(Pen) Marin Petkov 18 | |
Marin Petkov (Kiến tạo: Aldair) 18 | |
Kristian Dimitrov (Kiến tạo: Kelian van der Kaap) 38 | |
Krasimir Stanoev 45 | |
Stephane Lambese 60 | |
Ivaylo Naydenov (Thay: Stephane Lambese) 62 | |
Asen Mitkov (Thay: Everton Bala) 64 | |
Luka Ivanov 66 | |
Valentin Nikolov (Thay: Celso) 76 | |
Carlos Ohene (Thay: Clement Ikenna) 79 | |
Patrik Myslovic (Thay: Marin Petkov) 79 | |
Iliyan Stefanov (Thay: Aleksandar Kolev) 79 | |
Fabio Lima (Thay: Mustapha Sangare) 87 | |
Erik Manolkov (Thay: Anisse Brrou) 90 | |
Kristian Chachev (Thay: Donaldo Acka) 90 |
Thống kê trận đấu Levski Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
số liệu thống kê

Levski Sofia

PFC Lokomotiv Sofia 1929
65 Kiểm soát bóng 35
15 Phạm lỗi 21
25 Ném biên 13
2 Việt vị 2
33 Chuyền dài 11
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 0
4 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Levski Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
Levski Sofia (3-5-2): Matej Markovic (44), Kellian Van der Kaap (5), Kristian Dimitrov (50), Tsunami (6), Aldair (21), Everton Bala (17), Ferdinard Ikenna (30), Marin Petkov (88), Maicon (3), Mustapha Sangare (12), Aleksandar Kolev (9)
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (5-4-1): Aleksandar Lyubenov (24), Stephane Lambese (47), Luka Ivanov (15), Dime Dimov (4), Mamadou Diarra (26), Bruno Franco (12), Anisse Brrou (11), Krasimir Stanoev (31), Ntonalnto Atska (3), Celso (13), Svetoslav Dikov (18)

Levski Sofia
3-5-2
44
Matej Markovic
5
Kellian Van der Kaap
50
Kristian Dimitrov
6
Tsunami
21
Aldair
17
Everton Bala
30
Ferdinard Ikenna
88
Marin Petkov
3
Maicon
12
Mustapha Sangare
9
Aleksandar Kolev
18
Svetoslav Dikov
13
Celso
3
Ntonalnto Atska
31
Krasimir Stanoev
11
Anisse Brrou
12
Bruno Franco
26
Mamadou Diarra
4
Dime Dimov
15
Luka Ivanov
47
Stephane Lambese
24
Aleksandar Lyubenov

PFC Lokomotiv Sofia 1929
5-4-1
| Thay người | |||
| 64’ | Everton Bala Asen Ivanov Mitkov | 62’ | Stephane Lambese Ivaylo Naydenov |
| 79’ | Aleksandar Kolev Iliyan Stefanov | 76’ | Celso Valentin Nikolov |
| 79’ | Clement Ikenna Carlos Ohene | 90’ | Donaldo Acka Kristian Chachev |
| 79’ | Marin Petkov Patrik Myslovic | 90’ | Anisse Brrou Erik Manolkov |
| 87’ | Mustapha Sangare Fabio De Lima Costa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Iliyan Stefanov | Zharko Istatkov | ||
Carlos Ohene | Ivaylo Naydenov | ||
Fabio De Lima Costa | Valentin Nikolov | ||
Patrik Myslovic | Miki Orachev | ||
Patrik-Gabriel Galchev | Stiv Traore | ||
Jawad El Jemili | Kristian Chachev | ||
Asen Ivanov Mitkov | Erik Manolkov | ||
Christian Makoun | Angel Todorov | ||
Ivan Andonov | Aleksandr Petrov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Levski Sofia
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 2 | 3 | 31 | 44 | B T T B T | |
| 2 | 19 | 11 | 4 | 4 | 11 | 37 | B B T T H | |
| 3 | 19 | 10 | 7 | 2 | 22 | 37 | T T T H T | |
| 4 | 19 | 9 | 6 | 4 | 11 | 33 | T B B T T | |
| 5 | 19 | 8 | 7 | 4 | 11 | 31 | T T T T B | |
| 6 | 19 | 7 | 8 | 4 | -2 | 29 | T H H B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 2 | 28 | T T T T H | |
| 8 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | B T H T T | |
| 9 | 19 | 6 | 7 | 6 | -1 | 25 | T B B T H | |
| 10 | 19 | 6 | 6 | 7 | 1 | 24 | T T H H T | |
| 11 | 19 | 6 | 3 | 10 | -4 | 21 | T B T H B | |
| 12 | 19 | 3 | 8 | 8 | -12 | 17 | B H B B B | |
| 13 | 19 | 3 | 7 | 9 | -16 | 16 | H B B H B | |
| 14 | 19 | 3 | 6 | 10 | -19 | 15 | B B H B H | |
| 15 | 19 | 4 | 3 | 12 | -22 | 15 | T B B B H | |
| 16 | 19 | 3 | 3 | 13 | -16 | 12 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch