Marco Terrazzino (Thay: Flavio Paixao) 45 | |
Blaz Kramer (Thay: Maciej Rosolek) 66 | |
Michal Buchalik 66 | |
Michal Buchalik (Thay: Dusan Kuciak) 67 | |
Bassekou Diabate (Thay: Dominik Pila) 67 | |
Lukasz Zwolinski (Thay: Kacper Sezonienko) 67 | |
Carlitos (Thay: Ernest Muci) 76 | |
Patryk Sokolowski (Thay: Jurgen Celhaka) 76 | |
Maciej Gajos 84 | |
Maciej Gajos (Thay: Ilkay Durmus) 84 | |
Igor Strzalek (Thay: Josue) 87 | |
Maciej Gajos 90+8' |
Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Legia Warszawa
số liệu thống kê

Lechia Gdansk

Legia Warszawa
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
10 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Legia Warszawa
Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), Jakub Bartkowski (5), Mario Maloca (23), Kristers Tobers (4), Rafal Pietrzak (2), Jaroslaw Kubicki (6), Jakub Kaluzinski (88), Dominik Pila (11), Flavio Paixao (28), Ilkay Durmus (99), Kacper Sezonienko (24)
Legia Warszawa (3-4-1-2): Kacper Tobiasz (1), Lindsay Rose (29), Rafal Augustyniak (8), Maik Nawrocki (17), Pawel Wszolek (13), Makana Baku (28), Bartosz Slisz (99), Jurgen Celhaka (16), Josue (27), Maciej Rosolek (39), Ernest Muci (20)

Lechia Gdansk
4-2-3-1
12
Dusan Kuciak
5
Jakub Bartkowski
23
Mario Maloca
4
Kristers Tobers
2
Rafal Pietrzak
6
Jaroslaw Kubicki
88
Jakub Kaluzinski
11
Dominik Pila
28
Flavio Paixao
99
Ilkay Durmus
24
Kacper Sezonienko
20
Ernest Muci
39
Maciej Rosolek
27
Josue
16
Jurgen Celhaka
99
Bartosz Slisz
28
Makana Baku
13
Pawel Wszolek
17
Maik Nawrocki
8
Rafal Augustyniak
29
Lindsay Rose
1
Kacper Tobiasz

Legia Warszawa
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 45’ | Flavio Paixao Marco Terrazzino | 66’ | Maciej Rosolek Blaz Kramer |
| 67’ | Dominik Pila Bassekou Diabate | 76’ | Ernest Muci Carlitos |
| 67’ | Kacper Sezonienko Lukasz Zwolinski | 76’ | Jurgen Celhaka Patryk Sokolowski |
| 67’ | Dusan Kuciak Michal Buchalik | 87’ | Josue Igor Strzalek |
| 84’ | Ilkay Durmus Maciej Gajos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marco Terrazzino | Igor Strzalek | ||
Bartosz Brzek | Robert Pich | ||
Conrado Buchanelli | Carlitos | ||
Bassekou Diabate | Blaz Kramer | ||
Lukasz Zwolinski | Patryk Sokolowski | ||
Joeri De Kamps | Igor Kharatin | ||
Maciej Gajos | Jakub Jedrasik | ||
Henrik Castegren | Dominik Hladun | ||
Michal Buchalik | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Lechia Gdansk
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 10 | 7 | 4 | 13 | 37 | H T T H H | |
| 2 | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | T B T H T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 5 | 35 | B B T T T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 4 | 34 | B T B H B | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | B B H H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | H T B B B | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H T H H H | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 3 | 30 | H T B T B | |
| 9 | 21 | 7 | 7 | 7 | 3 | 28 | T H H B H | |
| 10 | 22 | 8 | 4 | 10 | -3 | 28 | H B H T T | |
| 11 | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 27 | T T H T B | |
| 12 | 21 | 8 | 3 | 10 | -3 | 27 | B T T H B | |
| 13 | 22 | 6 | 9 | 7 | -7 | 27 | H T B B T | |
| 14 | 22 | 7 | 5 | 10 | -3 | 26 | B T T B B | |
| 15 | 21 | 7 | 4 | 10 | -17 | 25 | B T H B T | |
| 16 | 22 | 5 | 9 | 8 | -2 | 24 | B B H H T | |
| 17 | 22 | 7 | 3 | 12 | -3 | 24 | B B B T H | |
| 18 | 22 | 5 | 6 | 11 | -13 | 21 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch