Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Leixoes vs Rio Ave hôm nay 06-02-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - CN, 06/2

Kết thúc

Leixoes

Leixoes

2 : 2

Rio Ave

Rio Ave

Hiệp một: 2-0
CN, 18:00 06/02/2022
Vòng 21 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio do Mar
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pastor
31
Ben Traore
39
Pedro Amaral (Thay: Savio)
41
Costinha (Thay: Alhassane Sylla)
41
Joao Oliveira (Kiến tạo: Kiki Silva)
45+2'
Joao Graca (Thay: Amine Mehdi Oudrhiri Idrissi)
46
Aziz (Thay: Ukra)
46
Evrard Zag (Thay: Kiki Silva)
65
Thalis (Thay: Joao Oliveira)
65
Aziz (Kiến tạo: Aziz)
67
Ronan Jeronimo (Thay: Pedro Mendes)
75
Charles Atshimene (Thay: Wendel)
82
Helder Morim (Thay: Ben Traore)
82
Ronan Jeronimo (Kiến tạo: Gabrielzinho)
83

Thống kê trận đấu Leixoes vs Rio Ave

số liệu thống kê
Leixoes
Leixoes
Rio Ave
Rio Ave
41 Kiểm soát bóng 59
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
35 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
28/08 - 2021
H1: 1-0
06/02 - 2022
H1: 2-0
Giao hữu
12/07 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây Leixoes

Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026
H1: 1-1
08/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Rio Ave

VĐQG Bồ Đào Nha
12/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-2
22/03 - 2026
H1: 1-0
16/03 - 2026
10/03 - 2026
H1: 0-0
02/03 - 2026
23/02 - 2026
17/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo2918652360T T T H T
2Academico ViseuAcademico Viseu2915592050B T T B B
3TorreenseTorreense2914411646T T T H B
4Uniao de LeiriaUniao de Leiria2912107946B T T H H
5VizelaVizela291289344T T T B B
6FC Porto BFC Porto B2912611142B H B T H
7Sporting CP BSporting CP B29132141141B B T B B
8Benfica BBenfica B2910118641T B T T H
9FeirenseFeirense2911810041B T B T T
10ChavesChaves2911612239T T B B T
11Lusitania LourosaLusitania Lourosa2910910-739T B B H H
12LeixoesLeixoes2911513-1538B B T H T
13PenafielPenafiel299812-235H B B T T
14Felgueiras 1932Felgueiras 19322981011-934B H B T H
15FarenseFarense298813-1032H H B B T
16Pacos de FerreiraPacos de Ferreira2971111-1332T B B H H
17PortimonensePortimonense298615-1130B B T T B
18OliveirenseOliveirense296914-1427B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow