Wilfried Gnonto (Kiến tạo: Rodrigo) 1 | |
Rodrigo (Kiến tạo: Jack Harrison) 34 | |
Wilfried Gnonto (Kiến tạo: Jack Harrison) 36 | |
Tom Sang 39 | |
Wilfried Gnonto 40 | |
Curtis Nelson 43 | |
Patrick Bamford 45 | |
Brenden Aaronson (Thay: Tyler Adams) 46 | |
Ryan Wintle (Thay: Rubin Colwill) 46 | |
Cedric Kipre (Thay: Mark Harris) 46 | |
Patrick Bamford (Thay: Rodrigo) 46 | |
Cedric Kipre (Thay: Mark Harris) 48 | |
Luke Ayling (Thay: Maximilian Woeber) 57 | |
Isaak Davies (Thay: Kion Etete) 64 | |
Callum Robinson (Thay: Andy Rinomhota) 64 | |
Joe Gelhardt (Thay: Wilfried Gnonto) 67 | |
Patrick Bamford (Kiến tạo: Luke Ayling) 71 | |
Patrick Bamford (Kiến tạo: Joe Gelhardt) 76 | |
Luis Sinisterra (Thay: Jack Harrison) 79 | |
Callum Robinson 84 | |
Gavin Whyte (Thay: Sheyi Ojo) 88 | |
(Pen) Callum Robinson 90+3' |
Thống kê trận đấu Leeds United vs Cardiff City
số liệu thống kê

Leeds United

Cardiff City
11 Phạm lỗi 8
15 Ném biên 18
4 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leeds United vs Cardiff City
Leeds United (4-2-3-1): Illan Meslier (1), Rasmus Kristensen (25), Diego Llorente (14), Maximilian Wober (39), Junior Firpo (3), Marc Roca (8), Tyler Adams (12), Sam Greenwood (42), Jack Harrison (11), Degnand Wilfried Gnonto (29), Rodrigo (19)
Cardiff City (4-1-4-1): Jak Alnwick (21), Tom Sang (12), Curtis Nelson (16), Jack Simpson (26), Joel Bagan (3), Romaine Sawyers (19), Mark Thomas Harris (29), Andy Rinomhota (35), Sheyi Ojo (10), Rubin Colwill (27), Kion Etete (9)

Leeds United
4-2-3-1
1
Illan Meslier
25
Rasmus Kristensen
14
Diego Llorente
39
Maximilian Wober
3
Junior Firpo
8
Marc Roca
12
Tyler Adams
42
Sam Greenwood
11
Jack Harrison
29 2
Degnand Wilfried Gnonto
19
Rodrigo
9
Kion Etete
27
Rubin Colwill
10
Sheyi Ojo
35
Andy Rinomhota
29
Mark Thomas Harris
19
Romaine Sawyers
3
Joel Bagan
26
Jack Simpson
16
Curtis Nelson
12
Tom Sang
21
Jak Alnwick

Cardiff City
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Rodrigo Patrick Bamford | 46’ | Mark Harris Cedric Kipre |
| 46’ | Tyler Adams Brenden Aaronson | 46’ | Rubin Colwill Ryan Wintle |
| 57’ | Maximilian Woeber Luke Ayling | 64’ | Kion Etete Isaak Davies |
| 67’ | Wilfried Gnonto Joe Gelhardt | 64’ | Andy Rinomhota Callum Robinson |
| 79’ | Jack Harrison Luis Sinisterra | 88’ | Sheyi Ojo Gavin Whyte |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joel Robles | Cedric Kipre | ||
Joe Gelhardt | Perry Ng | ||
Sonny Tufail Perkins | Ryan Allsop | ||
Patrick Bamford | Ryan Wintle | ||
Luis Sinisterra | Gavin Whyte | ||
Brenden Aaronson | Callum O'Dowda | ||
Darko Gyabi | Jaden Philogene-Bidace | ||
Luke Ayling | Isaak Davies | ||
Pascal Struijk | Callum Robinson | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Leeds United vs Cardiff City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Leeds United
Premier League
Thành tích gần đây Cardiff City
Hạng 3 Anh
Cúp FA
Carabao Cup
Hạng 3 Anh
Trên đường Pitch
