Kristers Tobers 34 | |
Michal Nalepa 50 | |
Conrado Buchanelli (Thay: Kacper Sezonienko) 53 | |
Lukasz Zwolinski (Kiến tạo: Jakub Kaluzinski) 57 | |
Blaz Kramer (Thay: Ernest Muci) 62 | |
Lukasz Zwolinski 69 | |
Flavio Paixao (Thay: Lukasz Zwolinski) 73 | |
Maciej Gajos (Thay: Jakub Kaluzinski) 73 | |
Filip Mladenovic 73 | |
(og) Dusan Kuciak 74 | |
Yuri Ribeiro (Thay: Lindsay Rose) 74 | |
Makana Baku (Thay: Pawel Wszolek) 85 | |
Yuri Ribeiro 87 | |
Bassekou Diabate (Thay: Kristers Tobers) 90 | |
Bassekou Diabate 90+1' |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Lechia Gdansk
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Lechia Gdansk
60 Kiểm soát bóng 40
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 4
13 Phạt góc 3
5 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Lechia Gdansk
Legia Warszawa (3-5-2): Kacper Tobiasz (1), Lindsay Rose (29), Rafal Augustyniak (8), Maik Nawrocki (17), Pawel Wszolek (13), Filip Mladenovic (25), Bartosz Kapustka (67), Josue (27), Bartosz Slisz (99), Maciej Rosolek (39), Ernest Muci (20)
Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), David Stec (29), Michal Nalepa (25), Mario Maloca (23), Rafal Pietrzak (2), Kristers Tobers (4), Jaroslaw Kubicki (6), Kacper Sezonienko (24), Jakub Kaluzinski (88), Ilkay Durmus (99), Lukasz Zwolinski (9)

Legia Warszawa
3-5-2
1
Kacper Tobiasz
29
Lindsay Rose
8
Rafal Augustyniak
17
Maik Nawrocki
13
Pawel Wszolek
25
Filip Mladenovic
67
Bartosz Kapustka
27
Josue
99
Bartosz Slisz
39
Maciej Rosolek
20
Ernest Muci
9
Lukasz Zwolinski
99
Ilkay Durmus
88
Jakub Kaluzinski
24
Kacper Sezonienko
6
Jaroslaw Kubicki
4
Kristers Tobers
2
Rafal Pietrzak
23
Mario Maloca
25
Michal Nalepa
29
David Stec
12
Dusan Kuciak

Lechia Gdansk
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 62’ | Ernest Muci Blaz Kramer | 53’ | Kacper Sezonienko Conrado Buchanelli |
| 74’ | Lindsay Rose Yuri Ribeiro | 73’ | Jakub Kaluzinski Maciej Gajos |
| 85’ | Pawel Wszolek Makana Baku | 73’ | Lukasz Zwolinski Flavio Paixao |
| 90’ | Kristers Tobers Bassekou Diabate | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Robert Pich | Michal Buchalik | ||
Igor Kharatin | Henrik Castegren | ||
Jurgen Celhaka | Maciej Gajos | ||
Patryk Sokolowski | Bassekou Diabate | ||
Makana Baku | Dominik Pila | ||
Blaz Kramer | Conrado Buchanelli | ||
Mattias Johansson | Flavio Paixao | ||
Yuri Ribeiro | Marco Terrazzino | ||
Cezary Miszta | Joel Abu Hanna | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
Thành tích gần đây Lechia Gdansk
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 10 | 7 | 4 | 13 | 37 | H T T H H | |
| 2 | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | T B T H T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 5 | 35 | B B T T T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 4 | 34 | B T B H B | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | B B H H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | H T B B B | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H T H H H | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 3 | 30 | H T B T B | |
| 9 | 21 | 7 | 7 | 7 | 3 | 28 | T H H B H | |
| 10 | 22 | 8 | 4 | 10 | -3 | 28 | H B H T T | |
| 11 | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 27 | T T H T B | |
| 12 | 21 | 8 | 3 | 10 | -3 | 27 | B T T H B | |
| 13 | 22 | 6 | 9 | 7 | -7 | 27 | H T B B T | |
| 14 | 22 | 7 | 5 | 10 | -3 | 26 | B T T B B | |
| 15 | 21 | 7 | 4 | 10 | -17 | 25 | B T H B T | |
| 16 | 22 | 5 | 9 | 8 | -2 | 24 | B B H H T | |
| 17 | 22 | 7 | 3 | 12 | -3 | 24 | B B B T H | |
| 18 | 22 | 5 | 6 | 11 | -13 | 21 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch