Thứ Sáu, 17/04/2026
Brenden Aaronson
1
(Pen) Josh Tymon
14
Ethan Ampadu
34
Hannes Delcroix
39
Ao Tanaka (Thay: Ethan Ampadu)
58
Harry Darling
64
Goncalo Franco
70
Junior Firpo (Thay: Sam Byram)
72
Largie Ramazani (Thay: Manor Solomon)
72
Mateo Joseph (Thay: Brenden Aaronson)
73
Ji-Sung Eom (Thay: Hannes Delcroix)
74
Lewis O'Brien
83
Oliver Cooper (Thay: Jay Fulton)
83
Joe Allen (Thay: Goncalo Franco)
83
Wilfried Gnonto (Thay: Daniel James)
85
Wilfried Gnonto
86
Wilfried Gnonto
87
Ao Tanaka
90+2'
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Joe Allen)
90+6'
Liam Cullen
90+7'
Liam Cullen
91

Thống kê trận đấu Leeds United vs Swansea

số liệu thống kê
Leeds United
Leeds United
Swansea
Swansea
55 Kiểm soát bóng 45
7 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
27 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leeds United vs Swansea

Tất cả (28)
91' Thẻ vàng cho Liam Cullen.

Thẻ vàng cho Liam Cullen.

90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' Thẻ vàng cho Liam Cullen.

Thẻ vàng cho Liam Cullen.

90+6'

Joe Allen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+6' V À A A O O O - Zan Vipotnik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zan Vipotnik đã ghi bàn!

90+2' Thẻ vàng cho Ao Tanaka.

Thẻ vàng cho Ao Tanaka.

88' Thẻ vàng cho Wilfried Gnonto.

Thẻ vàng cho Wilfried Gnonto.

87' Thẻ vàng cho Wilfried Gnonto.

Thẻ vàng cho Wilfried Gnonto.

86' V À A A O O O - Wilfried Gnonto ghi bàn!

V À A A O O O - Wilfried Gnonto ghi bàn!

85'

Daniel James rời sân và được thay thế bởi Wilfried Gnonto.

84' Thẻ vàng cho Lewis O'Brien.

Thẻ vàng cho Lewis O'Brien.

83'

Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Joe Allen.

83' Thẻ vàng cho Lewis O'Brien.

Thẻ vàng cho Lewis O'Brien.

83'

Jay Fulton rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

74'

Hannes Delcroix rời sân và được thay thế bởi Ji-Sung Eom.

73'

Brenden Aaronson rời sân và được thay thế bởi Mateo Joseph.

72'

Manor Solomon rời sân và được thay thế bởi Largie Ramazani.

72'

Sam Byram rời sân và được thay thế bởi Junior Firpo.

70' Thẻ vàng cho Goncalo Franco.

Thẻ vàng cho Goncalo Franco.

64' V À A A O O O O - Harry Darling đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Harry Darling đã ghi bàn!

58'

Ethan Ampadu rời sân và được thay thế bởi Ao Tanaka.

Đội hình xuất phát Leeds United vs Swansea

Leeds United (4-2-3-1): Illan Meslier (1), Jayden Bogle (2), Joe Rodon (6), Pascal Struijk (5), Sam Byram (25), Ethan Ampadu (4), Joe Rothwell (8), Daniel James (7), Brenden Aaronson (11), Manor Solomon (14), Joël Piroe (10)

Swansea (5-3-2): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Jay Fulton (4), Harry Darling (6), Josh Tymon (14), Ronald (35), Hannes Delcroix (28), Goncalo Franco (17), Lewis O'Brien (8), Liam Cullen (20)

Leeds United
Leeds United
4-2-3-1
1
Illan Meslier
2
Jayden Bogle
6
Joe Rodon
5
Pascal Struijk
25
Sam Byram
4
Ethan Ampadu
8
Joe Rothwell
7
Daniel James
11
Brenden Aaronson
14
Manor Solomon
10
Joël Piroe
20
Liam Cullen
8
Lewis O'Brien
17
Goncalo Franco
28
Hannes Delcroix
35
Ronald
14
Josh Tymon
6
Harry Darling
4
Jay Fulton
5
Ben Cabango
2
Josh Key
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
Swansea
5-3-2
Thay người
58’
Ethan Ampadu
Ao Tanaka
83’
Goncalo Franco
Joe Allen
72’
Sam Byram
Junior Firpo
83’
Jay Fulton
Oliver Cooper
72’
Manor Solomon
Largie Ramazani
73’
Brenden Aaronson
Mateo Joseph
85’
Daniel James
Wilfried Gnonto
Cầu thủ dự bị
Karl Darlow
Jon Mclaughlin
Junior Firpo
Cyrus Christie
Isaac Schmidt
Kyle Naughton
Ao Tanaka
Sam Parker
Josuha Guilavogui
Joe Allen
Ilia Gruev
Oliver Cooper
Largie Ramazani
Žan Vipotnik
Mateo Joseph
Eom Ji-Sung
Wilfried Gnonto
Florian Bianchini
Huấn luyện viên

Daniel Farke

Paul Clement

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
30/11 - 2023
14/02 - 2024
24/11 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Leeds United

Premier League
14/04 - 2026
Cúp FA
05/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Premier League
22/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Premier League
04/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Premier League
11/02 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City42251074285B T T H H
2Ipswich TownIpswich Town41211282975T H T T B
3MillwallMillwall42211011973B H T B H
4SouthamptonSouthampton422012102372T T T T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough422012102072H H B H B
6Hull CityHull City4220814468B T H H B
7WrexhamWrexham42171312364B T H B B
8Derby CountyDerby County4218915863T T B T B
9Norwich CityNorwich City4217718558B T H T B
10Bristol CityBristol City42161016158H B T T H
11QPRQPR42161016-558T T T H H
12WatfordWatford42141513157T H B H B
13Preston North EndPreston North End42141513-357B T H H T
14SwanseaSwansea4216917-457B B H H T
15Birmingham CityBirmingham City42151116-156H B B B T
16Stoke CityStoke City42151017355T B T B H
17Sheffield UnitedSheffield United4216620054H B H B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic42121317-1249H B B H B
19PortsmouthPortsmouth42121218-1448B H H T T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers43121219-1548H T H H B
21West BromWest Brom42111318-1446T T H H H
22Oxford UnitedOxford United42101418-1344H B H H T
23LeicesterLeicester42111417-1041B H H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4211130-57-4B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow