Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Widzew Lodz hôm nay 26-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 26/11

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

1 : 3
Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 26/11/2023
Vòng 16 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Jordi Sanchez
6
Luis Silva
15
Fran Alvarez (Kiến tạo: Dominik Kun)
16
Dominik Kun
51
Pawel Zielinski (Thay: Patryk Stepinski)
59
Ernest Terpilowski (Thay: Fabio Nunes)
59
Dino Hotic (Thay: Elias Andersson)
63
Ali Gholizadeh (Thay: Adriel Ba Loua)
64
Imad Rondic (Thay: Jordi Sanchez)
72
Filip Szymczak
77
Filip Szymczak (Thay: Filip Marchwinski)
77
Antonio Milic
79
Andrejs Ciganiks (Thay: Luis Silva)
80
Bartlomiej Pawlowski (Thay: Fran Alvarez)
80
Bartlomiej Pawlowski
82
Jesper Karlstroem (Kiến tạo: Filip Szymczak)
88
Radoslaw Murawski
90
Antoni Klimek (Kiến tạo: Imad Rondic)
90+3'
Bartlomiej Pawlowski
90+6'

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Widzew Lodz
Widzew Lodz
69 Kiểm soát bóng 31
9 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 9
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 8
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Widzew Lodz

Lech Poznan (3-4-2-1): Bartosz Mrozek (41), Miha Blazic (23), Antonio Milic (16), Elias Andersson (5), Joel Vieira Pereira (2), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Jesper Karlstrom (6), Radoslaw Murawski (22), Filip Marchwinski (10), Kristoffer Velde (11), Mikael Ishak (9)

Widzew Lodz (4-3-3): Henrich Ravas (1), Patryk Stepinski (95), Mateusz Zyro (4), Juan Ibiza (15), Luis Silva (2), Dominik Kun (22), Marek Hanousek (25), Fran Alvarez (10), Fabio Nunes (92), Jordi Sanchez Ribas (9), Antoni Klimek (47)

Lech Poznan
Lech Poznan
3-4-2-1
41
Bartosz Mrozek
23
Miha Blazic
16
Antonio Milic
5
Elias Andersson
2
Joel Vieira Pereira
50
Adriel D'Avila Ba Loua
6
Jesper Karlstrom
22
Radoslaw Murawski
10
Filip Marchwinski
11
Kristoffer Velde
9
Mikael Ishak
47
Antoni Klimek
9
Jordi Sanchez Ribas
92
Fabio Nunes
10
Fran Alvarez
25
Marek Hanousek
22
Dominik Kun
2
Luis Silva
15
Juan Ibiza
4
Mateusz Zyro
95
Patryk Stepinski
1
Henrich Ravas
Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
Thay người
63’
Elias Andersson
Dino Hotic
59’
Patryk Stepinski
Pawel Zielinski
64’
Adriel Ba Loua
Ali Gholizadeh
59’
Fabio Nunes
Ernest Terpilowski
77’
Filip Marchwinski
Filip Szymczak
72’
Jordi Sanchez
Imad Rondic
80’
Luis Silva
Andrejs Ciganiks
80’
Fran Alvarez
Bartlomiej Pawlowski
Cầu thủ dự bị
Maksymilian Pingot
Filip Przybułek
Alan Czerwinski
Jan Krzywanski
Nika Kvekveskiri
Dawid Tkacz
Dino Hotic
Andrejs Ciganiks
Filip Szymczak
Bartlomiej Pawlowski
Ali Gholizadeh
Pawel Zielinski
Afonso Sousa
Ignacy Dawid
Barry Douglas
Imad Rondic
Filip Bednarek
Ernest Terpilowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
04/09 - 2022
19/03 - 2023
26/11 - 2023
19/05 - 2024
28/07 - 2024
01/02 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
25/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa16826326T T T B T
5Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
6CracoviaCracovia16745425B H B B T
7Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
8Korona KielceKorona Kielce17656223B H B T B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin17629-420T B B T B
12GKS KatowiceGKS Katowice16628-420T T T B T
13Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
14Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
15Arka GdyniaArka Gdynia17539-1818T B T B B
16Lechia GdanskLechia Gdansk17647-317B B T H T
17Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza17449-1216H B T T B
18Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow