Lucas 15 | |
Gustavo Moreno de Franca 32 | |
Edson Rodrigues Farias (Kiến tạo: Ronaldo Rodrigues Tavares) 50 | |
Christophe Nduwarugira (Thay: Gustavo Moreno de Franca) 58 | |
Thalis Henrique Cantanhede (Thay: Helder Morim) 58 | |
Erivaldo (Thay: Joao Pedro Abreu De Oliveira) 68 | |
Charles Atshimene (Thay: Evrard Zag) 68 | |
Vasco Andre Carvalho Braga (Thay: Bruno Cesar Zanaki) 69 | |
Leandro Marcelo Sousa Teixeira (Thay: Joao Carlos Nogueira Amorim) 69 | |
Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo (Thay: Edi Semedo) 78 | |
Robinho (Thay: Ronaldo Rodrigues Tavares) 78 | |
Charles Atshimene 83 | |
Caio Gobbo Secco 84 |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Penafiel
số liệu thống kê

Leixoes

Penafiel
15 Phạm lỗi 22
32 Ném biên 28
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
5 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leixoes vs Penafiel
| Thay người | |||
| 58’ | Helder Morim Thalis Henrique Cantanhede | 69’ | Bruno Cesar Zanaki Vasco Andre Carvalho Braga |
| 58’ | Gustavo Moreno de Franca Christophe Nduwarugira | 69’ | Joao Carlos Nogueira Amorim Leandro Marcelo Sousa Teixeira |
| 68’ | Evrard Zag Charles Atshimene | 78’ | Edi Semedo Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo |
| 68’ | Joao Pedro Abreu De Oliveira Erivaldo | 78’ | Ronaldo Rodrigues Tavares Robinho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Charles Atshimene | David Caiado Dias | ||
Thalis Henrique Cantanhede | Vasco Andre Carvalho Braga | ||
Christophe Nduwarugira | Rui Pedro da Silva e Sousa | ||
Erivaldo | Silverio | ||
Tiago Fernando Penela da Silva | Jose Pedro Magalhaes Valente | ||
Joao Meira | Filipe Andre Martins Freitas Ferreira | ||
Pedro Emanuel Ferreira Sousa | Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo | ||
Ben Hassan Traoré | Robinho | ||
George Ayine | Leandro Marcelo Sousa Teixeira | ||
Nhận định Leixoes vs Penafiel
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 5 | 3 | 18 | 41 | T T T H H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 14 | 35 | B T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 2 | 8 | 12 | 32 | B B B B T | |
| 4 | 20 | 7 | 8 | 5 | 6 | 29 | B T H B H | |
| 5 | 20 | 9 | 2 | 9 | 1 | 29 | B T T T B | |
| 6 | 20 | 7 | 7 | 6 | 2 | 28 | H T T T H | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 2 | 28 | T H B H T | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | -3 | 28 | T H B H T | |
| 9 | 20 | 7 | 6 | 7 | 4 | 27 | B B B H B | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | -3 | 27 | T H B H T | |
| 11 | 20 | 8 | 3 | 9 | -6 | 27 | H T B T T | |
| 12 | 20 | 6 | 8 | 6 | 1 | 26 | T H T H B | |
| 13 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | T H T B H | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B B H T B | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | -8 | 22 | T H T B T | |
| 16 | 20 | 6 | 4 | 10 | -15 | 22 | B H T H H | |
| 17 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | H B H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -5 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
