Thứ Sáu, 16/01/2026
Juan Munoz (Kiến tạo: Daniel Raba)
4
Gaku Shibasaki
34
Gaku Shibasaki
35
Allan Nyom
42
Jorge Miramon
43
Jose Angel (Thay: Diego Sanchez)
46
Ruben Pardo (Thay: Juan Munoz)
46
Jony
46
Cristo Gonzalez
53
Daniel Raba
58
Uros Djurdjevic
58
Uros Djurdjevic (Thay: Cristo Gonzalez)
58
Jordan Carrillo (Thay: Victor Campuzano)
58
Pedro Diaz
60
Ruben Pardo
64
Ignacio Jeraldino (Thay: Pablo Insua)
70
Yvan Neyou Noupa (Thay: Daniel Raba)
77
Fede Vico (Thay: Jorge Miramon)
77
Fede Vico (Thay: Iker Undabarrena)
77
Asier Riesgo
80
Giovani Zarfino
84
Giovani Zarfino (Thay: Nacho Martin)
84
Guille Rosas
85
Jose Angel
86
Jon Karrikaburu (Thay: Jose Arnaiz)
89
Jon Karrikaburu
90+2'

Thống kê trận đấu Leganes vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Leganes
Leganes
Sporting Gijon
Sporting Gijon
40 Kiểm soát bóng 60
15 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 27
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leganes vs Sporting Gijon

Tất cả (44)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng cho Jon Karrikaburu.

Thẻ vàng cho Jon Karrikaburu.

89'

Jose Arnaiz rời sân nhường chỗ cho Jon Karrikaburu.

86' Thẻ vàng cho Jose Angel.

Thẻ vàng cho Jose Angel.

85' NGÀI ĐANG TẮT! - Guille Rosas nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

NGÀI ĐANG TẮT! - Guille Rosas nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

84'

Nacho Martin rời sân nhường chỗ cho Giovani Zarfino.

80' Thẻ vàng cho Asier Riesgo.

Thẻ vàng cho Asier Riesgo.

77'

Iker Undabarrena rời sân nhường chỗ cho Fede Vico.

77'

Jorge Miramon sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fede Vico.

77'

Daniel Raba rời sân nhường chỗ cho Yvan Neyou Noupa.

77'

Jorge Miramon rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77'

Daniel Raba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

Pablo Insua rời sân, Ignacio Jeraldino vào thay.

70'

Pablo Insua rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64' Thẻ vàng cho Ruben Pardo.

Thẻ vàng cho Ruben Pardo.

64' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

60' Thẻ vàng cho Pedro Diaz.

Thẻ vàng cho Pedro Diaz.

58'

Victor Campuzano rời sân nhường chỗ cho Jordan Carrillo.

58'

Cristo Gonzalez rời sân, nhường chỗ cho Uros Djurdjevic.

58'

Cristo Gonzalez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

58' Thẻ vàng cho Daniel Raba.

Thẻ vàng cho Daniel Raba.

Đội hình xuất phát Leganes vs Sporting Gijon

Leganes (3-4-3): Asier Riesgo (13), Allan Nyom (2), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Jorge Miramon (21), Iker Undabarrena (20), Gaku Shibasaki (8), Enric Franquesa (15), Daniel Raba (17), Jose Arnaiz (10), Juan Munoz (11)

Sporting Gijon (3-4-3): Pichu (1), Pablo Insua (4), Carlos Roberto Izquierdoz (24), Jose Martinez (6), Guille Rosas (2), Pedro Díaz (8), Nacho Martin (33), Diego Sanchez (32), Cristo Gonzalez (12), Juan Otero (19), Victor Campuzano (11)

Leganes
Leganes
3-4-3
13
Asier Riesgo
2
Allan Nyom
3
Jorge Saenz
6
Sergio Gonzalez
21
Jorge Miramon
20
Iker Undabarrena
8
Gaku Shibasaki
15
Enric Franquesa
17
Daniel Raba
10
Jose Arnaiz
11
Juan Munoz
11
Victor Campuzano
19
Juan Otero
12
Cristo Gonzalez
32
Diego Sanchez
33
Nacho Martin
8
Pedro Díaz
2
Guille Rosas
6
Jose Martinez
24
Carlos Roberto Izquierdoz
4
Pablo Insua
1
Pichu
Sporting Gijon
Sporting Gijon
3-4-3
Thay người
46’
Juan Munoz
Ruben Pardo
46’
Diego Sanchez
Cote
77’
Iker Undabarrena
Fede Vico
58’
Victor Campuzano
Jordan Carrillo
77’
Daniel Raba
Yvan Neyou
58’
Cristo Gonzalez
Djuka
89’
Jose Arnaiz
Jon Karrikaburu
70’
Pablo Insua
Ignacio Jeraldino
84’
Nacho Martin
Giovanni Zarfino
Cầu thủ dự bị
Dani Jimenez
Guillermo Rafael De Amores Ravelo
Javier Belman
Aitor
Josema
Cote
Fede Vico
Jony
Yvan Neyou
Ignacio Jeraldino
Ruben Pardo
Dani Queipo
Jon Karrikaburu
Giovanni Zarfino
Piotr Parzyszek
Jordan Carrillo
Isma Armenteros
Pol Valentín
Carlos Arauz
Djuka
Gonzalo Aguilar
Jordi Pola
Yacine Qasmi
Jonathan Varane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
12/02 - 2017
Hạng 2 Tây Ban Nha
11/09 - 2021
21/03 - 2022
20/11 - 2022
04/02 - 2023
17/12 - 2023
18/05 - 2024
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
11/01 - 2026
05/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1
16/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
10/01 - 2026
04/01 - 2026
21/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
13/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
29/11 - 2025
23/11 - 2025
16/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2111551438
2Las PalmasLas Palmas2110831338
3AlmeriaAlmeria2110651036
4CastellonCastellon211056935
5DeportivoDeportivo219751134
6CadizCadiz21975234
7MalagaMalaga21957532
8Burgos CFBurgos CF21957532
9CordobaCordoba21885332
10AD Ceuta FCAD Ceuta FC21957-132
11Sporting GijonSporting Gijon21939-330
12LeganesLeganes21687226
13ValladolidValladolid21678-225
14FC AndorraFC Andorra21678-625
15LeonesaLeonesa217410-825
16EibarEibar21669-324
17AlbaceteAlbacete21669-824
18Real Sociedad BReal Sociedad B216510-223
19HuescaHuesca216510-1023
20GranadaGranada214107-422
21Real ZaragozaReal Zaragoza215511-1420
22MirandesMirandes214512-1317
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow