Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Leicester vs Birmingham City
Leicester: Jakub Stolarczyk (1), Hamza Choudhury (17), Caleb Okoli (5), Jannik Vestergaard (23), Luke Thomas (33), Boubakary Soumaré (24), Oliver Skipp (22), Abdul Fatawu (7), Louis Page (25), Jeremy Monga (93), Jordan Ayew (9)
Birmingham City: James Beadle (25), Taylor Gardner-Hickman (19), Phil Neumann (5), Eiran Cashin (41), Alfons Sampsted (23), Kanya Fujimoto (27), Marc Leonard (12), Tommy Doyle (7), Lewis Koumas (30), Lyndon Dykes (17), Marvin Ducksch (33)

Leicester
1
Jakub Stolarczyk
17
Hamza Choudhury
5
Caleb Okoli
23
Jannik Vestergaard
33
Luke Thomas
24
Boubakary Soumaré
22
Oliver Skipp
7
Abdul Fatawu
25
Louis Page
93
Jeremy Monga
9
Jordan Ayew
33
Marvin Ducksch
17
Lyndon Dykes
30
Lewis Koumas
7
Tommy Doyle
12
Marc Leonard
27
Kanya Fujimoto
23
Alfons Sampsted
41
Eiran Cashin
5
Phil Neumann
19
Taylor Gardner-Hickman
25
James Beadle

Birmingham City
Tình hình lực lượng | |||
Harry Souttar Chấn thương mắt cá | Scott Wright Không xác định | ||
Bobby Decordova-Reid Chấn thương cơ |
Nhận định Leicester vs Birmingham City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Leicester
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Giao hữu
Thành tích gần đây Birmingham City
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
21 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
24 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại