Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Lechia Gdansk vs Gornik Zabrze hôm nay 19-11-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 19/11

Kết thúc

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

2 : 1

Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

Hiệp một: 0-1
T7, 02:30 19/11/2022
Vòng 2 - VĐQG Ba Lan
Polsat Plus Arena Gdansk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emil Bergstroem (Kiến tạo: Erik Janza)
45+1'
David Stec (Thay: Filip Koperski)
46
Marco Terrazzino
51
Bassekou Diabate (Thay: Ilkay Durmus)
56
Lukasz Zwolinski (Thay: Flavio Paixao)
56
Richard Jensen
57
Piotr Krawczyk (Thay: Szymon Wlodarczyk)
64
Piotr Krawczyk
66
Dominik Pila (Thay: Jakub Kaluzinski)
67
Dusan Kuciak
73
Blaz Vrhovec (Thay: Daniel Pacheco)
76
Mateusz Cholewiak (Thay: Lukas Podolski)
76
Jean Jules
79
Mario Maloca (Kiến tạo: Bassekou Diabate)
84
Erik Janza
88
Aleksander Paluszek (Thay: Richard Jensen)
90
Robert Dadok (Thay: Kanji Okunuki)
90
Robert Dadok
90+4'
Lukasz Zwolinski (Kiến tạo: Michal Nalepa)
90+6'

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Gornik Zabrze

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Gornik Zabrze

Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), Filip Koperski (72), Michal Nalepa (25), Mario Maloca (23), Rafal Pietrzak (2), Jakub Kaluzinski (88), Jaroslaw Kubicki (6), Ilkay Durmus (99), Marco Terrazzino (33), Conrado Buchanelli (20), Flavio Paixao (28)

Gornik Zabrze (3-4-3): Daniel Bielica (1), Kryspin Szczesniak (5), Emil Bergstrom (13), Richard Jensen (3), Norbert Wojtuszek (15), Dani Pacheco (7), Jean Jules (23), Erik Janza (64), Szymon Wlodarczyk (20), Lukas Podolski (10), Kanji Okunuki (33)

Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-2-3-1
12
Dusan Kuciak
72
Filip Koperski
25
Michal Nalepa
23
Mario Maloca
2
Rafal Pietrzak
88
Jakub Kaluzinski
6
Jaroslaw Kubicki
99
Ilkay Durmus
33
Marco Terrazzino
20
Conrado Buchanelli
28
Flavio Paixao
33
Kanji Okunuki
10
Lukas Podolski
20
Szymon Wlodarczyk
64
Erik Janza
23
Jean Jules
7
Dani Pacheco
15
Norbert Wojtuszek
3
Richard Jensen
13
Emil Bergstrom
5
Kryspin Szczesniak
1
Daniel Bielica
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3-4-3
Thay người
46’
Filip Koperski
David Stec
64’
Szymon Wlodarczyk
Piotr Krawczyk
56’
Flavio Paixao
Lukasz Zwolinski
76’
Daniel Pacheco
Blaz Vrhovec
56’
Ilkay Durmus
Bassekou Diabate
76’
Lukas Podolski
Mateusz Cholewiak
67’
Jakub Kaluzinski
Dominik Pila
90’
Kanji Okunuki
Robert Dadok
90’
Richard Jensen
Aleksander Paluszek
Cầu thủ dự bị
Lukasz Zwolinski
Robert Dadok
Kristers Tobers
Kevin Broll
Henrik Castegren
Aleksander Paluszek
Michal Buchalik
Blaz Vrhovec
Bassekou Diabate
Mateusz Cholewiak
David Stec
Pawel Olkowski
Christian Clemens
Robin Roger Kamber
Dominik Pila
Piotr Krawczyk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
23/10 - 2021
18/04 - 2022
19/11 - 2022
04/02 - 2023
01/09 - 2024
09/03 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
24/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Gornik Zabrze

VĐQG Ba Lan
21/02 - 2026
17/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze221048434B T B H B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia22895533H T H H H
8Korona KielceKorona Kielce22868330H T B T B
9Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
10Pogon SzczecinPogon Szczecin228410-328H B H T T
11Lechia GdanskLechia Gdansk22958127T T H T B
12GKS KatowiceGKS Katowice218310-327B T T H B
13Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
14Piast GliwicePiast Gliwice227510-326B T T B B
15Arka GdyniaArka Gdynia217410-1725B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz227312-324B B B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow