Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Gornik Zabrze hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 03/9

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

1 : 1

Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

Hiệp một: 0-1
CN, 01:00 03/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Filip Szymczak (Thay: Mikael Ishak)
39
(Pen) Daisuke Yokota
45
Jesper Karlstroem
45+1'
Sebastian Musiolik
51
Dino Hotic (Thay: Adriel Ba Loua)
57
Boris Sekulic (Thay: Dominik Szala)
68
Robert Dadok (Thay: Adrian Kapralik)
68
Alan Czerwinski (Kiến tạo: Dino Hotic)
70
Artur Sobiech (Thay: Kristoffer Velde)
73
Daniel Pacheco (Thay: Szymon Czyz)
77
Filip Szymczak
79
Pawel Olkowski (Thay: Daisuke Yokota)
87
Piotr Krawczyk (Thay: Lukas Podolski)
87

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Gornik Zabrze

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
66 Kiểm soát bóng 34
14 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 9
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
3 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Gornik Zabrze

Lech Poznan (3-4-3): Bartosz Mrozek (41), Miha Blazic (23), Antonio Milic (16), Elias Andersson (5), Alan Czerwinski (44), Jesper Karlstrom (6), Afonso Sousa (7), Filip Marchwinski (10), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Mikael Ishak (9), Kristoffer Velde (11)

Gornik Zabrze (4-2-3-1): Daniel Bielica (1), Dominik Szala (27), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Rafal Janicki (26), Erik Janza (64), Szymon Czyz (55), Damian Rasak (6), Daisuke Yokota (18), Lukas Podolski (10), Adrian Kapralik (7), Sebastian Musiolik (9)

Lech Poznan
Lech Poznan
3-4-3
41
Bartosz Mrozek
23
Miha Blazic
16
Antonio Milic
5
Elias Andersson
44
Alan Czerwinski
6
Jesper Karlstrom
7
Afonso Sousa
10
Filip Marchwinski
50
Adriel D'Avila Ba Loua
9
Mikael Ishak
11
Kristoffer Velde
9
Sebastian Musiolik
7
Adrian Kapralik
10
Lukas Podolski
18
Daisuke Yokota
6
Damian Rasak
55
Szymon Czyz
64
Erik Janza
26
Rafal Janicki
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
27
Dominik Szala
1
Daniel Bielica
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
4-2-3-1
Thay người
39’
Mikael Ishak
Filip Szymczak
68’
Dominik Szala
Boris Sekulic
57’
Adriel Ba Loua
Dino Hotic
68’
Adrian Kapralik
Robert Dadok
73’
Kristoffer Velde
Artur Sobiech
77’
Szymon Czyz
Dani Pacheco
87’
Daisuke Yokota
Pawel Olkowski
87’
Lukas Podolski
Piotr Krawczyk
Cầu thủ dự bị
Dino Hotic
Kamil Lukoszek
Filip Szymczak
Michal Szromnik
Filip Dagerstal
Boris Sekulic
Michal Gurgul
Kryspin Szczesniak
Aleksander Nadolski
Dani Pacheco
Filip Wilak
Lawrence Ennali
Maksymilian Pingot
Pawel Olkowski
Filip Bednarek
Piotr Krawczyk
Artur Sobiech
Robert Dadok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
19/12 - 2021
Cúp quốc gia Ba Lan
03/03 - 2022
VĐQG Ba Lan
16/10 - 2022
30/04 - 2023
03/09 - 2023
10/03 - 2024
21/07 - 2024
07/12 - 2024
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Gornik Zabrze

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
31/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
18/10 - 2025
06/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5CracoviaCracovia16745425B H B B T
6Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
7Korona KielceKorona Kielce17656223B H B T B
8Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk17647-317B B T H T
16GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
17Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza17449-1216H B T T B
18Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow