![]() Volnei 10 | |
![]() Volnei 18 | |
![]() Agostinho 21 | |
![]() Michel Barbosa de Lima 30 | |
![]() Brunao 32 | |
![]() Maga 40 | |
![]() Pedro Emanuel Ferreira Sousa (Thay: Joao Amorim) 46 | |
![]() Nemanja Calasan 52 | |
![]() Brunao 53 | |
![]() Jonata De Oliveira Bastos (Thay: Ze Leite) 63 | |
![]() Volnei 67 | |
![]() Morais (Thay: Rafael De Freitas Silva) 68 | |
![]() Iago Fabricio Goncalves dos Reis (Thay: Duarte Jorge Gomes Duarte) 69 | |
![]() Miguel Silva 70 | |
![]() Goncalo Pimenta (Thay: Vasco Antonio Rocha Gadelho Tavares) 77 | |
![]() Christian Kendji Wagatsuma Ferreira (Thay: Sergio Miguel Lobo Araujo) 77 | |
![]() Moises Conceicao (Thay: Fabio Miguel Jesus Carvalho) 77 | |
![]() Filipe da Silva Alves (Thay: Maga) 78 | |
![]() Morais 82 | |
![]() Ruben Alexandre Morgado Araujo (Thay: Joao Pedro Abreu De Oliveira) 82 |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Oliveirense
số liệu thống kê

Leixoes

Oliveirense
45 Kiểm soát bóng 55
21 Phạm lỗi 17
14 Ném biên 14
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 1
2 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leixoes vs Oliveirense
Thay người | |||
46’ | Joao Amorim Pedro Emanuel Ferreira Sousa | 63’ | Ze Leite Jonata De Oliveira Bastos |
68’ | Rafael De Freitas Silva Morais | 69’ | Duarte Jorge Gomes Duarte Iago Fabricio Goncalves dos Reis |
77’ | Fabio Miguel Jesus Carvalho Moises Conceicao | 77’ | Vasco Antonio Rocha Gadelho Tavares Goncalo Pimenta |
82’ | Joao Pedro Abreu De Oliveira Ruben Alexandre Morgado Araujo | 77’ | Sergio Miguel Lobo Araujo Christian Kendji Wagatsuma Ferreira |
78’ | Maga Filipe da Silva Alves |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruben Alexandre Morgado Araujo | Nuno Valente | ||
Tomas Couto | Filipe da Silva Alves | ||
Moises Conceicao | Jonata De Oliveira Bastos | ||
Morais | Ze Pedro | ||
Joao Meira | Nuno Silva | ||
Joel Ferreira | Iago Fabricio Goncalves dos Reis | ||
Pedro Emanuel Ferreira Sousa | Rando Emeka Obi | ||
Igor Stefanovic | Goncalo Pimenta | ||
Evrard Zag | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Oliveirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
5 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H H T |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
8 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | H T B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H H |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại