(Pen) Filip Krastev 40 | |
Iliyan Stefanov (Thay: Andrian Kraev) 46 | |
Georgi Chukalov (Thay: Viktor Mitev) 62 | |
Sami El Anabi 66 | |
Georgi Babaliev (Thay: Liandro Martis) 68 | |
Daniel Nachev (Thay: Bozhidar Vasev) 68 | |
Bilal Bari (Kiến tạo: Patrik-Gabriel Galchev) 69 | |
Genadi Lugo (Thay: Ilker Budinov) 73 | |
Nikolay Ivanov (Thay: Yancho Andreev) 73 | |
Jeremy Petris (Thay: Patrik-Gabriel Galchev) 74 | |
Bilal Bari (Kiến tạo: Ronaldo Cesar) 83 | |
Ronaldo Cesar 85 | |
Asen Mitkov (Thay: Welton) 85 | |
Nathan Alder (Thay: Georgi Milanov) 85 | |
Marin Petkov (Thay: Ronaldo Cesar) 85 | |
Filip Krastev (Kiến tạo: Asen Mitkov) 87 | |
Marin Petkov (Kiến tạo: Bilal Bari) 90+3' |
Thống kê trận đấu Levski Sofia vs Spartak Varna
số liệu thống kê

Levski Sofia

Spartak Varna
67 Kiểm soát bóng 33
13 Sút trúng đích 0
16 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 1
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 8
24 Ném biên 24
38 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
9 Phản công 1
8 Phát bóng 17
1 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Levski Sofia vs Spartak Varna
Levski Sofia (4-2-3-1): Nikolay Mihaylov (13), Patrik-Gabriel Galchev (22), Noah Sonko Sundberg (23), Kellian Van der Kaap (5), Jose Cordoba (33), Andrian Kraev (8), Filip Krastev (30), Ronaldo (18), Georgi Milanov (7), Welton (17), Bilal Bari (19)
Spartak Varna (4-3-3): Ivan Dichevski (21), Ilker Budinov (51), Nikola Borisov (19), Sami El Anabi (22), Velislav Petrov Boev (2), Ruslan Chernenko (13), Tsvetan Iliev (17), Yancho Andreev (10), Viktor Mitev (11), Bozhidar Vasev (30), Liandro Felipe Martis (24)

Levski Sofia
4-2-3-1
13
Nikolay Mihaylov
22
Patrik-Gabriel Galchev
23
Noah Sonko Sundberg
5
Kellian Van der Kaap
33
Jose Cordoba
8
Andrian Kraev
30 2
Filip Krastev
18
Ronaldo
7
Georgi Milanov
17
Welton
19 2
Bilal Bari
24
Liandro Felipe Martis
30
Bozhidar Vasev
11
Viktor Mitev
10
Yancho Andreev
17
Tsvetan Iliev
13
Ruslan Chernenko
2
Velislav Petrov Boev
22
Sami El Anabi
19
Nikola Borisov
51
Ilker Budinov
21
Ivan Dichevski

Spartak Varna
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Andrian Kraev Iliyan Stefanov | 62’ | Viktor Mitev Georgi Chukalov |
| 74’ | Patrik-Gabriel Galchev Jeremy Petris | 68’ | Liandro Martis Georgi Babaliev |
| 85’ | Ronaldo Cesar Marin Petkov | 68’ | Bozhidar Vasev Daniel Nachev |
| 85’ | Welton Asen Ivanov Mitkov | 73’ | Ilker Budinov Genadi Lugo |
| 85’ | Georgi Milanov Nathan Alder | 73’ | Yancho Andreev Nikolay Yordanov Ivanov |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marin Petkov | Genadi Lugo | ||
Antoan Stoyanov | Georgi Babaliev | ||
Asen Ivanov Mitkov | Georgi Chukalov | ||
Iliyan Stefanov | Daniel Nachev | ||
Nathan Alder | Ibryam Ibrahim Ibryam | ||
Jeremy Petris | Nikolay Yordanov Ivanov | ||
Plamen Plamenov Andreev | Hristiyan Hristov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Levski Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Spartak Varna
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 2 | 3 | 38 | 53 | B T T T T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 24 | 43 | H T T T B | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 16 | 40 | T B T T T | |
| 4 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T H T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 9 | 4 | 11 | 36 | T T H H H | |
| 6 | 22 | 8 | 10 | 4 | 0 | 34 | B B T H H | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | -2 | 28 | T H B B B | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | 0 | 28 | H T B T H | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | -3 | 27 | T H B H H | |
| 10 | 21 | 6 | 9 | 6 | 1 | 27 | H T T B H | |
| 11 | 22 | 7 | 4 | 11 | -6 | 25 | H B H B T | |
| 12 | 22 | 3 | 11 | 8 | -12 | 20 | B B H H H | |
| 13 | 22 | 5 | 4 | 13 | -12 | 19 | B H T H T | |
| 14 | 22 | 3 | 9 | 10 | -17 | 18 | H B H B H | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -24 | 18 | B B H B T | |
| 16 | 22 | 3 | 6 | 13 | -22 | 15 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch