Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Juan Gutierrez 18 | |
Diego Garcia 25 | |
Javi Hernandez 34 | |
Álex Millán (Thay: Diego García) 55 | |
Alex Millan (Thay: Diego Garcia) 55 | |
Aaron Martin Luis (Thay: Ali Houary) 66 | |
Alex Millan (Kiến tạo: Daniel Rodriguez) 69 | |
Juan Cruz 74 | |
Martin Pascual (Thay: Thiago Helguera) 75 | |
Julen Martinez (Thay: Hugo Novoa) 75 | |
Carlos Guirao (Thay: Daniel Rodriguez) 75 | |
Ruben Pulido (Thay: Ruben Pena) 75 | |
Enric Franquesa (Thay: Naim Garcia) 75 | |
Oscar Plano (Thay: Seydouba Cisse) 82 | |
Pablo Perez (Thay: Salim El Jebari) 83 | |
Unax del Cura 84 | |
Marvel 90+6' | |
Juanpa Palomares 90+8' | |
Aaron Martin Luis 90+9' |
Thống kê trận đấu Leganes vs Mirandes


Diễn biến Leganes vs Mirandes
Thẻ vàng cho Aaron Martin Luis.
Thẻ vàng cho Juanpa Palomares.
Thẻ vàng cho Marvel.
Thẻ vàng cho Marvel.
Thẻ vàng cho Unax del Cura.
Salim El Jebari rời sân và được thay thế bởi Pablo Perez.
Seydouba Cisse rời sân và được thay thế bởi Oscar Plano.
Ruben Pena rời sân và được thay thế bởi Ruben Pulido.
Ruben Pena rời sân và được thay thế bởi Ruben Pulido.
Naim Garcia rời sân và được thay thế bởi Enric Franquesa.
Daniel Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Carlos Guirao.
Hugo Novoa rời sân và được thay thế bởi Julen Martinez.
Thiago Helguera rời sân và được thay thế bởi Martin Pascual.
Thẻ vàng cho Juan Cruz.
Daniel Rodriguez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alex Millan đã ghi bàn!
V À A A A O O O Leganes ghi bàn.
Ali Houary rời sân và được thay thế bởi Aaron Martin Luis.
Diego Garcia rời sân và được thay thế bởi Alex Millan.
V À A A A O O O - CD Mirandes ghi bàn.
Đội hình xuất phát Leganes vs Mirandes
Leganes (4-2-3-1): Juan Soriano (1), Rubén Peña (7), Lalo Aguilar (6), Ignasi Miquel (5), Marvel (2), Amadou Diawara (24), Seydouba Cisse (8), Juan Cruz (10), Dani Rodríguez (9), Naim Garcia (17), Diego Garcia (19)
Mirandes (4-2-3-1): Juanpa Palomares (13), Hugo Novoa (2), Juan Gutierrez (22), Jorge Cabello (15), Fernando Medrano (3), Thiago Helguera (6), Rafael Bauza (18), Javier Hernandez (28), Ali Houary (29), Salim El Jebari (30), Unax del Cura (48)


| Thay người | |||
| 55’ | Diego Garcia Alex Millan | 66’ | Ali Houary Aaron Martin Luis |
| 75’ | Ruben Pena Ruben Pulido Penas | 75’ | Thiago Helguera Martín Pascual |
| 75’ | Naim Garcia Enric Franquesa | 75’ | Hugo Novoa Julen Martinez |
| 75’ | Daniel Rodriguez Carlos Guirao | 83’ | Salim El Jebari Pablo Perez |
| 82’ | Seydouba Cisse Oscar Plano | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Miguel San Roman | Igor Nikic | ||
Javier Garrido Lopez | Martín Pascual | ||
Ruben Pulido Penas | Aaron Martin Luis | ||
Duk | Mickael Malsa | ||
Luis Asue | Selvi Clua | ||
Roberto López | Pablo Perez | ||
Enric Franquesa | Nikola Maraš | ||
Oscar Plano | Sergio Postigo | ||
Andres Campos Bautista | Iker Cordoba | ||
Sebastian Figueredo | Toni Tamarit Tamarit | ||
Alex Millan | Carlos Fernández | ||
Carlos Guirao | Julen Martinez | ||
Alex Millan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leganes
Thành tích gần đây Mirandes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 29 | 82 | H | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 21 | 77 | T | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 18 | 74 | B | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 23 | 73 | H | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 17 | 73 | H | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 19 | 72 | T | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 15 | 72 | T | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 12 | 67 | T | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | -4 | 61 | B | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 6 | 61 | T | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | -12 | 61 | T | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 1 | 59 | T | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 8 | 58 | B | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | -6 | 48 | B | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | -9 | 47 | B | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | -8 | 46 | B | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | -13 | 46 | B | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | -20 | 43 | T | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | -22 | 40 | T | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | -22 | 38 | B | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | -29 | 37 | B | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | -24 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch