(Pen) Jon Thorsteinsson 34 | |
Calvin Stengs (Thay: Mandela Keita) 46 | |
Gyrano Kerk 60 | |
Pieter Gerkens (Thay: Gyrano Kerk) 79 | |
Christopher Scott (Thay: Michel Ange Balikwisha) 79 | |
Sofian Kiyine 83 | |
Sofian Kiyine (Thay: Joren Dom) 83 | |
Nathaniel Opoku (Thay: Nachon Nsingi) 83 | |
Jon Thorsteinsson 89 |
Thống kê trận đấu Leuven vs Royal Antwerp
số liệu thống kê

Leuven

Royal Antwerp
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Leuven vs Royal Antwerp
Leuven (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Joren Dom (6), Casper De Norre (24), Musa Al-Taamari (11), Siebe Schrijvers (8), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Nachon Nsingi (43)
Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Gaston Avila (22), William Joel Pacho Tenorio (51), Zeno Van Den Bosch (33), Jelle Bataille (34), Mandela Keita (27), Arthur Vermeeren (48), Michel-Ange Balikwisha (10), Jurgen Ekkelenkamp (24), Gyrano Kerk (7), Vincent Janssen (18)

Leuven
4-2-3-1
12
Valentin Cojocaru
25
Louis Patris
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
20
Hamza Mendyl
6
Joren Dom
24
Casper De Norre
11
Musa Al-Taamari
8
Siebe Schrijvers
7
Jon Dagur Thorsteinsson
43
Nachon Nsingi
18
Vincent Janssen
7
Gyrano Kerk
24
Jurgen Ekkelenkamp
10
Michel-Ange Balikwisha
48
Arthur Vermeeren
27
Mandela Keita
34
Jelle Bataille
33
Zeno Van Den Bosch
51
William Joel Pacho Tenorio
22
Gaston Avila
1
Jean Butez

Royal Antwerp
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 83’ | Joren Dom Sofian Kiyine | 46’ | Mandela Keita Calvin Stengs |
| 83’ | Nachon Nsingi Nathaniel Opoku | 79’ | Michel Ange Balikwisha Christopher Scott |
| 79’ | Gyrano Kerk Pieter Gerkens | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pierre-Yves Ngawa | Ortwin De Wolf | ||
Sofian Kiyine | Kobe Corbanie | ||
Dylan Ouedraogo | Laurit Krasniqi | ||
Kristiyan Malinov | Christopher Scott | ||
Oregan Ravet | Pieter Gerkens | ||
Thibault Vlietinck | Calvin Stengs | ||
Nathaniel Opoku | Niels Devalckeneer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Royal Antwerp
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 3 | 8 | 41 | 53 | T T H T T | |
| 2 | 38 | 24 | 10 | 4 | 35 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 4 | 30 | 11 | 9 | 10 | -1 | 42 | B T B T H | |
| 5 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 6 | 38 | 21 | 5 | 12 | 14 | 40 | T B T B B | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | -8 | 40 | T H T H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | T H T B H | |
| 9 | 30 | 9 | 8 | 13 | -1 | 35 | B T H H B | |
| 10 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | -4 | 34 | B B H B B | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T T | |
| 13 | 38 | 14 | 10 | 14 | -1 | 30 | T T H B B | |
| 14 | 38 | 13 | 11 | 14 | 1 | 28 | B B T T T | |
| 15 | 38 | 13 | 11 | 14 | -10 | 28 | T T B T B | |
| 16 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 2 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 3 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 4 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 40 | 28 | 4 | 8 | 46 | 57 | T T H T T | |
| 2 | 40 | 25 | 11 | 4 | 39 | 53 | T H T T T | |
| 3 | 40 | 22 | 5 | 13 | 15 | 43 | T B T B B | |
| 4 | 40 | 15 | 10 | 15 | -3 | 33 | T T H B B | |
| 5 | 40 | 13 | 12 | 15 | -4 | 29 | B B T T T | |
| 6 | 40 | 13 | 12 | 15 | -13 | 29 | T T B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch