Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Widzew Lodz hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 03/9

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

3 : 1
Hiệp một: 1-1
CN, 22:30 03/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ernest Muci (Kiến tạo: Kacper Tobiasz)
5
Maciej Rosolek (Thay: Blaz Kramer)
19
Jordi Sanchez (Kiến tạo: Henrich Ravas)
44
Makana Baku (Thay: Pawel Wszolek)
46
Ernest Terpilowski (Thay: Dawid Tkacz)
46
Dominik Kun (Thay: Fran Alvarez)
70
Tomas Pekhart (Thay: Maciej Rosolek)
71
Marc Gual (Thay: Bartosz Slisz)
71
Ernest Muci
75
Mateusz Zyro (Thay: Patryk Stepinski)
82
Andrejs Ciganiks (Thay: Jordi Sanchez)
83
Igor Strzalek (Thay: Ernest Muci)
86
Luis Silva
90+5'
(Pen) Josue
90+7'
Josue
90+7'
Marek Hanousek
90+7'
Marek Hanousek
90+9'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Widzew Lodz
Widzew Lodz
62 Kiểm soát bóng 38
15 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 18
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 9
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Widzew Lodz

Legia Warszawa (3-4-1-2): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Patryk Kun (33), Bartosz Slisz (99), Juergen Elitim (22), Josue (27), Blaz Kramer (9), Ernest Muci (20)

Widzew Lodz (3-4-2-1): Henrich Ravas (1), Patryk Stepinski (95), Serafin Szota (5), Luis Silva (2), Mato Milos (7), Fabio Nunes (92), Marek Hanousek (25), Fran Alvarez (10), Dawid Tkacz (8), Bartlomiej Pawlowski (19), Jordi Sanchez Ribas (9)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-1-2
1
Kacper Tobiasz
12
Radovan Pankov
3
Steve Kapuadi
5
Yuri Ribeiro
13
Pawel Wszolek
33
Patryk Kun
99
Bartosz Slisz
22
Juergen Elitim
27
Josue
9
Blaz Kramer
20 2
Ernest Muci
9
Jordi Sanchez Ribas
19
Bartlomiej Pawlowski
8
Dawid Tkacz
10
Fran Alvarez
25
Marek Hanousek
92
Fabio Nunes
7
Mato Milos
2
Luis Silva
5
Serafin Szota
95
Patryk Stepinski
1
Henrich Ravas
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3-4-2-1
Thay người
19’
Tomas Pekhart
Maciej Rosolek
46’
Dawid Tkacz
Ernest Terpilowski
46’
Pawel Wszolek
Makana Baku
70’
Fran Alvarez
Dominik Kun
71’
Maciej Rosolek
Tomas Pekhart
82’
Patryk Stepinski
Mateusz Zyro
71’
Bartosz Slisz
Marc Gual
83’
Jordi Sanchez
Andrejs Ciganiks
86’
Ernest Muci
Igor Strzalek
Cầu thủ dự bị
Dominik Hladun
Imad Rondic
Lindsay Rose
Pawel Zielinski
Tomas Pekhart
Jakub Szymanski
Marc Gual
Ernest Terpilowski
Maciej Rosolek
Andrejs Ciganiks
Igor Strzalek
Antoni Klimek
Jurgen Celhaka
Dominik Kun
Patryk Sokolowski
Mateusz Zyro
Makana Baku
Sebastian Kerk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
13/08 - 2022
25/02 - 2023
03/09 - 2023
10/03 - 2024
04/11 - 2024
16/05 - 2025

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
22/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
18/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
11/08 - 2025
Europa League
07/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
04/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
28/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Giao hữu
02/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Ba Lan
24/05 - 2025
20/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock7511616T H T T B
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze6402612T B B T T
3CracoviaCracovia6321311T H B T H
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok430119B T T T
5Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza622228B H T B H
6Radomiak RadomRadomiak Radom722318T B B H B
7Korona KielceKorona Kielce622218B H T H T
8Arka GdyniaArka Gdynia7223-38H T B B T
9Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz621317B T H B B
11Lech PoznanLech Poznan4211-17B T T H
12Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
13GKS KatowiceGKS Katowice7214-57B B T B T
14Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin512225B H H T B
16Motor LublinMotor Lublin5122-45T B H H B
17Piast GliwicePiast Gliwice4022-32B B H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk6123-50B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow