Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Stal Mielec hôm nay 16-07-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 16/7

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

0 : 2

Stal Mielec

Stal Mielec

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 16/07/2022
Vòng 1 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Piotr Wlazlo (Kiến tạo: Mateusz Matras)
14
Jesper Karlstroem (Thay: Radoslaw Murawski)
39
Piotr Wlazlo
40
Maksymilian Pingot
45+2'
Przemyslaw Maj (Thay: Bartlomiej Ciepiela)
50
Afonso Sousa (Thay: Nika Kvekveskiri)
63
Barry Douglas (Thay: Pedro Rebocho)
63
Maciej Domanski (Kiến tạo: Przemyslaw Maj)
64
Said Hamulic (Thay: Mikolaj Lebedynski)
65
Giorgi Tsitaishvili (Thay: Kristoffer Velde)
74
Fabian Hiszpanski (Thay: Pawel Zyra)
75

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Stal Mielec

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Stal Mielec
Stal Mielec
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Stal Mielec

Lech Poznan (4-4-1-1): Artur Rudko (1), Joel Vieira Pereira (2), Lubomir Satka (37), Maksymilian Pingot (20), Pedro Rebocho (5), Kristoffer Velde (23), Radoslaw Murawski (22), Nika Kvekveskiri (30), Michal Skoras (21), Joao Amaral (24), Mikael Ishak (9)

Stal Mielec (3-4-2-1): Bartosz Mrozek (41), Arkadiusz Kasperkiewicz (26), Mateusz Matras (21), Dominykas Barauskas (22), Maciej Wolski (24), Krystian Getinger (23), Pawel Zyra (16), Piotr Wlazlo (18), Maciej Domanski (7), Bartlomiej Ciepiela (92), Mikolaj Lebedynski (11)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-4-1-1
1
Artur Rudko
2
Joel Vieira Pereira
37
Lubomir Satka
20
Maksymilian Pingot
5
Pedro Rebocho
23
Kristoffer Velde
22
Radoslaw Murawski
30
Nika Kvekveskiri
21
Michal Skoras
24
Joao Amaral
9
Mikael Ishak
11
Mikolaj Lebedynski
92
Bartlomiej Ciepiela
7
Maciej Domanski
18
Piotr Wlazlo
16
Pawel Zyra
23
Krystian Getinger
24
Maciej Wolski
22
Dominykas Barauskas
21
Mateusz Matras
26
Arkadiusz Kasperkiewicz
41
Bartosz Mrozek
Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-2-1
Thay người
39’
Radoslaw Murawski
Jesper Karlstrom
50’
Bartlomiej Ciepiela
Przemyslaw Maj
63’
Nika Kvekveskiri
Afonso Sousa
65’
Mikolaj Lebedynski
Said Hamulic
63’
Pedro Rebocho
Barry Douglas
75’
Pawel Zyra
Fabian Hiszpanski
74’
Kristoffer Velde
Georgiy Tsitaishvili
Cầu thủ dự bị
Filip Marchwinski
Mateusz Kochalski
Daniel Ramirez Fernandez
Leandro
Afonso Sousa
David Poreba
Jesper Karlstrom
Fabian Hiszpanski
Barry Douglas
Przemyslaw Maj
Filip Bednarek
Michael Wyparlo
Georgiy Tsitaishvili
Kamil Kruk
Filip Szymczak
Said Hamulic
Alan Czerwinski
Krystian Kardys

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
30/10 - 2021
24/04 - 2022
16/07 - 2022
28/01 - 2023
24/09 - 2023
01/04 - 2024
31/08 - 2024
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
05/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
16/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa16826326T T T B T
5Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
6CracoviaCracovia16745425B H B B T
7Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
8Korona KielceKorona Kielce17656223B H B T B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin17629-420T B B T B
12GKS KatowiceGKS Katowice16628-420T T T B T
13Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
14Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
15Arka GdyniaArka Gdynia17539-1818T B T B B
16Lechia GdanskLechia Gdansk17647-317B B T H T
17Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza17449-1216H B T T B
18Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow