Jaroslaw Kubicki (Kiến tạo: Bassekou Diabate) 16 | |
Jakub Bartkowski 38 | |
Bartosz Kopacz (Kiến tạo: Marko Poletanovic) 40 | |
Ilkay Durmus (Thay: Marco Terrazzino) 58 | |
Tomasz Pienko (Thay: Filip Starzynski) 65 | |
Kacper Chodyna (Kiến tạo: Damjan Bohar) 70 | |
Sasa Zivec (Thay: Damjan Bohar) 72 | |
Maciej Gajos (Thay: Flavio Paixao) 77 | |
Kevin Friesenbichler (Thay: Jaroslaw Kubicki) 77 | |
Michal Nalepa 82 | |
Tomasz Makowski (Thay: Marko Poletanovic) 83 | |
Martin Dolezal (Thay: Dawid Kurminowski) 83 | |
Lukasz Zwolinski 85 | |
Rafal Pietrzak (Thay: Joel Abu Hanna) 85 | |
Tomasz Pienko (Kiến tạo: Kacper Chodyna) 89 |
Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin
số liệu thống kê

Lechia Gdansk

Zaglebie Lubin
60 Kiểm soát bóng 40
7 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 6
4 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
19 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin
Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), Jakub Bartkowski (5), Michal Nalepa (25), Kristers Tobers (4), Joel Abu Hanna (97), Jakub Kaluzinski (88), Jaroslaw Kubicki (6), Bassekou Diabate (10), Flavio Paixao (28), Marco Terrazzino (33), Lukasz Zwolinski (9)
Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Sokratis Dioudis (87), Bartlomiej Kludka (27), Bartosz Kopacz (2), Aleks Lawniczak (5), Mateusz Grzybek (13), Marko Poletanovic (20), Lukasz Lakomy (99), Kacper Chodyna (26), Filip Starzynski (18), Damjan Bohar (39), Dawid Kurminowski (90)

Lechia Gdansk
4-2-3-1
12
Dusan Kuciak
5
Jakub Bartkowski
25
Michal Nalepa
4
Kristers Tobers
97
Joel Abu Hanna
88
Jakub Kaluzinski
6
Jaroslaw Kubicki
10
Bassekou Diabate
28
Flavio Paixao
33
Marco Terrazzino
9
Lukasz Zwolinski
90
Dawid Kurminowski
39
Damjan Bohar
18
Filip Starzynski
26
Kacper Chodyna
99
Lukasz Lakomy
20
Marko Poletanovic
13
Mateusz Grzybek
5
Aleks Lawniczak
2
Bartosz Kopacz
27
Bartlomiej Kludka
87
Sokratis Dioudis

Zaglebie Lubin
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 58’ | Marco Terrazzino Ilkay Durmus | 65’ | Filip Starzynski Tomasz Pienko |
| 77’ | Jaroslaw Kubicki Kevin Friesenbichler | 72’ | Damjan Bohar Sasa Aleksander Zivec |
| 77’ | Flavio Paixao Maciej Gajos | 83’ | Dawid Kurminowski Martin Dolezal |
| 85’ | Joel Abu Hanna Rafal Pietrzak | 83’ | Marko Poletanovic Tomasz Makowski |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ilkay Durmus | Tomasz Pienko | ||
Kevin Friesenbichler | Rafal Adamski | ||
Michal Buchalik | Martin Dolezal | ||
Rafal Pietrzak | Arkadiusz Wozniak | ||
Henrik Castegren | Tornike Gaprindashvili | ||
Maciej Gajos | Sasa Aleksander Zivec | ||
Joeri De Kamps | Kacper Lepczynski | ||
Dominik Pila | Jasmin Buric | ||
Mario Maloca | Tomasz Makowski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Lechia Gdansk
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | T T H H T | |
| 2 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | H T H T T | |
| 3 | 30 | 12 | 10 | 8 | 11 | 46 | B H H T B | |
| 4 | 30 | 13 | 7 | 10 | 6 | 46 | H H H T T | |
| 5 | 29 | 12 | 9 | 8 | 5 | 45 | T T B T T | |
| 6 | 30 | 13 | 5 | 12 | 2 | 44 | B T H T H | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 7 | 44 | B B T B B | |
| 8 | 29 | 9 | 12 | 8 | -4 | 39 | T T H H B | |
| 9 | 30 | 12 | 7 | 11 | 3 | 38 | T T B H B | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 1 | 38 | T B H B H | |
| 11 | 30 | 9 | 11 | 10 | -3 | 38 | T B H B H | |
| 12 | 30 | 11 | 5 | 14 | -5 | 38 | B B T B H | |
| 13 | 29 | 8 | 13 | 8 | 2 | 37 | H H T H T | |
| 14 | 29 | 9 | 10 | 10 | 2 | 37 | H B H B T | |
| 15 | 29 | 10 | 6 | 13 | -4 | 36 | T T B B H | |
| 16 | 29 | 9 | 7 | 13 | -20 | 34 | H B T H B | |
| 17 | 29 | 9 | 6 | 14 | -3 | 33 | H H H T B | |
| 18 | 30 | 7 | 7 | 16 | -19 | 28 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch