Chủ Nhật, 30/11/2025
Mathieu Maertens (Kiến tạo: Xavier Mercier)
15
Mathieu Maertens (Kiến tạo: Xavier Mercier)
38
Jackson Muleka
50
Samuel Bastien
53
Maxime Lestienne
65
Cenk Ozkacar
90+1'
Collins Fai
90+4'
Joao Klauss
90+8'

Thống kê trận đấu Leuven vs Standard Liege

số liệu thống kê
Leuven
Leuven
Standard Liege
Standard Liege
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leuven vs Standard Liege

Leuven (3-4-3): Runar Alex Runarsson (13), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Kristiyan Malinov (4), Siebe Schrijvers (8), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Sory Kaba (9), Mathieu Maertens (33)

Standard Liege (4-2-3-1): Arnaud Bodart (16), Collins Fai (21), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Niels Nkounkou (14), Merveille Bokadi (20), Gojko Cimirot (8), Aron Doennum (11), Mehdi Carcela-Gonzalez (10), Samuel Bastien (28), Jackson Muleka (17)

Leuven
Leuven
3-4-3
13
Runar Alex Runarsson
3
Sofian Chakla
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
11
Musa Al-Taamari
4
Kristiyan Malinov
8
Siebe Schrijvers
24
Casper de Norre
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
33 2
Mathieu Maertens
17
Jackson Muleka
28
Samuel Bastien
10
Mehdi Carcela-Gonzalez
11
Aron Doennum
8
Gojko Cimirot
20
Merveille Bokadi
14
Niels Nkounkou
34
Konstantinos Laifis
6
Noe Dussenne
21
Collins Fai
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
4-2-3-1
Thay người
85’
Siebe Schrijvers
Mandela Keita
46’
Mehdi Carcela-Gonzalez
Maxime Lestienne
90’
Musa Al-Taamari
Pierre-Yves Ngawa
46’
Hamza Rafia
Abdoul Fessal Tapsoba
90’
Mathieu Maertens
Alexis De Sart
69’
Jackson Muleka
Joao Klauss
79’
Abdoul Fessal Tapsoba
Hamza Rafia
Cầu thủ dự bị
Rafael Romo
Laurent Henkinet
Pierre-Yves Ngawa
Hugo Siquet
Mandela Keita
Moussa Sissako
Jesse Sekidika
Hamza Rafia
Alexis De Sart
Maxime Lestienne
Thibault Vlietinck
Abdoul Fessal Tapsoba
Mykola Kukharevych
Joao Klauss

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
17/10 - 2021
20/12 - 2021
21/08 - 2022
23/04 - 2023

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
18/10 - 2025
06/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
22/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow