Thứ Tư, 04/03/2026
Jonathan Tah
11
Anderson Lucoqui
44
Moussa Diaby
44
Florian Wirtz (Kiến tạo: Jeremie Frimpong)
62
Anton Stach
69
Mitchel Bakker
83
Jae-Sung Lee
86
Lucas Alario
90

Thống kê trận đấu Leverkusen vs Mainz

số liệu thống kê
Leverkusen
Leverkusen
Mainz
Mainz
65 Kiểm soát bóng 35
9 Sút trúng đích 5
9 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 3
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
2 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 12
11 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 8
5 Thủ môn cản phá 8
22 Ném biên 17
22 Ném biên 17
18 Chuyền dài 14
18 Chuyền dài 14
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 3
4 Phản công 3
8 Phát bóng 13
8 Phát bóng 13
4 Chăm sóc y tế 0
4 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leverkusen vs Mainz

Huấn luyện viên

Kasper Hjulmand

Urs Fischer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
24/09 - 2016
25/02 - 2017
09/09 - 2017
28/01 - 2018
23/09 - 2018
09/02 - 2019
21/12 - 2019
27/06 - 2020
17/10 - 2020
13/02 - 2021
25/09 - 2021
19/02 - 2022
27/08 - 2022
20/02 - 2023
30/09 - 2023
24/02 - 2024
15/01 - 2025
17/05 - 2025
18/10 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Leverkusen

Bundesliga
28/02 - 2026
Champions League
25/02 - 2026
Bundesliga
21/02 - 2026
Champions League
19/02 - 2026
Bundesliga
14/02 - 2026
08/02 - 2026
DFB Cup
04/02 - 2026
Bundesliga
31/01 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
Bundesliga
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Mainz

Bundesliga
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
14/01 - 2026
10/01 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2420316563H T T T T
2DortmundDortmund2415722652T T T H B
3HoffenheimHoffenheim2414461846T B T H B
4StuttgartStuttgart2414461646T B T H T
5RB LeipzigRB Leipzig2413561344B T H H T
6LeverkusenLeverkusen2312471540T H T B H
7E.FrankfurtE.Frankfurt24978-134B H T B T
8FreiburgFreiburg24969-533B T B T B
9AugsburgAugsburg249411-1131T B T T T
10Union BerlinUnion Berlin247710-928B H B T B
11Hamburger SVHamburger SV23689-826H T T H B
12MonchengladbachMonchengladbach246711-1225H H B B T
13FC CologneFC Cologne246612-824T B B H B
14Mainz 05Mainz 05245811-1223T T B H H
15St. PauliSt. Pauli246513-1723B T B T T
16BremenBremen245712-1922H B B B T
17WolfsburgWolfsburg245514-2020B B H B B
18FC HeidenheimFC Heidenheim243516-3114B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow