Rifet Kapic rời sân và được thay thế bởi Michal Glogowski.
![]() Dominick Zator (Thay: Dawid Abramowicz) 27 | |
![]() Kike Hermoso 28 | |
![]() Kamil Jakubczyk 52 | |
![]() Alassane Sidibe (Thay: Joao Oliveira) 62 | |
![]() Dawid Kocyla (Thay: Hide Vitalucci) 62 | |
![]() Camilo Mena 69 | |
![]() Dawid Kurminowski (Thay: Tomas Bobcek) 70 | |
![]() Tomasz Neugebauer (Thay: Bogdan Vyunnyk) 70 | |
![]() Aurelien Nguiamba (Thay: Sebastian Kerk) 75 | |
![]() Percan (Thay: Eduardo Espiau) 75 | |
![]() Mohamed Awad Alla (Thay: Kacper Sezonienko) 77 | |
![]() Percan 78 | |
![]() Dawid Kurminowski (Kiến tạo: Matus Vojtko) 85 | |
![]() Dawid Kurminowski 86 | |
![]() Michal Glogowski (Thay: Rifet Kapic) 90 |
Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Arka Gdynia


Diễn biến Lechia Gdansk vs Arka Gdynia

Thẻ vàng cho Dawid Kurminowski.
Matus Vojtko đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Dawid Kurminowski ghi bàn!

Thẻ vàng cho Percan.
Kacper Sezonienko rời sân và được thay thế bởi Mohamed Awad Alla.
Eduardo Espiau rời sân và được thay thế bởi Percan.
Sebastian Kerk rời sân và được thay thế bởi Aurelien Nguiamba.
Bogdan Vyunnyk rời sân và được thay thế bởi Tomasz Neugebauer.
Tomas Bobcek rời sân và được thay thế bởi Dawid Kurminowski.

Thẻ vàng cho Camilo Mena.
Hide Vitalucci rời sân và được thay thế bởi Dawid Kocyla.
Joao Oliveira rời sân và được thay thế bởi Alassane Sidibe.

Thẻ vàng cho Kamil Jakubczyk.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Kike Hermoso.
Dawid Abramowicz rời sân và được thay thế bởi Dominick Zator.
Đá phạt cho Arka Gdynia ở phần sân nhà.
Arka Gdynia đã được trao một quả phạt góc bởi Paweł Raczkowski.
Lechia Gdansk được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Arka Gdynia
Lechia Gdansk (4-4-2): Szymon Weirauch (1), Alvis Jaunzems (16), Maksym Diachuk (15), Elias Olsson (3), Matus Vojtko (27), Camilo Mena (11), Rifet Kapic (10), Ivan Zhelizko (5), Kacper Sezonienko (79), Tomas Bobcek (89), Bogdan V'Yunnik (7)
Arka Gdynia (4-3-3): Damian Weglarz (77), Marc Navarro (2), Kike Hermoso (23), Michal Marcjanik (29), Dawid Abramowicz (33), Sebastian Kerk (37), Kamil Jakubczyk (35), Hide Vitalucci (14), Tornike Gaprindashvili (9), Eduardo Espiau (99), Joao Oliveira (27)


Thay người | |||
70’ | Tomas Bobcek Dawid Kurminowski | 27’ | Dawid Abramowicz Dominick Zator |
70’ | Bogdan Vyunnyk Tomasz Neugebauer | 62’ | Hide Vitalucci Dawid Kocyla |
77’ | Kacper Sezonienko Mohamed Awad Alla | 62’ | Joao Oliveira Alassane Sidibe |
90’ | Rifet Kapic Michal Glogowski | 75’ | Sebastian Kerk Aurelien Nguiamba |
75’ | Eduardo Espiau Percan |
Cầu thủ dự bị | |||
Kacper Gutowski | Jedrzej Grobelny | ||
Bartosz Brzek | Julien Celestine | ||
Michal Glogowski | Dawid Kocyla | ||
Mohamed Awad Alla | Aurelien Nguiamba | ||
Milosz Kalahur | Percan | ||
Dawid Kurminowski | Luis Perea | ||
Tomasz Neugebauer | Marcel Predenkiewicz | ||
Kalle Wendt | Alassane Sidibe | ||
Tomasz Wojtowicz | Przemyslaw Stolc | ||
Dominick Zator |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lechia Gdansk
Thành tích gần đây Arka Gdynia
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T H T T B |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H B T H |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | B T T T |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B H |
6 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | T B B H B |
7 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H T H T |
8 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | H T B B T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T H T B |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | B T H B B |
11 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | B T T H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T H B B T |
13 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B T B T |
14 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B B T |
15 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | B H H T B |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | T B H H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H H |
18 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại