Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 15-09-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 15/9

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

5 : 0

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 2-0
CN, 01:15 15/09/2024
Vòng 8 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Jesus Imaz Balleste
15
Afonso Sousa (Kiến tạo: Joel Pereira)
25
Antonio Milic
36
Adrian Dieguez
38
Dino Hotic
41
Nene
42
Jetmir Haliti (Thay: Marcin Listkowski)
46
Alan Rybak (Thay: Jesus Imaz)
60
Kristoffer Normann Hansen (Thay: Miki)
60
Patrik Waalemark (Thay: Bryan Solhaug Fiabema)
61
Filip Jagiello (Thay: Afonso Sousa)
61
Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Nene)
61
Kristoffer Normann Hansen (Thay: Jesus Imaz)
61
Alan Rybak (Thay: Miki)
61
Ali Gholizadeh (Thay: Dino Hotic)
75
Filip Szymczak (Thay: Mikael Ishak)
75
Jetmir Haliti
79
(Pen) Filip Szymczak
81
Stjepan Loncar (Thay: Antoni Kozubal)
83
Jaroslaw Kubicki (Thay: Afimico Pululu)
83
Ali Gholizadeh
87
Filip Jagiello (Kiến tạo: Joel Pereira)
90+3'

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 1
5 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 1
24 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok

Tất cả (25)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Joel Pereira đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Filip Jagiello đã ghi bàn!

V À A A O O O - Filip Jagiello đã ghi bàn!

87' PHẢN LƯỚI NHÀ - Jetmir Haliti đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Jetmir Haliti đưa bóng vào lưới nhà!

83'

Afimico Pululu rời sân và được thay thế bởi Jaroslaw Kubicki.

83'

Antoni Kozubal rời sân và được thay thế bởi Stjepan Loncar.

81' V À A A O O O - Filip Szymczak từ Lech Poznan đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Filip Szymczak từ Lech Poznan đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

79' Thẻ vàng cho Jetmir Haliti.

Thẻ vàng cho Jetmir Haliti.

75'

Mikael Ishak rời sân và được thay thế bởi Filip Szymczak.

75'

Dino Hotic rời sân và được thay thế bởi Ali Gholizadeh.

61'

Afonso Sousa rời sân và được thay thế bởi Filip Jagiello.

61'

Bryan Solhaug Fiabema rời sân và được thay thế bởi Patrik Waalemark.

61'

Nene rời sân và được thay thế bởi Lamine Diaby-Fadiga.

61'

Jesus Imaz rời sân và được thay thế bởi Kristoffer Normann Hansen.

61'

Miki rời sân và được thay thế bởi Alan Rybak.

46'

Marcin Listkowski rời sân và được thay thế bởi Jetmir Haliti.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Nene.

Thẻ vàng cho Nene.

41' V À A A O O O - Dino Hotic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dino Hotic đã ghi bàn!

38' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Adrian Dieguez nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Adrian Dieguez nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok

Lech Poznan (4-2-3-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Alex Douglas (3), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Radoslaw Murawski (22), Antoni Kozubal (43), Dino Hotic (21), Afonso Sousa (7), Bryan Fiabema (19), Mikael Ishak (9)

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Max Stryjek (1), Michal Sacek (16), Mateusz Skrzypczak (72), Adrian Dieguez (17), Joao Moutinho (44), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Miki (20), Jesus Imaz Balleste (11), Marcin Listkowski (29), Afimico Pululu (10)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
41
Bartosz Mrozek
2
Joel Vieira Pereira
3
Alex Douglas
16
Antonio Milic
15
Michal Gurgul
22
Radoslaw Murawski
43
Antoni Kozubal
21
Dino Hotic
7
Afonso Sousa
19
Bryan Fiabema
9
Mikael Ishak
10
Afimico Pululu
29
Marcin Listkowski
11
Jesus Imaz Balleste
20
Miki
8
Nene
6
Taras Romanczuk
44
Joao Moutinho
17
Adrian Dieguez
72
Mateusz Skrzypczak
16
Michal Sacek
1
Max Stryjek
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
Thay người
61’
Bryan Solhaug Fiabema
Patrik Walemark
46’
Marcin Listkowski
Jetmir Haliti
61’
Afonso Sousa
Filip Jagiello
61’
Jesus Imaz
Kristoffer Hansen
75’
Dino Hotic
Ali Gholizadeh
61’
Nene
Mohamed Lamine Diaby
75’
Mikael Ishak
Filip Szymczak
61’
Miki
Alan Rybak
83’
Antoni Kozubal
Stjepan Lončar
83’
Afimico Pululu
Jaroslaw Kubicki
Cầu thủ dự bị
Filip Bednarek
Kristoffer Hansen
Elias Andersson
Slawomir Abramowicz
Ali Gholizadeh
Dusan Stojinovic
Patrik Walemark
Jetmir Haliti
Filip Szymczak
Mohamed Lamine Diaby
Filip Jagiello
Jaroslaw Kubicki
Stjepan Lončar
Aurelien Nguiamba
Adriel D'Avila Ba Loua
Alan Rybak
Maksymilian Pingot
Tomas Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/09 - 2021
20/03 - 2022
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
12/11 - 2022
27/05 - 2023
24/10 - 2023
17/02 - 2024
15/09 - 2024
17/03 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
22/02 - 2026
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
14/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2511861041H H B B T
3Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
7GKS KatowiceGKS Katowice2511311136B T T T B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin2510411-334T T T B T
9Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
10Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
11CracoviaCracovia25898233H H B B B
12Korona KielceKorona Kielce259610133T B B T B
13Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
14Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow