Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Lechia Gdansk vs Motor Lublin hôm nay 29-07-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 29/7

Kết thúc

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

0 : 1

Motor Lublin

Motor Lublin

Hiệp một: 0-0
T7, 01:30 29/07/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bartosz Wolski
90+2'

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Motor Lublin

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Motor Lublin
Motor Lublin
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
29/07 - 2023
17/12 - 2023
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2024
01/02 - 2025
12/08 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
10/04 - 2026
07/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2816933457H T H T H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2814861550T T H T T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2813691245T B T H B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2712781443B T B B T
5Miedz LegnicaMiedz Legnica281279143T B H H T
6Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki271197542T B T B B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow281198242T T H H B
8LKS LodzLKS Lodz271188241H T H H T
9Polonia WarsawPolonia Warsaw281189041B B H B B
10Stal RzeszowStal Rzeszow2811611-439B H T B B
11Polonia BytomPolonia Bytom271089738B B H H H
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice289118338T T H T B
13Odra OpoleOdra Opole289109-537T H H T T
14Pogon SiedlcePogon Siedlce287912-530B T B B B
15Stal MielecStal Mielec288515-1329T B T T T
16Gornik LecznaGornik Leczna2841113-1623B H T B T
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow286517-2423B B B T B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71284618-2818B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow