Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Cracovia hôm nay 21-05-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 21/5

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

3 : 0

Cracovia

Cracovia

Hiệp một: 0-0
T7, 22:30 21/05/2022
Vòng 34 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Pekhart
23
Maciej Rosolek (Kiến tạo: Tomas Pekhart)
54
Pelle van Amersfoort (Thay: Sylwester Lusiusz)
60
Jakub Myszor (Thay: Michal Rakoczy)
60
Rafael Lopes (Thay: Maciej Rosolek)
62
Mateusz Holownia
63
Tomas Pekhart (Kiến tạo: Josue)
65
Florian Loshaj (Thay: Rivaldinho)
69
Luis Rocha (Thay: Kamil Pestka)
69
Bartosz Kapustka (Thay: Tomas Pekhart)
74
Rafael Lopes (Kiến tạo: Josue)
85
Igor Strzalek (Thay: Josue)
88
Ernest Muci (Thay: Pawel Wszolek)
88
Jurgen Celhaka (Thay: Patryk Sokolowski)
88
Robert Ozog (Thay: Yevheniy Konoplyanka)
88

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Cracovia

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Cracovia
Cracovia
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 10
13 Ném biên 17
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Cracovia

Legia Warszawa (4-2-3-1): Cezary Miszta (31), Mattias Johansson (6), Lindsay Rose (29), Mateusz Wieteska (4), Mateusz Holownia (3), Bartosz Slisz (99), Patryk Sokolowski (18), Pawel Wszolek (13), Josue (27), Maciej Rosolek (39), Tomas Pekhart (9)

Cracovia (3-4-2-1): Lukas Hrosso (31), Cornel Rapa (2), Matej Rodin (88), Michal Siplak (3), Otar Kakabadze (25), Mathias Hebo Rasmussen (8), Sylwester Lusiusz (6), Kamil Pestka (33), Michal Rakoczy (11), Yevhen Konoplyanka (80), Rivaldinho (7)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-2-3-1
31
Cezary Miszta
6
Mattias Johansson
29
Lindsay Rose
4
Mateusz Wieteska
3
Mateusz Holownia
99
Bartosz Slisz
18
Patryk Sokolowski
13
Pawel Wszolek
27
Josue
39
Maciej Rosolek
9
Tomas Pekhart
7
Rivaldinho
80
Yevhen Konoplyanka
11
Michal Rakoczy
33
Kamil Pestka
6
Sylwester Lusiusz
8
Mathias Hebo Rasmussen
25
Otar Kakabadze
3
Michal Siplak
88
Matej Rodin
2
Cornel Rapa
31
Lukas Hrosso
Cracovia
Cracovia
3-4-2-1
Thay người
62’
Maciej Rosolek
Rafael Lopes
60’
Sylwester Lusiusz
Pelle van Amersfoort
74’
Tomas Pekhart
Bartosz Kapustka
60’
Michal Rakoczy
Jakub Myszor
88’
Josue
Igor Strzalek
69’
Kamil Pestka
Luis Rocha
88’
Pawel Wszolek
Ernest Muci
69’
Rivaldinho
Florian Loshaj
88’
Patryk Sokolowski
Jurgen Celhaka
88’
Yevheniy Konoplyanka
Robert Ozog
Cầu thủ dự bị
Benjamin Verbic
Karol Niemczycki
Igor Strzalek
Virgil Ghita
Bartosz Kapustka
Pelle van Amersfoort
Szymon Wlodarczyk
Luis Rocha
Kacper Skibicki
Thiago
Rafael Lopes
Florian Loshaj
Ernest Muci
Jakub Myszor
Jurgen Celhaka
Robert Ozog
Maciej Kikolski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
06/12 - 2021
21/05 - 2022
30/07 - 2022
12/02 - 2023
17/12 - 2023
21/12 - 2023
24/11 - 2024
18/05 - 2025

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
22/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
18/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
11/08 - 2025
Europa League
07/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
04/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
28/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
25/07 - 2025
19/07 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock7511616T H T T B
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze6402612T B B T T
3CracoviaCracovia6321311T H B T H
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok430119B T T T
5Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza622228B H T B H
6Radomiak RadomRadomiak Radom722318T B B H B
7Korona KielceKorona Kielce622218B H T H T
8Arka GdyniaArka Gdynia7223-38H T B B T
9Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz621317B T H B B
11Lech PoznanLech Poznan4211-17B T T H
12Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
13GKS KatowiceGKS Katowice7214-57B B T B T
14Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin512225B H H T B
16Motor LublinMotor Lublin5122-45T B H H B
17Piast GliwicePiast Gliwice4022-32B B H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk6123-50B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow