Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Levadiakos vs OFI Crete hôm nay 13-03-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 13/3

Kết thúc

Levadiakos

Levadiakos

2 : 0

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 2-0
T2, 00:00 13/03/2023
Vòng 26 - VĐQG Hy Lạp
Livadias Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Perea (Thay: Jon Toral)
19
(og) Apostolos Diamantis
21
Apostolos Diamantis
25
Georgios Nikas (Kiến tạo: Giannis Gianniotas)
27
Triantafyllos Pasalidis
31
Filip Sachpekidis
44
Sebastian Groenning (Thay: Harold Mosquera)
57
Kosmas Tsilianidis (Thay: Thievy Bifouma)
57
Anthony Belmonte (Thay: Alfredo Antonio Mejia)
66
Anthony Belmonte
68
Konstantinos Doumtsios (Thay: Georgios Nikas)
72
Alexander Jeremejeff (Thay: Giannis Gianniotas)
72
Alexander Jeremejeff (Thay: Giannis Gianniotas)
80
Michal Skvarka (Thay: Filip Sachpekidis)
80
Mesaque Dju (Thay: Nouha Dicko)
80
Konstantinos Doumtsios (Thay: Georgios Nikas)
80
Panagiotis Liagas
86
Mesaque Dju
86
Assane Diousse
86
Michal Skvarka
90+3'

Thống kê trận đấu Levadiakos vs OFI Crete

số liệu thống kê
Levadiakos
Levadiakos
OFI Crete
OFI Crete
29 Kiểm soát bóng 71
16 Phạm lỗi 18
18 Ném biên 37
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Levadiakos vs OFI Crete

Levadiakos (3-4-1-2): David Attila Grof (99), Vinicius (5), Triantafyllos Tsapras (6), Gonzalo Ezequiel Paz (33), Panagiotis Liagas (24), Stavros Panagiotou (30), Stephen Kwabena Hammond (4), Alfredo Mejia (12), Giorgos Nikas (8), Filip Sachpekidis (7), Giannis Gianniotas (17)

OFI Crete (5-3-2): Christos Mandas (35), Eric Larsson (2), Apostolos Diamantis (15), Triantafyllos Pasalidis (4), Gudmundur Thorarinsson (22), Thievy Bifouma (77), Jon Toral (21), Assane Diousse (5), Marko Bakic (88), Harold Mosquera (30), Nouha Dicko (11)

Levadiakos
Levadiakos
3-4-1-2
99
David Attila Grof
5
Vinicius
6
Triantafyllos Tsapras
33
Gonzalo Ezequiel Paz
24
Panagiotis Liagas
30
Stavros Panagiotou
4
Stephen Kwabena Hammond
12
Alfredo Mejia
8
Giorgos Nikas
7
Filip Sachpekidis
17
Giannis Gianniotas
11
Nouha Dicko
30
Harold Mosquera
88
Marko Bakic
5
Assane Diousse
21
Jon Toral
77
Thievy Bifouma
22
Gudmundur Thorarinsson
4
Triantafyllos Pasalidis
15
Apostolos Diamantis
2
Eric Larsson
35
Christos Mandas
OFI Crete
OFI Crete
5-3-2
Thay người
66’
Alfredo Antonio Mejia
Anthony Belmonte
19’
Jon Toral
Luis Perea
72’
Giannis Gianniotas
Alexander Jeremejeff
57’
Thievy Bifouma
Kosmas Tsilianidis
80’
Georgios Nikas
Konstantinos Doumtsios
57’
Harold Mosquera
Sebastian Gronning
80’
Filip Sachpekidis
Michal Skvarka
80’
Nouha Dicko
Mesaque Dju
Cầu thủ dự bị
Stefan Stojanovic
Konstantinos Balogiannis
Antonis Dentakis
Luis Perea
Alexander Jeremejeff
Samuel Yohou
Konstantinos Doumtsios
Kosmas Tsilianidis
Anthony Belmonte
Konstantinos Giannoulis
Marios Vichos
Sebastian Gronning
Panagiotis Symelidis
Mesaque Dju
Michal Skvarka
Nikolaos Marinakis
Themistoklis Tzimopoulos
Nikolaos Christogeorgos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
15/11 - 2022
13/03 - 2023
22/09 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Levadiakos

VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
VĐQG Hy Lạp
22/05 - 2025
18/05 - 2025
14/05 - 2025
10/05 - 2025
06/05 - 2025
28/04 - 2025
24/04 - 2025
13/04 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Giao hữu
17/08 - 2025
03/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
18/05 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 1-0
27/04 - 2025
13/04 - 2025
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow