)
70
Will Dennis (Thay: Toby Oluwayemi)
75
William Forrester
77
Josh Koroma (Thay: Favour Fawunmi)
82
Josh Koroma
85
Xavier Amaechi (Thay: Aribim Pepple)
85
Charlie Wellens
90+4'

Thống kê trận đấu Leyton Orient vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Leyton Orient
Leyton Orient
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
29 Ném biên 30
4 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leyton Orient vs Plymouth Argyle

Tất cả (31)
90+8'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

90+4' Thẻ vàng cho Charlie Wellens.

Thẻ vàng cho Charlie Wellens.

85'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

85' Thẻ vàng cho Josh Koroma.

Thẻ vàng cho Josh Koroma.

84'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

82'

Favour Fawunmi rời sân và được thay thế bởi Josh Koroma.

77' Thẻ vàng cho William Forrester.

Thẻ vàng cho William Forrester.

75'

Toby Oluwayemi rời sân và được thay thế bởi Will Dennis.

70'

Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Mathias Ross đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mathias Ross đã ghi bàn!

68'

Theo Archibald rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.

68'

Dylan Levitt rời sân và được thay thế bởi Charlie Wellens.

59'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.

59'

Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Lorent Tolaj.

52' V À A A O O O - Ronan Curtis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ronan Curtis đã ghi bàn!

47' Thẻ vàng cho Aribim Pepple.

Thẻ vàng cho Aribim Pepple.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3'

James Morris đã kiến tạo cho bàn thắng.

20' Thẻ vàng cho Owen Dale.

Thẻ vàng cho Owen Dale.

17' Thẻ vàng cho Theo Archibald.

Thẻ vàng cho Theo Archibald.

Đội hình xuất phát Leyton Orient vs Plymouth Argyle

Leyton Orient (4-2-3-1): Oluwatobiloba Oluwayemi (21), Sean Clare (28), Will Forrester (6), Dan Happe (5), James Morris (3), Dylan Levitt (24), Tyreeq Bakinson (15), Theo Archibald (44), Favour Fawunmi (19), Oliver O'Neill (7), Dominic Ballard (32)

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Owen Dale (35), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27)

Leyton Orient
Leyton Orient
4-2-3-1
21
Oluwatobiloba Oluwayemi
28
Sean Clare
6
Will Forrester
5
Dan Happe
3
James Morris
24
Dylan Levitt
15
Tyreeq Bakinson
44
Theo Archibald
19
Favour Fawunmi
7
Oliver O'Neill
32
Dominic Ballard
27
Aribim Pepple
17
Caleb Watts
28
Ronan Curtis
45
Wes Harding
20
Herbie Kane
19
Malachi Boateng
35
Owen Dale
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
Thay người
68’
Theo Archibald
Azeem Abdulai
12’
Herbie Kane
Brendan Sarpong-Wiredu
68’
Dylan Levitt
Charlie Wellens
59’
Owen Dale
Lorent Tolaj
75’
Toby Oluwayemi
Will Dennis
59’
Caleb Watts
Matthew Sorinola
82’
Favour Fawunmi
Josh Koroma
85’
Aribim Pepple
Xavier Amaechi
Cầu thủ dự bị
Will Dennis
Luca Ashby-Hammond
Michael Craig
Jack MacKenzie
Kaelan Casey
Brendan Sarpong-Wiredu
Josh Koroma
Jamie Paterson
Sonny Perkins
Lorent Tolaj
Azeem Abdulai
Xavier Amaechi
Charlie Wellens
Matthew Sorinola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
09/08 - 2023
Hạng 3 Anh
20/08 - 2025
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Leyton Orient

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow