Jose Bica 12 | |
Anthony Charles Carter (Thay: Wilson Eduardo) 46 | |
Eduardo Ageu Almeida Santos (Thay: Nkanyiso Shinga) 46 | |
Fernando Varela 51 | |
Evrard Zag (Thay: Fabio Miguel Jesus Carvalho) 63 | |
Paulinho (Thay: Regis Ndo) 63 | |
Kibe (Thay: Jose Bica) 75 | |
Andre Watshini Bukia (Thay: Diogo Jorge Sousa Martins) 78 | |
Thauan Lara (Thay: Brenner Santos) 78 | |
Ricardo Dias (Thay: Pedro Bicalho) 83 | |
Gustavo Goncalves Lobo (Thay: Werton) 83 | |
Henrique Gelain (Thay: Fabricio Isidoro) 84 |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Alverca
số liệu thống kê

Leixoes

Alverca
42 Kiểm soát bóng 58
6 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 11
2 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Leixoes vs Alverca
Leixoes: Daniel Figueira (24), Simao Pedro Soares Azevedo (15), Hugo Cerqueira Pinto Basto (14), Jean Felipe (12), Andre Seruca (30), Rafael Santos (3), Fabio Miguel Jesus Carvalho (27), Fabricio Isidoro (8), Werton (7), Jose Bica (29), Regis Ndo (77)
Alverca: Joao Victor (98), Nkanyiso Shinga (74), David Bruno (22), Fernando Varela (5), Alysson (3), Miguel Pires (16), Andrezinho (10), Pedro Bicalho (35), Diogo Jorge Sousa Martins (88), Brenner Santos (7), Wilson Eduardo (18)
| Thay người | |||
| 63’ | Fabio Miguel Jesus Carvalho Evrard Zag | 46’ | Nkanyiso Shinga Eduardo Ageu Almeida Santos |
| 63’ | Regis Ndo Paulinho | 46’ | Wilson Eduardo Anthony Charles Carter |
| 75’ | Jose Bica Kibe | 78’ | Brenner Santos Thauan Lara |
| 83’ | Werton Gustavo Goncalves Lobo | 78’ | Diogo Jorge Sousa Martins André Bukia |
| 84’ | Fabricio Isidoro Henrique Gelain | 83’ | Pedro Bicalho Ricardo Dias |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustavo Goncalves Lobo | Joao Marcos Lima Candido | ||
Kibe | Eduardo Ageu Almeida Santos | ||
Joao Amorim | Thauan Lara | ||
Igor Stefanovic | Ricardo Dias | ||
Henrique Gelain | André Bukia | ||
Alhassan | Reinaldo | ||
Evrard Zag | Anthony Charles Carter | ||
Paulinho | Iago Mendonca | ||
Thiago Balieiro Lourenco De Carvalho | Cristian | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Alverca
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 21 | 66 | B T T B B | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 25 | 59 | T H H T H | |
| 3 | 34 | 18 | 5 | 11 | 13 | 59 | T H T T T | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | -1 | 51 | B T H T B | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | -1 | 51 | B B T T T | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 6 | 50 | T B B B H | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | -9 | 50 | T T B T T | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -3 | 46 | B H T B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 2 | 45 | B T B B T | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | B B T B B | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | -4 | 44 | T T B H T | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | -8 | 43 | B T H B B | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 7 | 42 | B B B B H | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | -2 | 41 | B T B T B | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | -10 | 40 | T B T H T | |
| 16 | 34 | 10 | 10 | 14 | -6 | 40 | T H T H B | |
| 17 | 34 | 9 | 12 | 13 | -14 | 39 | T B B H T | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | -15 | 34 | T B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch