Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Leixoes vs Chaves hôm nay 25-01-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 3, 25/1

Kết thúc

Leixoes

Leixoes

1 : 1

Chaves

Chaves

Hiệp một: 1-0
T3, 03:15 25/01/2022
Vòng 19 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio do Mar
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adewale Sapara (Kiến tạo: Ben Traore)
21
Adewale Sapara
45+1'
Joao Batxi (Thay: Adriano)
59
Joao Mendes (Thay: Nuno Coelho)
59
Higor Platiny
62
Thalis (Thay: Joao Oliveira)
64
Joao Teixeira
65
Patrick Fernandes (Thay: Higor Platiny)
68
Kiki Silva (Thay: Adewale Sapara)
78
Nuno Campos
84
Thalis
86
Joao Correia (Thay: Nuno Campos)
86
Juninho (Thay: Wellington Carvalho)
86
Helder Morim (Thay: Fabinho)
87

Thống kê trận đấu Leixoes vs Chaves

số liệu thống kê
Leixoes
Leixoes
Chaves
Chaves
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 10
4 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
17/08 - 2021
25/01 - 2022
H1: 1-0
19/08 - 2024
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0
17/11 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Leixoes

Hạng 2 Bồ Đào Nha
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026
H1: 1-1
08/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
09/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025

Thành tích gần đây Chaves

Hạng 2 Bồ Đào Nha
22/02 - 2026
H1: 1-0
14/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
11/01 - 2026
H1: 2-1
20/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo2314542147H H B T T
2Academico ViseuAcademico Viseu2312561641B T B T T
3Sporting CP BSporting CP B24122101438T T T B B
4TorreenseTorreense231139436T B T H T
5FC Porto BFC Porto B231049-334T T T H T
6Lusitania LourosaLusitania Lourosa23977-334H T T B T
7Uniao de LeiriaUniao de Leiria22886232H T B H T
8VizelaVizela23887132B H B B T
9FeirenseFeirense23878131T H B T B
10LeixoesLeixoes249411-1331H T T B T
11Benfica BBenfica B23797230H B H T B
12ChavesChaves23869430H B B B T
13Felgueiras 1932Felgueiras 193223779-628H T B B H
14PenafielPenafiel237610-227B H T T H
15OliveirenseOliveirense236710-725T B T B B
16PortimonensePortimonense236611-924B H H B B
17FarenseFarense236611-1024B B T B B
18Pacos de FerreiraPacos de Ferreira22589-1223B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow