Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Levski Sofia vs Botev Plovdiv hôm nay 09-10-2022

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 09/10

Kết thúc

Levski Sofia

Levski Sofia

1 : 0

Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

Hiệp một: 1-0
CN, 00:00 09/10/2022
Vòng 13 - VĐQG Bulgaria
Vivacom Arena Georgi Asparuhov
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Antoine Baroan
14
Iliyan Stefanov (Kiến tạo: Ronaldo Cesar)
21
Viktor Genev
40
Abdullahi Shehu (Thay: Jeremy Petris)
46
Mohamed Brahimi (Thay: Dylan Mertens)
46
Reda Rabei
52
Nikolay Minkov (Thay: Roy Herman)
58
Dimitar Tonev (Thay: Pa Konate)
58
Nikolay Minkov (VAR check)
64
Andrian Kraev (Thay: Georgi Milanov)
69
Iliyan Stefanov
75
Marin Petkov (Thay: Ivelin Popov)
76
Martin Sekulic (Thay: Viktor Genev)
77
Tochukwu Nadi (Thay: Reda Rabei)
77
Martin Sekulic
78
Andrian Kraev
79
Kelian van der Kaap (Thay: Iliyan Stefanov)
88
Hidajet Hankic
89
Abdullahi Shehu
89

Thống kê trận đấu Levski Sofia vs Botev Plovdiv

số liệu thống kê
Levski Sofia
Levski Sofia
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 15
27 Ném biên 33
1 Việt vị 2
17 Chuyền dài 1
5 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 12
2 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Levski Sofia vs Botev Plovdiv

Levski Sofia (4-2-3-1): Plamen Plamenov Andreev (1), Jeremy Petris (2), Noah Sonko Sundberg (23), Jose Cordoba (33), Tsunami (6), Georgi Milanov (7), Filip Krastev (30), Ronaldo (18), Iliyan Stefanov (14), Welton (17), Ivelin Popov (10)

Botev Plovdiv (3-5-2): Hidajet Hankic (13), Roberto Puncec (44), Samuel Souprayen (18), Viktor Genev (4), Roy Herman (2), Pa Konate (3), Dylan Mertens (6), Emmanuel Toku (10), Reda Rabei (22), Antoine Baroan (11), Elvis Manu (28)

Levski Sofia
Levski Sofia
4-2-3-1
1
Plamen Plamenov Andreev
2
Jeremy Petris
23
Noah Sonko Sundberg
33
Jose Cordoba
6
Tsunami
7
Georgi Milanov
30
Filip Krastev
18
Ronaldo
14
Iliyan Stefanov
17
Welton
10
Ivelin Popov
28
Elvis Manu
11
Antoine Baroan
22
Reda Rabei
10
Emmanuel Toku
6
Dylan Mertens
3
Pa Konate
2
Roy Herman
4
Viktor Genev
18
Samuel Souprayen
44
Roberto Puncec
13
Hidajet Hankic
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3-5-2
Thay người
46’
Jeremy Petris
Abdullahi Shehu
46’
Dylan Mertens
Mohamed Amine Brahimi
69’
Georgi Milanov
Andrian Kraev
58’
Roy Herman
Nikolay Minkov
76’
Ivelin Popov
Marin Petkov
58’
Pa Konate
Dimitar Tonev
88’
Iliyan Stefanov
Kellian Van der Kaap
77’
Viktor Genev
Martin Sekulic
77’
Reda Rabei
Tochukwu Nadi
Cầu thủ dự bị
Nikolay Mihaylov
Georgi Rangelov Argilashki
Kellian Van der Kaap
Mohamed Amine Brahimi
Andrian Kraev
Martin Sekulic
Abdullahi Shehu
Nikolay Minkov
Patrik-Gabriel Galchev
Tochukwu Nadi
Asen Ivanov Mitkov
Dimitar Tonev
Marin Petkov
Jasper Van Heertum

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
21/08 - 2021
04/12 - 2021
09/10 - 2022
30/04 - 2023
22/07 - 2023
12/11 - 2023
06/10 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Levski Sofia

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/08 - 2025
Europa Conference League
14/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
04/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bulgaria
28/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Botev Plovdiv

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025
30/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow