Thứ Hai, 27/04/2026

Trực tiếp kết quả Leicester vs Liverpool hôm nay 28-02-2017

Giải Premier League - Th 3, 28/2

Kết thúc
T3, 03:00 28/02/2017
- Premier League
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jamie Vardy (Kiến tạo: Marc Albrighton)
28
Jamie Vardy (Kiến tạo: Christian Fuchs)
60
Philippe Coutinho (Kiến tạo: Emre Can)
68

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
03/02 - 2016
10/09 - 2016
28/02 - 2017
23/09 - 2017
30/12 - 2017
01/09 - 2018
31/01 - 2019
05/10 - 2019
27/12 - 2019
23/11 - 2020
13/02 - 2021
Carabao Cup
23/12 - 2021
H1: 1-3 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Premier League
29/12 - 2021
11/02 - 2022
31/12 - 2022
16/05 - 2023
Giao hữu
30/07 - 2023
Carabao Cup
28/09 - 2023
Premier League
27/12 - 2024
20/04 - 2025

Thành tích gần đây Leicester

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-1
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Liverpool

Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Champions League
15/04 - 2026
Premier League
11/04 - 2026
Champions League
09/04 - 2026
Cúp FA
04/04 - 2026
Premier League
21/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Champions League
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United33161071358B T H B T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3313911448H H H H H
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow