Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Lugano hôm nay 13-12-2024

Giải Europa Conference League - Th 6, 13/12

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

1 : 2

Lugano

Lugano

Hiệp một: 1-1
T6, 00:45 13/12/2024
Vòng bảng - Europa Conference League
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryoya Morishita (Kiến tạo: Marc Gual)
11
Uran Bislimi
23
Pawel Wszolek
28
Mattia Bottani (Kiến tạo: Anto Grgic)
40
Kacper Przybylko (Thay: Hicham Mahou)
65
Sergio Barcia (Thay: Jurgen Celhaka)
71
Albian Hajdari
74
Ousmane Doumbia (Thay: Hadj Mahmoud)
77
Yanis Cimignani (Thay: Mattia Bottani)
77
Tomas Pekhart (Thay: Kacper Chodyna)
81
Bartosz Kapustka
84
Lars Lukas Mai (Thay: Uran Bislimi)
88
Radovan Pankov
90+1'
Radovan Pankov
90+2'
Marc Gual
90+2'
Luquinhas
90+4'
Mattia Zanotti
90+5'
Renato Steffen
90+6'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Lugano

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Lugano
Lugano
34 Kiểm soát bóng 66
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 11
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Lugano

Legia Warszawa (4-3-3): Gabriel Kobylak (27), Pawel Wszolek (13), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Patryk Kun (23), Bartosz Kapustka (67), Jurgen Celhaka (21), Ryoya Morishita (25), Kacper Chodyna (11), Marc Gual (28), Luquinhas (82)

Lugano (4-2-3-1): Amir Saipi (1), Mattia Zanotti (46), Antonios Papadopoulos (6), Albian Hajdari (5), Milton Valenzuela (23), Anto Grgic (8), Mahmoud Mohamed Belhadj (29), Renato Steffen (11), Uran Bislimi (25), Hicham Mahou (18), Mattia Bottani (10)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-3-3
27
Gabriel Kobylak
13
Pawel Wszolek
12
Radovan Pankov
3
Steve Kapuadi
23
Patryk Kun
67
Bartosz Kapustka
21
Jurgen Celhaka
25
Ryoya Morishita
11
Kacper Chodyna
28
Marc Gual
82
Luquinhas
10
Mattia Bottani
18
Hicham Mahou
25
Uran Bislimi
11
Renato Steffen
29
Mahmoud Mohamed Belhadj
8
Anto Grgic
23
Milton Valenzuela
5
Albian Hajdari
6
Antonios Papadopoulos
46
Mattia Zanotti
1
Amir Saipi
Lugano
Lugano
4-2-3-1
Thay người
71’
Jurgen Celhaka
Sergio Barcia
65’
Hicham Mahou
Kacper Przybylko
81’
Kacper Chodyna
Tomas Pekhart
77’
Hadj Mahmoud
Ousmane Doumbia
77’
Mattia Bottani
Yanis Cimignani
88’
Uran Bislimi
Lars Lukas Mai
Cầu thủ dự bị
Marcel Mendes-Dudzinski
Ahmadou Ndiaye
Wojciech Banasik
Sebastian Osigwe
Claude Goncalves
Zachary Brault-Guillard
Tomas Pekhart
Lars Lukas Mai
Migouel Alfarela
Ousmane Doumbia
Jan Ziolkowski
Yanis Cimignani
Sergio Barcia
Ayman El Wafi
Artur Jedrzejczyk
Martim Marques
Mateusz Szczepaniak
Daniel Dos Santos
Jordan Majchrzak
Kacper Przybylko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
13/12 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
23/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
31/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
27/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
30/11 - 2025
H1: 1-0
27/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
H1: 0-0
31/10 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
H1: 1-1
19/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
18/09 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow