Thứ Bảy, 18/04/2026
Jonathan Tah
11
Anderson Lucoqui
44
Moussa Diaby
44
Florian Wirtz (Kiến tạo: Jeremie Frimpong)
62
Anton Stach
69
Mitchel Bakker
83
Jae-Sung Lee
86
Lucas Alario
90

Thống kê trận đấu Leverkusen vs Mainz

số liệu thống kê
Leverkusen
Leverkusen
Mainz
Mainz
65 Kiểm soát bóng 35
9 Sút trúng đích 5
9 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 3
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
2 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 12
11 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 8
5 Thủ môn cản phá 8
22 Ném biên 17
22 Ném biên 17
18 Chuyền dài 14
18 Chuyền dài 14
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 3
4 Phản công 3
8 Phát bóng 13
8 Phát bóng 13
4 Chăm sóc y tế 0
4 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leverkusen vs Mainz

Huấn luyện viên

Kasper Hjulmand

Urs Fischer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
24/09 - 2016
25/02 - 2017
09/09 - 2017
28/01 - 2018
23/09 - 2018
09/02 - 2019
21/12 - 2019
27/06 - 2020
17/10 - 2020
13/02 - 2021
25/09 - 2021
19/02 - 2022
27/08 - 2022
20/02 - 2023
30/09 - 2023
24/02 - 2024
15/01 - 2025
17/05 - 2025
18/10 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Leverkusen

Bundesliga
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
Champions League
18/03 - 2026
Bundesliga
14/03 - 2026
Champions League
12/03 - 2026
Bundesliga
07/03 - 2026
05/03 - 2026
28/02 - 2026
Champions League
25/02 - 2026

Thành tích gần đây Mainz

Europa Conference League
17/04 - 2026
Bundesliga
13/04 - 2026
Europa Conference League
10/04 - 2026
Bundesliga
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
Bundesliga
15/03 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
13/03 - 2026
Bundesliga
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2924417876T H T T T
2DortmundDortmund2919733164T T T T B
3StuttgartStuttgart2917572256H T T B T
4RB LeipzigRB Leipzig2917572056T B T T T
5LeverkusenLeverkusen2915772052H H H T T
6HoffenheimHoffenheim2915681451T H B B H
7E.FrankfurtE.Frankfurt291199042H T B H T
8FreiburgFreiburg2911711-540H B T B T
9Mainz 05Mainz 05298912-933H T T T B
10AugsburgAugsburg299614-1733B B B H H
11Union BerlinUnion Berlin298813-1732B T B H B
12FC CologneFC Cologne3071013-731H H H T H
13Hamburger SVHamburger SV2971012-1331T H B H B
14MonchengladbachMonchengladbach297913-1430B T H H B
15BremenBremen297715-2028T B T B B
16St. PauliSt. Pauli306816-2526B B H B H
17WolfsburgWolfsburg295618-2621B H B B B
18FC HeidenheimFC Heidenheim294718-3219B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow