![]() Claudio Araujo 11 | |
![]() Ricardo Valente 20 | |
![]() Ricardo Valente 27 | |
![]() Gustavo Fernandes (Thay: Joao Miguel Xavier Ferreira Santos) 46 | |
![]() Joseph Sery (Thay: Madi Queta) 46 | |
![]() Paulo Manuel Neves Alves (Thay: Claudio Araujo) 59 | |
![]() Abdoulaye Yahaya (Thay: Ricardo Valente) 65 | |
![]() Morufdeen Moshood (Thay: Werton) 65 | |
![]() Goncalo Negrao (Thay: Francisco Xavier Oliveira Ferreira) 71 | |
![]() Joao Pedro Rodrigues Loura Silva (Thay: Ruben Alves) 71 | |
![]() Benjamin Kanuric (Thay: Paulinho) 74 | |
![]() Serif Nhaga (Thay: Simao Pedro Soares Azevedo) 75 | |
![]() Morufdeen Moshood 75 | |
![]() Helder Suker (Thay: Raul Alcaina) 79 | |
![]() (Pen) Reko 85 | |
![]() Helder Suker 87 |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Penafiel
số liệu thống kê

Leixoes

Penafiel
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leixoes vs Penafiel
Leixoes: Miguel Angel Morro (1), Lourenco Henriques (3), Rafael Souza (4), Paulinho (77), Simao Pedro Soares Azevedo (15), Claudio Araujo (22), Angelo Neto (8), Ricardo Valente (91), Salvador Agra (11), Werton (7)
Penafiel: Joan Femenias (32), João Miguel (4), Claudio Moreira Silva (33), Francisco Xavier Oliveira Ferreira (22), Pedro Sa (21), Luis Manuel Goncalves Silva (8), Ruben Alves (88), Raul Alcaina (19), Davo (37), Madi Queta (23), Iano Simao da Silva Imbene (2)
Thay người | |||
59’ | Claudio Araujo Paulo Manuel Neves Alves | 46’ | Joao Miguel Xavier Ferreira Santos Gustavo Fernandes |
65’ | Werton Morufdeen Moshood | 46’ | Madi Queta Joseph Sery |
65’ | Ricardo Valente Abdoulaye Yahaya | 71’ | Ruben Alves Joao Pedro Rodrigues Loura Silva |
74’ | Paulinho Benjamin Kanuric | 71’ | Francisco Xavier Oliveira Ferreira Goncalo Negrao |
75’ | Simao Pedro Soares Azevedo Serif Nhaga | 79’ | Raul Alcaina Helder Suker |
Cầu thủ dự bị | |||
Igor Stefanovic | Miguel Oliveira | ||
Paulo Manuel Neves Alves | Gustavo Fernandes | ||
Evrard Zag | Vieira | ||
Morufdeen Moshood | Helder Suker | ||
Serif Nhaga | Joao Pedro Rodrigues Loura Silva | ||
Abdoulaye Yahaya | Bruno Pereira | ||
Bryan Rochez | Goncalo Negrao | ||
Naldo | Joseph Sery | ||
Benjamin Kanuric | Teddy Alloh |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
7 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
8 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H |
12 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại