Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Jon Thorsteinsson
34
Calvin Stengs (Thay: Mandela Keita)
46
Gyrano Kerk
60
Pieter Gerkens (Thay: Gyrano Kerk)
79
Christopher Scott (Thay: Michel Ange Balikwisha)
79
Sofian Kiyine
83
Sofian Kiyine (Thay: Joren Dom)
83
Nathaniel Opoku (Thay: Nachon Nsingi)
83
Jon Thorsteinsson
89

Thống kê trận đấu Leuven vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
Leuven
Leuven
Royal Antwerp
Royal Antwerp
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 27
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leuven vs Royal Antwerp

Leuven (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Joren Dom (6), Casper De Norre (24), Musa Al-Taamari (11), Siebe Schrijvers (8), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Nachon Nsingi (43)

Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Gaston Avila (22), William Joel Pacho Tenorio (51), Zeno Van Den Bosch (33), Jelle Bataille (34), Mandela Keita (27), Arthur Vermeeren (48), Michel-Ange Balikwisha (10), Jurgen Ekkelenkamp (24), Gyrano Kerk (7), Vincent Janssen (18)

Leuven
Leuven
4-2-3-1
12
Valentin Cojocaru
25
Louis Patris
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
20
Hamza Mendyl
6
Joren Dom
24
Casper De Norre
11
Musa Al-Taamari
8
Siebe Schrijvers
7
Jon Dagur Thorsteinsson
43
Nachon Nsingi
18
Vincent Janssen
7
Gyrano Kerk
24
Jurgen Ekkelenkamp
10
Michel-Ange Balikwisha
48
Arthur Vermeeren
27
Mandela Keita
34
Jelle Bataille
33
Zeno Van Den Bosch
51
William Joel Pacho Tenorio
22
Gaston Avila
1
Jean Butez
Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
Thay người
83’
Nachon Nsingi
Nathaniel Opoku
46’
Mandela Keita
Calvin Stengs
83’
Joren Dom
Sofian Kiyine
79’
Gyrano Kerk
Pieter Gerkens
79’
Michel Ange Balikwisha
Christopher Scott
Cầu thủ dự bị
Nathaniel Opoku
Ortwin De Wolf
Pierre-Yves Ngawa
Niels Devalckeneer
Sofian Kiyine
Calvin Stengs
Dylan Ouedraogo
Pieter Gerkens
Kristiyan Malinov
Christopher Scott
Oregan Ravet
Laurit Krasniqi
Thibault Vlietinck
Kobe Corbanie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
29/08 - 2021
03/04 - 2022
08/08 - 2022
26/02 - 2023
19/08 - 2023
03/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
25/01 - 2024
VĐQG Bỉ
20/10 - 2024
23/02 - 2025
11/08 - 2025

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
25/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
12/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
19/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714T H T T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228H B B T T
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow