Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Lechia Gdansk vs Widzew Lodz hôm nay 11-02-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 11/2

Kết thúc

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

0 : 0
Hiệp một: 0-0
T7, 02:30 11/02/2023
Vòng 20 - VĐQG Ba Lan
Polsat Plus Arena Gdansk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Kreuzriegler (Thay: Patryk Stepinski)
46
Dominik Kun (Thay: Juliusz Letniowski)
59
Marco Terrazzino (Thay: Kevin Friesenbichler)
65
Kacper Sezonienko (Thay: Conrado Buchanelli)
65
Kacper Sezonienko (Thay: Conrado Buchanelli)
72
Juljan Shehu (Thay: Ernest Terpilowski)
75
Pawel Zielinski (Thay: Mato Milos)
82
Jan Bieganski (Thay: Jaroslaw Kubicki)
90
Kacper Sezonienko
90+2'

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Widzew Lodz
Widzew Lodz
39 Kiểm soát bóng 61
8 Phạm lỗi 11
29 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 11
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Widzew Lodz

Lechia Gdansk (4-1-4-1): Dusan Kuciak (12), Jakub Bartkowski (5), Michal Nalepa (25), Mario Maloca (23), Rafal Pietrzak (2), Kristers Tobers (4), Ilkay Durmus (99), Jaroslaw Kubicki (6), Kevin Friesenbichler (30), Conrado Buchanelli (20), Lukasz Zwolinski (9)

Widzew Lodz (3-4-3): Henrich Ravas (26), Patryk Stepinski (95), Serafin Szota (5), Mateusz Zyro (4), Mato Milos (7), Juliusz Letniowski (10), Marek Hanousek (25), Andrejs Ciganiks (14), Ernest Terpilowski (13), Jordi Sanchez Ribas (9), Bartlomiej Pawlowski (19)

Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-1-4-1
12
Dusan Kuciak
5
Jakub Bartkowski
25
Michal Nalepa
23
Mario Maloca
2
Rafal Pietrzak
4
Kristers Tobers
99
Ilkay Durmus
6
Jaroslaw Kubicki
30
Kevin Friesenbichler
20
Conrado Buchanelli
9
Lukasz Zwolinski
19
Bartlomiej Pawlowski
9
Jordi Sanchez Ribas
13
Ernest Terpilowski
14
Andrejs Ciganiks
25
Marek Hanousek
10
Juliusz Letniowski
7
Mato Milos
4
Mateusz Zyro
5
Serafin Szota
95
Patryk Stepinski
26
Henrich Ravas
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3-4-3
Thay người
65’
Kevin Friesenbichler
Marco Terrazzino
46’
Patryk Stepinski
Martin Kreuzriegler
72’
Conrado Buchanelli
Kacper Sezonienko
59’
Juliusz Letniowski
Dominik Kun
90’
Jaroslaw Kubicki
Jan Bieganski
75’
Ernest Terpilowski
Juljan Shehu
82’
Mato Milos
Pawel Zielinski
Cầu thủ dự bị
David Stec
Martin Kreuzriegler
Jan Bieganski
Dominik Kun
Kacper Sezonienko
Pawel Zielinski
Jakub Kaluzinski
Bozhidar Chorbadzhiyski
Joel Abu Hanna
Jakub Wrabel
Dominik Pila
Juljan Shehu
Bassekou Diabate
Filip Zawadzki
Marco Terrazzino
Jakub Sypek
Michal Buchalik
Kristoffer Hansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
01/08 - 2022
11/02 - 2023
28/09 - 2024
05/04 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
25/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
6Korona KielceKorona Kielce16655323H B H B T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
8CracoviaCracovia15645322T B H B B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
16Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza16448-816B H B T T
17Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
18Lechia GdanskLechia Gdansk16547-714T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow