Chủ Nhật, 31/08/2025
Daniel James (Kiến tạo: Glen Kamara)
21
Joel Piroe (Kiến tạo: Crysencio Summerville)
28
Adam Randell
33
Junior Firpo (Thay: Sam Byram)
54
Joe Edwards
57
Joe Edwards (Thay: Julio Pleguezuelo)
57
Ben Waine (Thay: Adam Randell)
57
Morgan Whittaker
61
Joe Edwards
66
Freddie Issaka (Thay: Finn Azaz)
75
Callum Wright (Thay: Kaine Kesler-Hayden)
75
Jaidon Anthony (Thay: Crysencio Summerville)
78
Wilfried Gnonto (Thay: Daniel James)
78
Wilfried Gnonto
79
Matt Butcher
81
Matt Butcher (Thay: Jordan Houghton)
81
Ben Waine (Kiến tạo: Luke Cundle)
84
Lewis Gibson
89
Ilia Gruev (Thay: Georginio Rutter)
90
Patrick Bamford (Thay: Joel Piroe)
90
Ilia Gruev
90+3'

Thống kê trận đấu Leeds United vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Leeds United
Leeds United
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 11
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leeds United vs Plymouth Argyle

Tất cả (32)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng dành cho Ilia Gruev.

Thẻ vàng dành cho Ilia Gruev.

90+3' Thẻ vàng dành cho Ilia Gruev.

Thẻ vàng dành cho Ilia Gruev.

90+2'

Georginio Rutter rời sân và được thay thế bởi Ilia Gruev.

90+2'

Joel Piroe rời sân và được thay thế bởi Patrick Bamford.

89' Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.

Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Luke Cundle đã hỗ trợ ghi bàn.

84' G O O O A A A L - Ben Waine đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Ben Waine đã bắn trúng mục tiêu!

81'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Matt Butcher.

81'

Jordan Houghton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Daniel James rời sân và được thay thế bởi Wilfried Gnonto.

78'

Daniel James rời sân và được thay thế bởi Wilfried Gnonto.

78'

Crysencio Summerville sắp rời sân và được thay thế bởi Jaidon Anthony.

75'

Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Freddie Issaka.

75'

Kaine Kesler-Hayden rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.

75'

Finn Azaz sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66' Thẻ vàng dành cho Joe Edwards.

Thẻ vàng dành cho Joe Edwards.

61' Thẻ vàng dành cho Morgan Whittaker.

Thẻ vàng dành cho Morgan Whittaker.

61' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

57'

Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

Đội hình xuất phát Leeds United vs Plymouth Argyle

Leeds United (4-2-3-1): Illan Meslier (1), Archie Gray (22), Joe Rodon (14), Liam Cooper (6), Sam Byram (25), Ethan Ampadu (4), Glen Kamara (8), Daniel James (20), Joel Piroe (7), Crysencio Summerville (10), Georginio Rutter (24)

Plymouth Argyle (3-5-2): Michael Cooper (1), Julio Pleguezuelo (5), Dan Scarr (6), Lewis Gibson (17), Bali Mumba (2), Adam Randell (20), Jordan Houghton (4), Finn Azaz (18), Kaine Kesler-Hayden (29), Morgan Whittaker (10), Luke Cundle (28)

Leeds United
Leeds United
4-2-3-1
1
Illan Meslier
22
Archie Gray
14
Joe Rodon
6
Liam Cooper
25
Sam Byram
4
Ethan Ampadu
8
Glen Kamara
20
Daniel James
7
Joel Piroe
10
Crysencio Summerville
24
Georginio Rutter
28
Luke Cundle
10
Morgan Whittaker
29
Kaine Kesler-Hayden
18
Finn Azaz
4
Jordan Houghton
20
Adam Randell
2
Bali Mumba
17
Lewis Gibson
6
Dan Scarr
5
Julio Pleguezuelo
1
Michael Cooper
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-5-2
Thay người
54’
Sam Byram
Junior Firpo
57’
Julio Pleguezuelo
Joe Edwards
78’
Crysencio Summerville
Jaidon Anthony
57’
Adam Randell
Ben Waine
78’
Daniel James
Wilfried Gnonto
75’
Kaine Kesler-Hayden
Callum Wright
90’
Georginio Rutter
Ilia Gruev
75’
Finn Azaz
Freddie Issaka
90’
Joel Piroe
Patrick Bamford
81’
Jordan Houghton
Matt Butcher
Cầu thủ dự bị
Karl Darlow
Conor Hazard
Luke Ayling
Macauley Gillesphey
Junior Firpo
Joe Edwards
Charlie Cresswell
Matt Butcher
Ilia Gruev
Callum Wright
Patrick Bamford
Lewis Warrington
Jaidon Anthony
Tyreik Wright
Ian Poveda
Ben Waine
Wilfried Gnonto
Freddie Issaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
11/11 - 2023
Cúp FA
27/01 - 2024
07/02 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-3
Hạng nhất Anh
17/02 - 2024
02/11 - 2024
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Leeds United

Premier League
30/08 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-0
Premier League
23/08 - 2025
19/08 - 2025
Giao hữu
09/08 - 2025
02/08 - 2025
19/07 - 2025
19/07 - 2025
Hạng nhất Anh
03/05 - 2025
29/04 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
30/08 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Hạng 3 Anh
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng 3 Anh
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
24/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough4400612
2West BromWest Brom4310310
3Stoke CityStoke City430159
4LeicesterLeicester430139
5Coventry CityCoventry City422088
6Bristol CityBristol City422058
7SwanseaSwansea421127
8PortsmouthPortsmouth421117
9Preston North EndPreston North End421117
10Birmingham CityBirmingham City421107
11Norwich CityNorwich City420216
12MillwallMillwall4202-36
13SouthamptonSouthampton412105
14WatfordWatford412105
15WrexhamWrexham411204
16Charlton AthleticCharlton Athletic4112-24
17Hull CityHull City4112-44
18QPRQPR4112-54
19Blackburn RoversBlackburn Rovers4103-13
20Ipswich TownIpswich Town4031-13
21Derby CountyDerby County4022-42
22Oxford UnitedOxford United4013-31
23Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4013-61
24Sheffield UnitedSheffield United4004-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow