Werton 40 | |
Andre Simoes 40 | |
Guilherme Liberato 47 | |
Bryan Rochez (Thay: Ricardo Valente) 56 | |
Costinha (Thay: Guilherme Liberato) 66 | |
Benjamin Kanuric (Thay: Paulo Manuel Neves Alves) 68 | |
Paulinho (Thay: Werton) 68 | |
Jose Bica 69 | |
Pite (Thay: Andre Simoes) 72 | |
Ismail Seydi (Thay: David Bruno) 72 | |
Musa Drammeh (Thay: Javi Vazquez) 84 | |
Arielson (Thay: Kevin Zohi) 84 | |
Amadu Balde (Thay: Salvador Agra) 87 | |
Claudio Araujo (Thay: Jose Bica) 87 |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Torreense
số liệu thống kê

Leixoes

Torreense
48 Kiểm soát bóng 52
4 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leixoes vs Torreense
Leixoes: Igor Stefanovic (51), Serif Nhaga (30), Naldo (5), Lourenco Henriques (3), Paulo Manuel Neves Alves (6), Evrard Zag (13), Salvador Agra (11), Jose Bica (9), Ricardo Valente (91), Werton (7)
Torreense: Lucas Paes (1), David Bruno (22), Stopira (2), Arnau Casas Arcas (4), Javi Vazquez (23), Andre Simoes (26), Mohamed Ali Diadi (93), Guilherme Liberato (65), Dany Jean (7), Kevin Zohi (9), Manuel Pozo (11)
| Thay người | |||
| 56’ | Ricardo Valente Bryan Rochez | 66’ | Guilherme Liberato Costinha |
| 68’ | Werton Paulinho | 72’ | Andre Simoes Pite |
| 68’ | Paulo Manuel Neves Alves Benjamin Kanuric | 72’ | David Bruno Ismail Seydi |
| 87’ | Jose Bica Claudio Araujo | 84’ | Javi Vazquez Musa Drammeh |
| 87’ | Salvador Agra Amadu Balde | 84’ | Kevin Zohi Arielson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Paulinho | Unai Perez Alkorta | ||
Miguel Angel Morro | Costinha | ||
Rafael Souza | Musa Drammeh | ||
Benjamin Kanuric | Pite | ||
Claudio Araujo | Ismail Seydi | ||
Bryan Rochez | Brian Emo Agbor | ||
Miguel Rajani Cardoso | Danilo Ferreira | ||
Ibrahim Diarra | Afonso Peixoto | ||
Amadu Balde | Arielson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch