Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Ricardo Pereira
3 - Aaron Ramsey (Kiến tạo: Abdul Fatawu)
26 - Bobby Reid (Thay: Jeremy Monga)
59 - Patson Daka (Thay: Julian Carranza)
59 - Hamza Choudhury (Thay: Ricardo Pereira)
65 - Jordan Ayew (Thay: Aaron Ramsey)
72 - Boubakary Soumare (Thay: Jordan James)
72
- John Swift (Kiến tạo: Min-Hyeok Yang)
58 - Mark Kosznovszky (Thay: Conor Chaplin)
62 - Min-Hyeok Yang
71 - Florian Bianchini (Thay: Min-Hyeok Yang)
74 - Terry Devlin (Thay: Jordan Williams)
81 - Adrian Segecic (Thay: John Swift)
82 - Andre Dozzell
87
Thống kê trận đấu Leicester vs Portsmouth
Diễn biến Leicester vs Portsmouth
Tất cả (20)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Andre Dozzell.
John Swift rời sân và được thay thế bởi Adrian Segecic.
Jordan Williams rời sân và được thay thế bởi Terry Devlin.
Min-Hyeok Yang rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.
Jordan James rời sân và được thay thế bởi Boubakary Soumare.
Aaron Ramsey rời sân và được thay thế bởi Jordan Ayew.
Thẻ vàng cho Min-Hyeok Yang.
Ricardo Pereira rời sân và được thay thế bởi Hamza Choudhury.
Conor Chaplin rời sân và được thay thế bởi Mark Kosznovszky.
Julian Carranza rời sân và được thay thế bởi Patson Daka.
Jeremy Monga rời sân và được thay thế bởi Bobby Reid.
Min-Hyeok Yang đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - John Swift đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Abdul Fatawu đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Aaron Ramsey đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ricardo Pereira.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Leicester vs Portsmouth
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Ricardo Pereira (21), Wout Faes (3), Jannik Vestergaard (23), Luke Thomas (33), Jordan James (6), Harry Winks (8), Abdul Fatawu (7), Aaron Ramsey (30), Jeremy Monga (28), Julian Carranza (18)
Portsmouth (4-2-3-1): Josef Bursik (26), Jordan Williams (2), Josh Knight (4), Regan Poole (5), Connor Ogilvie (3), Marlon Pack (7), Andre Dozzell (21), Conor Chaplin (36), John Swift (8), Min-Hyeok Yang (47), Colby Bishop (9)
| Thay người | |||
| 59’ | Julian Carranza Patson Daka | 62’ | Conor Chaplin Mark Kosznovszky |
| 59’ | Jeremy Monga Bobby Decordova-Reid | 74’ | Min-Hyeok Yang Florian Bianchini |
| 65’ | Ricardo Pereira Hamza Choudhury | 81’ | Jordan Williams Terry Devlin |
| 72’ | Jordan James Boubakary Soumaré | 82’ | John Swift Adrian Segecic |
| 72’ | Aaron Ramsey Jordan Ayew | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Asmir Begović | Ben Killip | ||
Caleb Okoli | Hayden Matthews | ||
Hamza Choudhury | Zak Swanson | ||
Oliver Skipp | Adrian Segecic | ||
Boubakary Soumaré | Luke Le Roux | ||
Jordan Ayew | Mark Kosznovszky | ||
Silko Thomas | Terry Devlin | ||
Patson Daka | Florian Bianchini | ||
Bobby Decordova-Reid | Mackenzie Kirk | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Harry Souttar Chấn thương mắt cá | Nicolas Schmid Không xác định | ||
Conor Shaughnessy Chấn thương gân kheo | |||
Callum Lang Chấn thương gân kheo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leicester
Thành tích gần đây Portsmouth
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | |
| 2 | | 18 | 9 | 6 | 3 | 5 | 33 | |
| 3 | | 18 | 9 | 4 | 5 | -3 | 31 | |
| 4 | | 18 | 9 | 3 | 6 | 12 | 30 | |
| 5 | | 18 | 8 | 6 | 4 | 6 | 30 | |
| 6 | | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | |
| 7 | | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | |
| 8 | | 17 | 7 | 6 | 4 | 11 | 27 | |
| 9 | 18 | 6 | 8 | 4 | 3 | 26 | ||
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | ||
| 11 | | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 25 | |
| 12 | | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | |
| 13 | | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | |
| 14 | | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | |
| 15 | | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | |
| 16 | | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | |
| 17 | 18 | 6 | 5 | 7 | -5 | 23 | ||
| 18 | | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | |
| 19 | | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | |
| 20 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | ||
| 21 | | 18 | 4 | 5 | 9 | -9 | 17 | |
| 22 | 18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 | ||
| 23 | | 18 | 3 | 4 | 11 | -10 | 13 | |
| 24 | | 18 | 1 | 5 | 12 | -22 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại