Đội hình xuất phát Leicester vs Oxford United
Leicester: Jakub Stolarczyk (1), Ricardo Pereira (21), Caleb Okoli (5), Jannik Vestergaard (23), Ben Nelson (4), Boubakary Soumaré (24), Hamza Choudhury (17), Abdul Fatawu (7), Bobby Decordova-Reid (14), Stephy Mavididi (10), Jordan Ayew (9)
Oxford United: Jamie Cumming (1), Sam Long (2), Michał Helik (6), Ciaron Brown (3), Jack Currie (26), Jamie McDonnell (38), Brian De Keersmaecker (14), Stanley Mills (17), Cameron Brannagan (8), Myles Peart-Harris (44), Will Lankshear (27)
Leicester
1
Jakub Stolarczyk
21
Ricardo Pereira
5
Caleb Okoli
23
Jannik Vestergaard
4
Ben Nelson
24
Boubakary Soumaré
17
Hamza Choudhury
7
Abdul Fatawu
14
Bobby Decordova-Reid
10
Stephy Mavididi
9
Jordan Ayew
27
Will Lankshear
44
Myles Peart-Harris
8
Cameron Brannagan
17
Stanley Mills
14
Brian De Keersmaecker
38
Jamie McDonnell
26
Jack Currie
3
Ciaron Brown
6
Michał Helik
2
Sam Long
1
Jamie Cumming
Oxford United
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Harry Souttar Chấn thương mắt cá | Hidde Ter Avest Chấn thương gân kheo | ||
Victor Kristiansen Chấn thương đầu gối | Przemysław Płacheta Chấn thương bắp chân | ||
Jordan James Chấn thương gân kheo | Nik Prelec Chấn thương háng | ||
Aaron Ramsey Chấn thương gân kheo | Tyler Goodhram Chấn thương cơ | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leicester
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Oxford United
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 17 | 7 | 4 | 30 | 58 | |
| 2 | | 28 | 15 | 7 | 6 | 13 | 52 | |
| 3 | | 27 | 14 | 8 | 5 | 23 | 50 | |
| 4 | | 27 | 14 | 5 | 8 | 6 | 47 | |
| 5 | | 28 | 13 | 7 | 8 | -3 | 46 | |
| 6 | | 28 | 11 | 10 | 7 | 7 | 43 | |
| 7 | | 27 | 11 | 9 | 7 | 6 | 42 | |
| 8 | 29 | 11 | 9 | 9 | 2 | 42 | ||
| 9 | | 28 | 12 | 5 | 11 | 8 | 41 | |
| 10 | 28 | 10 | 11 | 7 | 5 | 41 | ||
| 11 | | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | |
| 12 | | 28 | 11 | 7 | 10 | -1 | 40 | |
| 13 | | 28 | 10 | 8 | 10 | 1 | 38 | |
| 14 | | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | |
| 15 | | 28 | 9 | 9 | 10 | 0 | 36 | |
| 16 | | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 36 | |
| 17 | | 27 | 10 | 2 | 15 | -4 | 32 | |
| 18 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | ||
| 19 | | 29 | 9 | 5 | 15 | -12 | 32 | |
| 20 | | 28 | 8 | 6 | 14 | -5 | 30 | |
| 21 | 26 | 7 | 8 | 11 | -13 | 29 | ||
| 22 | | 27 | 7 | 7 | 13 | -11 | 28 | |
| 23 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | ||
| 24 | | 27 | 1 | 8 | 18 | -36 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại