Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
- Marvel
9 - Alex Millan (Kiến tạo: Juan Cruz)
47 - Óscar Plano (Thay: S. Cissé)
57 - Oscar Plano (Thay: Seydouba Cisse)
57 - Juan Cruz (Kiến tạo: Alex Millan)
64 - Carlos Guirao (Thay: Gonzalo Melero)
69 - Naim Garcia (Thay: Juan Cruz)
80 - Diego Garcia (Thay: Alex Millan)
81 - Alex Millan
90+7'
- Capi
2 - Alex Rubio
38 - Jose Carlos Lazo
43 - Jonathan Gomez (Thay: Jose Carlos Lazo)
69 - Fran Gamez (Thay: Lorenzo Aguado)
79 - Victor San Bartolome (Thay: Carlos Neva)
79 - Samuel Obeng (Thay: Alejandro Melendez)
79 - Martin Fernandez (Thay: Capi)
83 - Jonathan Gomez
90+8'
Thống kê trận đấu Leganes vs Albacete
Diễn biến Leganes vs Albacete
Tất cả (29)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Jonathan Gomez.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Alex Millan nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Capi rời sân và được thay thế bởi Martin Fernandez.
Alex Millan rời sân và được thay thế bởi Diego Garcia.
Juan Cruz rời sân và được thay thế bởi Naim Garcia.
Alejandro Melendez rời sân và được thay thế bởi Samuel Obeng.
Carlos Neva rời sân và được thay thế bởi Victor San Bartolome.
Lorenzo Aguado rời sân và được thay thế bởi Fran Gamez.
Gonzalo Melero rời sân và được thay thế bởi Carlos Guirao.
Jose Carlos Lazo rời sân và được thay thế bởi Jonathan Gomez.
Alex Millan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan Cruz đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Alex Millan đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan Cruz đã ghi bàn!
Seydouba Cisse rời sân và được thay thế bởi Oscar Plano.
Juan Cruz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alex Millan đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jose Carlos Lazo.
V À A A O O O - Alex Rubio đã ghi bàn!
V À A A A O O O Albacete ghi bàn.
V À A A O O O - Alex Rubio đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marvel.
Thẻ vàng cho Capi.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Leganes vs Albacete
Leganes (4-3-3): Juan Soriano (1), Enric Franquesa (15), Marvel (2), Ignasi Miquel (5), Marcos Leiva (36), Amadou Diawara (24), Seydouba Cisse (8), Gonzalo Melero (16), Duk (11), Alex Millan (23), Juan Cruz (10)
Albacete (4-4-2): Raul Lizoain (13), Carlos Neva (21), Lluis Lopez (22), Jesús Vallejo (24), Lorenzo Aguado (2), Capi (26), Pacheco Ruiz (6), Alejandro Melendez (17), Jose Carlos Lazo (16), Alex Rubio (19), Jefte Betancor (10)
| Thay người | |||
| 57’ | Seydouba Cisse Oscar Plano | 69’ | Jose Carlos Lazo Jonathan Gomez |
| 69’ | Gonzalo Melero Carlos Guirao | 79’ | Alejandro Melendez Samuel Obeng |
| 80’ | Juan Cruz Naim Garcia | 79’ | Lorenzo Aguado Fran Gamez |
| 81’ | Alex Millan Diego Garcia | 79’ | Carlos Neva Victor San Bartolome |
| 83’ | Capi Martin Fernandez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Miguel San Roman | Diego Mariño | ||
Javier Garrido Lopez | Javi Moreno | ||
Ruben Pulido Penas | Samuel Obeng | ||
Lalo Aguilar | Fran Gamez | ||
Roberto López | Fran Gomez | ||
Naim Garcia | Jonathan Gomez | ||
Diego Garcia | Dani Bernabeu | ||
Oscar Plano | Victor San Bartolome | ||
Andres Campos Bautista | Martin Fernandez | ||
Sebastian Figueredo | |||
Carlos Guirao | |||
Guillermo Rodriguez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leganes
Thành tích gần đây Albacete
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 36 | 21 | 5 | 10 | 20 | 68 | |
| 2 | 36 | 17 | 10 | 9 | 17 | 61 | ||
| 3 | | 35 | 18 | 7 | 10 | 15 | 61 | |
| 4 | 35 | 17 | 10 | 8 | 15 | 61 | ||
| 5 | | 35 | 17 | 9 | 9 | 17 | 60 | |
| 6 | | 36 | 17 | 9 | 10 | 11 | 60 | |
| 7 | | 36 | 16 | 12 | 8 | 17 | 60 | |
| 8 | | 35 | 15 | 10 | 10 | 9 | 55 | |
| 9 | 36 | 14 | 9 | 13 | -4 | 51 | ||
| 10 | 36 | 14 | 8 | 14 | -13 | 50 | ||
| 11 | | 35 | 13 | 10 | 12 | 4 | 49 | |
| 12 | | 35 | 14 | 7 | 14 | 1 | 49 | |
| 13 | | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | |
| 14 | | 35 | 11 | 11 | 13 | -3 | 44 | |
| 15 | | 36 | 10 | 12 | 14 | 0 | 42 | |
| 16 | 36 | 11 | 8 | 17 | -7 | 41 | ||
| 17 | | 35 | 10 | 10 | 15 | -8 | 40 | |
| 18 | | 35 | 10 | 8 | 17 | -15 | 38 | |
| 19 | | 36 | 8 | 11 | 17 | -16 | 35 | |
| 20 | | 35 | 8 | 9 | 18 | -18 | 33 | |
| 21 | | 35 | 8 | 9 | 18 | -19 | 33 | |
| 22 | 36 | 8 | 8 | 20 | -26 | 32 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại