Thứ Hai, 01/12/2025
Cheick Oumar Doucoure
11
Kevin Danso
50
Alexander Djiku
56
Habibou Mouhamadou Diallo
63
Ludovic Ajorque (Kiến tạo: Anthony Caci)
67
Arnaud Kalimuendo-Muinga
77
Maxime Le Marchand
81

Đội hình xuất phát Lens vs Strasbourg

Huấn luyện viên

Pierre Sage

Liam Rosenior

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
10/01 - 2021
22/03 - 2021
23/09 - 2021
H1: 0-0
03/04 - 2022
H1: 0-0
12/01 - 2023
H1: 2-2
08/04 - 2023
H1: 1-0
30/09 - 2023
H1: 0-1
10/02 - 2024
H1: 2-1
06/10 - 2024
H1: 1-2
16/02 - 2025
H1: 0-0
22/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lens

Ligue 1
22/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
H1: 1-3
02/11 - 2025
H1: 1-0
30/10 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
H1: 1-1
19/10 - 2025
H1: 1-1
05/10 - 2025
H1: 0-1
29/09 - 2025
H1: 0-0
21/09 - 2025
H1: 2-0
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Strasbourg

Ligue 1
30/11 - 2025
Europa Conference League
28/11 - 2025
Ligue 1
22/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
Ligue 1
02/11 - 2025
30/10 - 2025
27/10 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
23/10 - 2025
Ligue 1
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LensLens1410131231T B T T T
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain149321530H T T T B
3MarseilleMarseille149232129H T T T H
4LilleLille148241126T B T B T
5RennesRennes14662624H T T T T
6AS MonacoAS Monaco14725123T B B B T
7StrasbourgStrasbourg14716622T B T B B
8LyonLyon13634321T H H B H
9ToulouseToulouse14455117H H H B H
10NiceNice14527-717T T B B B
11BrestBrest14446-516B H B T T
12AngersAngers14446-516T H B T T
13Paris FCParis FC14437-515H T B B H
14Le HavreLe Havre14356-814T T H H B
15LorientLorient14356-1014B H B H H
16NantesNantes13256-711T B B H H
17MetzMetz14329-1711T T T B B
18AuxerreAuxerre14239-129B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow