Thứ Bảy, 29/11/2025
Gianni Bruno
7
Daichi Hayashi (Kiến tạo: Daiki Hashioka)
9
Daichi Hayashi
33
Eric Bocat (Thay: Aboubakary Koita)
46
(Pen) Jon Thorsteinsson
53
Mario Gonzalez (Thay: Nachon Nsingi)
68
Sofian Kiyine (Thay: Siebe Schrijvers)
68
Taichi Hara (Thay: Daichi Hayashi)
71
Stan Van Dessel (Thay: Gianni Bruno)
81
Thibault Vlietinck (Thay: Dylan Ouedraogo)
84
Wolke Janssens
89

Thống kê trận đấu Leuven vs St.Truiden

số liệu thống kê
Leuven
Leuven
St.Truiden
St.Truiden
66 Kiểm soát bóng 34
7 Phạm lỗi 18
28 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leuven vs St.Truiden

Leuven (4-3-3): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Dylan Ouedraogo (15), Siebe Schrijvers (8), Joren Dom (6), Casper De Norre (24), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Nachon Nsingi (43), Musa Al-Taamari (11)

St.Truiden (3-4-1-2): Daniel Schmidt (21), Wolke Janssens (22), Jorge Teixeira (26), Robert Bauer (20), Daiki Hashioka (4), Aboubakary Koita (7), Frank Boya (27), Rocco Reitz (13), Shinji Okazaki (30), Daichi Hayashi (8), Gianni Bruno (91)

Leuven
Leuven
4-3-3
12
Valentin Cojocaru
25
Louis Patris
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
15
Dylan Ouedraogo
8
Siebe Schrijvers
6
Joren Dom
24
Casper De Norre
7
Jon Dagur Thorsteinsson
43
Nachon Nsingi
11
Musa Al-Taamari
91
Gianni Bruno
8
Daichi Hayashi
30
Shinji Okazaki
13
Rocco Reitz
27
Frank Boya
7
Aboubakary Koita
4
Daiki Hashioka
20
Robert Bauer
26
Jorge Teixeira
22
Wolke Janssens
21
Daniel Schmidt
St.Truiden
St.Truiden
3-4-1-2
Thay người
68’
Nachon Nsingi
Mario Gonzalez
46’
Aboubakary Koita
Eric Junior Bocat
68’
Siebe Schrijvers
Sofian Kiyine
71’
Daichi Hayashi
Taichi Hara
84’
Dylan Ouedraogo
Thibault Vlietinck
81’
Gianni Bruno
Stan Van Dessel
Cầu thủ dự bị
Pierre-Yves Ngawa
Jo Coppens
Mario Gonzalez
Taichi Hara
Kristiyan Malinov
Fatih Kaya
Sofian Kiyine
Olivier Dumont
Thibault Vlietinck
Matte Smets
Nordin Jackers
Stan Van Dessel
Mandela Keita
Eric Junior Bocat

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
25/10 - 2021
21/02 - 2022
22/10 - 2022
29/01 - 2023
23/10 - 2023
10/12 - 2023
15/09 - 2024
17/03 - 2025
24/11 - 2025

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
18/10 - 2025
06/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-0
21/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow