Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Diego Collado (Kiến tạo: Rafael Tresaco)
10 - Ivan Calero (Thay: Victor Garcia)
27 - Ruben Sobrino (Thay: Rafael Tresaco)
46 - Luis Chacon (Thay: Thiago Ojeda)
46 - Lucas Ribeiro
58 - Ivan Calero
60 - Manu Justo (Thay: Diego Collado)
75
- Juan Otero (Kiến tạo: Guille Rosas)
12 - Jonathan Dubasin
16 - Juan Otero (Kiến tạo: Brian Olivan)
43 - Brian Olivan
58 - Lucas Perrin (Thay: Manu Rodriguez)
59 - Pablo Vazquez (Kiến tạo: Alex Corredera)
63 - Lucas Perrin
65 - Justin Smith (Thay: Cesar Gelabert Pina)
77 - Pablo Garcia (Thay: Brian Olivan)
82 - Jesus Bernal (Thay: Nacho Martin)
83
Thống kê trận đấu Leonesa vs Sporting Gijon
Diễn biến Leonesa vs Sporting Gijon
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Nacho Martin rời sân và được thay thế bởi Jesus Bernal.
Brian Olivan rời sân và được thay thế bởi Pablo Garcia.
Cesar Gelabert Pina rời sân và được thay thế bởi Justin Smith.
Diego Collado rời sân và được thay thế bởi Manu Justo.
Thẻ vàng cho Lucas Perrin.
Alex Corredera đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pablo Vazquez đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ivan Calero đã ghi bàn!
Manu Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Lucas Perrin.
Thẻ vàng cho Lucas Ribeiro.
Thẻ vàng cho Brian Olivan.
Thiago Ojeda rời sân và được thay thế bởi Luis Chacon.
Rafael Tresaco rời sân và được thay thế bởi Ruben Sobrino.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Brian Olivan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan Otero đã ghi bàn!
Victor Garcia rời sân và được thay thế bởi Ivan Calero.
V À A A O O O - Jonathan Dubasin đã ghi bàn!
Guille Rosas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan Otero đã ghi bàn!
Rafael Tresaco đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Diego Collado đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Leonesa vs Sporting Gijon
Leonesa (4-1-4-1): Edgar Badía (13), Victor Garcia (24), Rodrigo Suarez Marcos (4), Tomas Ribeiro (16), Roger Hinojo (21), Sergio Maestre Garcia (6), Lucas Ribeiro (15), Selu Diallo (23), Thiago Ojeda (28), Rafael Tresaco (20), Diego Collado (7)
Sporting Gijon (4-3-3): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Eric Curbelo (23), Pablo Vasquez (15), Brian Olivan (12), Ignacio Martin (6), Alex Corredera (14), Manu Rodriguez (36), Jonathan Dubasin (17), Juan Otero (19), Cesar Gelabert (10)
| Thay người | |||
| 27’ | Victor Garcia Ivan Calero | 59’ | Manu Rodriguez Lucas Perrin |
| 46’ | Rafael Tresaco Rubén Sobrino | 77’ | Cesar Gelabert Pina Justin Smith |
| 46’ | Thiago Ojeda Luis Rodriguez Chacon | 82’ | Brian Olivan Pablo Garcia |
| 75’ | Diego Collado Manu Justo | 83’ | Nacho Martin Jesus Bernal |
| Cầu thủ dự bị | |||
Eneko Satrustegui | Christian Sanchez | ||
Rubén Sobrino | Diego Sanchez | ||
Manu Justo | Pablo Garcia | ||
Ivan Calero | Daniel Queipo | ||
Luis Rodriguez Chacon | Lucas Perrin | ||
Carlos Luengo | Justin Smith | ||
Yayo | Amadou Matar Coundoul | ||
Arnau Rafus | Alex Oyon | ||
Quique Fornos | Alex Diego | ||
Miguel Banuz Anton | Kevin Vázquez | ||
Jesus Bernal | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leonesa
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 42 | 25 | 7 | 10 | 29 | 82 | H |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 21 | 77 | T | |
| 3 | | 42 | 22 | 8 | 12 | 18 | 74 | B |
| 4 | | 42 | 21 | 10 | 11 | 23 | 73 | H |
| 5 | | 42 | 20 | 13 | 9 | 17 | 73 | H |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 19 | 72 | T | |
| 7 | | 42 | 20 | 12 | 10 | 15 | 72 | T |
| 8 | | 42 | 19 | 10 | 13 | 12 | 67 | T |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | -4 | 61 | B | |
| 10 | | 42 | 18 | 7 | 17 | 6 | 61 | T |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | -12 | 61 | T | |
| 12 | | 42 | 16 | 11 | 15 | 1 | 59 | T |
| 13 | | 42 | 16 | 10 | 16 | 8 | 58 | B |
| 14 | | 42 | 12 | 12 | 18 | -6 | 48 | B |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | -9 | 47 | B | |
| 16 | | 42 | 11 | 13 | 18 | -8 | 46 | B |
| 17 | | 42 | 12 | 10 | 20 | -13 | 46 | B |
| 18 | | 42 | 11 | 10 | 21 | -20 | 43 | T |
| 19 | | 42 | 10 | 10 | 22 | -22 | 40 | T |
| 20 | | 42 | 9 | 11 | 22 | -22 | 38 | B |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | -29 | 37 | B | |
| 22 | | 42 | 8 | 12 | 22 | -24 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại