Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Peru Nolaskoain (Kiến tạo: Matheus Pereira) 11 | |
Jon Bautista (Kiến tạo: Stoichkov) 33 | |
Daniel Raba 41 | |
Borja Lopez (Thay: Allan Nyom) 46 | |
Juan Cruz (Thay: Iker Undabarrena) 46 | |
Borja Lopez (Thay: Iker Undabarrena) 46 | |
Juan Berrocal 52 | |
Darko Brasanac 54 | |
Juan Berrocal 60 | |
Frederico Venancio (Thay: Mario Soriano) 62 | |
Nais Djouahra (Thay: Aritz Arambarri) 64 | |
Miguel de la Fuente (Thay: Darko Brasanac) 64 | |
Luca Zidane 68 | |
Sergio Leon (Thay: Stoichkov) 74 | |
Sergio Alvarez (Thay: Jon Bautista) 74 | |
Sergio Alvarez (Thay: Ager Aketxe) 75 | |
Oscar Urena 84 | |
Jose Rios 84 | |
Oscar Urena (Thay: Enric Franquesa) 84 | |
Iker Alday (Thay: Jose Corpas) 86 | |
Unai Vencedor (Thay: Ager Aketxe) 86 | |
Daniel Raba 87 | |
Sergio Leon 90+1' |
Thống kê trận đấu Leganes vs Eibar


Diễn biến Leganes vs Eibar
Thẻ vàng dành cho Sergio Leon.
Thẻ vàng dành cho Daniel Raba.
Ager Aketxe rời sân và được thay thế bởi Unai Vencedor.
Jose Corpas rời sân và được thay thế bởi Iker Alday.
Jose Rios nhận thẻ vàng.
Enric Franquesa rời sân và được thay thế bởi Oscar Urena.
Enric Franquesa sẽ rời sân và anh được thay thế bởi [player2].
Jon Bautista rời sân và được thay thế bởi Sergio Alvarez.
Ager Aketxe rời sân và được thay thế bởi Sergio Alvarez.
Stoichkov rời sân và được thay thế bởi Sergio Leon.
Jon Bautista rời sân và được thay thế bởi Sergio Alvarez.
Stoichkov rời sân và được thay thế bởi Sergio Leon.
Thẻ vàng dành cho Luca Zidane.
Thẻ vàng cho [player1].
Darko Brasanac rời sân và được thay thế bởi Miguel de la Fuente.
Darko Brasanac sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Aritz Arambarri rời sân và được thay thế bởi Nais Djouahra.
Mario Soriano rời sân và được thay thế bởi Frederico Venancio.
THẺ ĐỎ! - Juan Berrocal nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho [player1].
Đội hình xuất phát Leganes vs Eibar
Leganes (4-2-3-1): Diego Conde (13), Allan Nyom (2), Aritz Aranbarri (22), Sergio Gonzalez (6), Enric Franquesa (15), Iker Undabarrena (20), Yvan Neyou (17), Daniel Raba (10), Francisco Portillo (7), Darko Brasanac (14), Diego Garcia (19)
Eibar (4-2-3-1): Luca Zidane (1), Corpas (17), Juan Berrocal (5), Anaitz Arbilla (23), Jose Antonio Ríos (21), Peru Nolaskoain (24), Matheus Pereira (8), Ager Aketxe (10), Mario Carreno (30), Stoichkov (19), Jon Bautista (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Iker Undabarrena Juan Cruz | 62’ | Mario Soriano Frederico Venancio |
| 46’ | Allan Nyom Borja Lopez | 74’ | Stoichkov Sergio Leon |
| 64’ | Aritz Arambarri Nais Djouahra | 74’ | Jon Bautista Sergio Alvarez |
| 64’ | Darko Brasanac Miguel De la Fuente | 86’ | Jose Corpas Iker Alday |
| 84’ | Enric Franquesa Oscar Urena Garci | 86’ | Ager Aketxe Unai Vencedor |
| Cầu thủ dự bị | |||
Dani Jimenez | Sergio Leon | ||
Alvin | Quique | ||
Julian Chicco | Iker Alday | ||
Seydouba Cisse | Konrad De La Fuente | ||
Nais Djouahra | Cristian Gutierrez Vizcaino | ||
Juan Cruz | Unai Vencedor | ||
Miguel De la Fuente | Frederico Venancio | ||
Borja Lopez | Ander Madariaga | ||
Diyaeddine Abzi | Sergio Alvarez | ||
Oscar Urena Garci | Stefan Simic | ||
Luis Perea | Yoel Rodriguez | ||
Yacine Qasmi | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leganes
Thành tích gần đây Eibar
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 5 | 7 | 20 | 53 | ||
| 2 | 28 | 14 | 7 | 7 | 17 | 49 | ||
| 3 | 28 | 14 | 7 | 7 | 13 | 49 | ||
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 13 | 49 | ||
| 5 | 28 | 14 | 5 | 9 | 10 | 47 | ||
| 6 | 28 | 13 | 5 | 10 | -3 | 44 | ||
| 7 | 28 | 12 | 7 | 9 | 4 | 43 | ||
| 8 | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | ||
| 9 | 27 | 11 | 8 | 8 | 4 | 41 | ||
| 10 | 27 | 12 | 5 | 10 | 2 | 41 | ||
| 11 | 27 | 9 | 8 | 10 | -1 | 35 | ||
| 12 | 27 | 9 | 8 | 10 | -4 | 35 | ||
| 13 | 28 | 9 | 8 | 11 | -6 | 35 | ||
| 14 | 28 | 9 | 7 | 12 | -1 | 34 | ||
| 15 | 27 | 8 | 9 | 10 | 1 | 33 | ||
| 16 | 28 | 7 | 11 | 10 | -1 | 32 | ||
| 17 | 27 | 8 | 8 | 11 | -8 | 32 | ||
| 18 | 28 | 8 | 8 | 12 | -9 | 32 | ||
| 19 | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | ||
| 20 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | ||
| 21 | 28 | 6 | 6 | 16 | -17 | 24 | ||
| 22 | 28 | 5 | 9 | 14 | -18 | 24 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch