Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Lechia Gdansk vs Lech Poznan hôm nay 01-09-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 5, 01/9

Kết thúc

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

0 : 3

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-2
T5, 01:30 01/09/2022
Vòng 6 - VĐQG Ba Lan
Polsat Plus Arena Gdansk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nika Kvekveskiri (Kiến tạo: Joel Pereira)
19
Bassekou Diabate
35
Kristoffer Velde (Kiến tạo: Michal Skoras)
42
Maksymilian Pingot (Thay: Antonio Milic)
46
Jakub Kaluzinski (Thay: Bassekou Diabate)
46
Kristoffer Velde
48
Michal Skoras (Kiến tạo: Filip Marchwinski)
60
Radoslaw Murawski (Thay: Nika Kvekveskiri)
61
Kacper Sezonienko (Thay: Ilkay Durmus)
61
Rafal Pietrzak (Thay: Conrado Buchanelli)
62
Mario Maloca (Thay: Joel Abu Hanna)
69
Jaroslaw Kubicki (Thay: Maciej Gajos)
69
Giorgi Tsitaishvili (Thay: Kristoffer Velde)
74
Mateusz Zukowski (Thay: Joel Pereira)
74
Joao Amaral (Thay: Filip Marchwinski)
74
Michal Nalepa
84
David Stec
89
Kacper Sezonienko
90+4'

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Lech Poznan
Lech Poznan
49 Kiểm soát bóng 51
11 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Lech Poznan

Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), David Stec (29), Michal Nalepa (25), Joel Abu Hanna (97), Conrado Buchanelli (20), Maciej Gajos (7), Kristers Tobers (4), Bassekou Diabate (10), Marco Terrazzino (33), Ilkay Durmus (99), Lukasz Zwolinski (9)

Lech Poznan (4-2-3-1): Filip Bednarek (35), Joel Vieira Pereira (2), Filip Dagerstal (25), Antonio Milic (16), Barry Douglas (3), Nika Kvekveskiri (30), Jesper Karlstrom (6), Kristoffer Velde (23), Filip Marchwinski (11), Michal Skoras (21), Filip Szymczak (17)

Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-2-3-1
12
Dusan Kuciak
29
David Stec
25
Michal Nalepa
97
Joel Abu Hanna
20
Conrado Buchanelli
7
Maciej Gajos
4
Kristers Tobers
10
Bassekou Diabate
33
Marco Terrazzino
99
Ilkay Durmus
9
Lukasz Zwolinski
17
Filip Szymczak
21
Michal Skoras
11
Filip Marchwinski
23
Kristoffer Velde
6
Jesper Karlstrom
30
Nika Kvekveskiri
3
Barry Douglas
16
Antonio Milic
25
Filip Dagerstal
2
Joel Vieira Pereira
35
Filip Bednarek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
Thay người
46’
Bassekou Diabate
Jakub Kaluzinski
46’
Antonio Milic
Maksymilian Pingot
61’
Ilkay Durmus
Kacper Sezonienko
61’
Nika Kvekveskiri
Radoslaw Murawski
62’
Conrado Buchanelli
Rafal Pietrzak
74’
Kristoffer Velde
Georgiy Tsitaishvili
69’
Joel Abu Hanna
Mario Maloca
74’
Filip Marchwinski
Joao Amaral
69’
Maciej Gajos
Jaroslaw Kubicki
74’
Joel Pereira
Mateusz Zukowski
Cầu thủ dự bị
Tomasz Neugebauer
Artur Rudko
Mario Maloca
Pedro Rebocho
Dominik Pila
Afonso Sousa
Jaroslaw Kubicki
Georgiy Tsitaishvili
Rafal Pietrzak
Maksymilian Pingot
Michal Buchalik
Radoslaw Murawski
Kacper Sezonienko
Joao Amaral
Jakub Kaluzinski
Mateusz Zukowski
Krystian Okoniewski
Lubomir Satka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
22/08 - 2021
20/02 - 2022
01/09 - 2022
04/03 - 2023
04/08 - 2024
09/02 - 2025
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan

Thành tích gần đây Lech Poznan

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
6Korona KielceKorona Kielce16655323H B H B T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
8CracoviaCracovia15645322T B H B B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
16Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza16448-816B H B T T
17Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
18Lechia GdanskLechia Gdansk16547-714T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow