Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 17-09-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 17/9

Kết thúc

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

2 : 2

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 17/09/2022
Vòng 10 - VĐQG Ba Lan
Polsat Plus Arena Gdansk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marc Gual
3
Israel Puerto
11
Bogdan Tiru
17
Conrado Buchanelli
17
Taras Romanczuk
44
Tomasz Kupisz (Thay: Fedor Chernykh)
46
Milosz Matysik (Thay: Israel Puerto)
46
Joeri de Kamps
51
Flavio Paixao (Kiến tạo: Jaroslaw Kubicki)
52
Jesus Imaz (Kiến tạo: Tomas Prikryl)
55
Milosz Matysik
62
Jesus Imaz
64
Jakub Kaluzinski (Thay: Joeri de Kamps)
66
Bojan Nastic
72
(Pen) Flavio Paixao
73
Bassekou Diabate (Thay: Kacper Sezonienko)
75
Wojciech Laski (Thay: Marc Gual)
82
Maciej Bortniczuk (Thay: Jakub Lewicki)
85
Marco Terrazzino (Thay: Michal Nalepa)
86

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
64 Kiểm soát bóng 36
6 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 17
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok

Lechia Gdansk (4-3-3): Dusan Kuciak (12), David Stec (29), Michal Nalepa (25), Kristers Tobers (4), Rafal Pietrzak (2), Maciej Gajos (7), Joeri De Kamps (8), Jaroslaw Kubicki (6), Kacper Sezonienko (79), Flavio Paixao (28), Conrado Buchanelli (20)

Jagiellonia Bialystok (3-4-3): Zlatan Alomerovic (1), Bogdan Tiru (25), Israel Puerto (4), Bojan Nastic (5), Tomas Prikryl (14), Nene (8), Taras Romanczuk (6), Jakub Lewicki (36), Jesus Imaz Balleste (11), Marc Gual (28), Fedor Cernych (10)

Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-3-3
12
Dusan Kuciak
29
David Stec
25
Michal Nalepa
4
Kristers Tobers
2
Rafal Pietrzak
7
Maciej Gajos
8
Joeri De Kamps
6
Jaroslaw Kubicki
79
Kacper Sezonienko
28 2
Flavio Paixao
20
Conrado Buchanelli
10
Fedor Cernych
28
Marc Gual
11
Jesus Imaz Balleste
36
Jakub Lewicki
6
Taras Romanczuk
8
Nene
14
Tomas Prikryl
5
Bojan Nastic
4
Israel Puerto
25
Bogdan Tiru
1
Zlatan Alomerovic
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
3-4-3
Thay người
66’
Joeri de Kamps
Jakub Kaluzinski
46’
Israel Puerto
Milosz Matysik
75’
Kacper Sezonienko
Bassekou Diabate
46’
Fedor Chernykh
Tomasz Kupisz
86’
Michal Nalepa
Marco Terrazzino
82’
Marc Gual
Wojciech Laski
85’
Jakub Lewicki
Maciej Bortniczuk
Cầu thủ dự bị
Michal Buchalik
Maciej Bortniczuk
Henrik Castegren
Bartosz Bida
Bassekou Diabate
Slawomir Abramowicz
Dominik Pila
Milosz Matysik
Jakub Kaluzinski
Martin Pospisil
Tomasz Neugebauer
Oliwier Wojciechowski
Marco Terrazzino
Tomasz Kupisz
Christian Clemens
Wojciech Laski
Mateusz Kowalski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
24/08 - 2025
15/08 - 2025
12/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
01/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock7511616T H T T B
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze6402612T B B T T
3CracoviaCracovia6321311T H B T H
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok430119B T T T
5Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza622228B H T B H
6Radomiak RadomRadomiak Radom722318T B B H B
7Korona KielceKorona Kielce622218B H T H T
8Arka GdyniaArka Gdynia7223-38H T B B T
9Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz621317B T H B B
11Lech PoznanLech Poznan4211-17B T T H
12Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
13GKS KatowiceGKS Katowice7214-57B B T B T
14Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin512225B H H T B
16Motor LublinMotor Lublin5122-45T B H H B
17Piast GliwicePiast Gliwice4022-32B B H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk6123-50B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow