Chủ Nhật, 31/05/2026
D. Gojny
22
Dawid Gojny
22
Michal Rzuchowski (Thay: Luis Perea)
25
Robert Gumny (Thay: Antonio Milic)
46
Filip Jagiello (Thay: Timothy Noor Ouma)
46
Luis Palma (Kiến tạo: Mikael Ishak)
57
Nazariy Rusyn (Thay: Oskar Kubiak)
61
Eduardo Espiau (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
61
Pablo Rodriguez (Thay: Leo Bengtsson)
64
Dominick Zator
65
Yannick Agnero (Thay: Antoni Kozubal)
82
Daniel Haakans (Thay: Luis Palma)
82
Patryk Szysz (Thay: Sebastian Kerk)
85
Dawid Kocyla (Thay: Dawid Abramowicz)
85
Robert Gumny
88
Jedrzej Grobelny
90+4'
Nazariy Rusyn
90+8'

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Arka Gdynia
Arka Gdynia
81 Kiểm soát bóng 19
6 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 4
15 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Lech Poznan vs Arka Gdynia

Tất cả (22)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8' Thẻ vàng cho Nazariy Rusyn.

Thẻ vàng cho Nazariy Rusyn.

90+4' Thẻ vàng cho Jedrzej Grobelny.

Thẻ vàng cho Jedrzej Grobelny.

88' Thẻ vàng cho Robert Gumny.

Thẻ vàng cho Robert Gumny.

85'

Dawid Abramowicz rời sân và được thay thế bởi Dawid Kocyla.

85'

Sebastian Kerk rời sân và được thay thế bởi Patryk Szysz.

82'

Luis Palma rời sân và được thay thế bởi Daniel Haakans.

82'

Antoni Kozubal rời sân và được thay thế bởi Yannick Agnero.

65' Thẻ vàng cho Dominick Zator.

Thẻ vàng cho Dominick Zator.

64'

Leo Bengtsson rời sân và được thay thế bởi Pablo Rodriguez.

61'

Vladislavs Gutkovskis rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.

61'

Oskar Kubiak rời sân và được thay thế bởi Nazariy Rusyn.

57'

Mikael Ishak đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A A O O O Lech Poznan ghi bàn.

V À A A A O O O Lech Poznan ghi bàn.

52' V À A A O O O Arka Gdynia ghi bàn.

V À A A O O O Arka Gdynia ghi bàn.

46'

Timothy Noor Ouma rời sân và được thay thế bởi Filip Jagiello.

46'

Antonio Milic rời sân và được thay thế bởi Robert Gumny.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

25'

Luis Perea rời sân và được thay thế bởi Michal Rzuchowski.

22' Thẻ vàng cho Dawid Gojny.

Thẻ vàng cho Dawid Gojny.

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Arka Gdynia

Lech Poznan (4-2-3-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Wojciech Monka (27), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Timothy Ouma (6), Antoni Kozubal (43), Patrik Walemark (10), Luis Palma (77), Leo Bengtsson (14), Mikael Ishak (9)

Arka Gdynia (3-4-3): Jedrzej Grobelny (1), Kike Hermoso (23), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Dominick Zator (4), Luis Perea (6), Kamil Jakubczyk (35), Dawid Abramowicz (33), Oskar Kubiak (7), Vladislavs Gutkovskis (19), Sebastian Kerk (37)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
41
Bartosz Mrozek
2
Joel Vieira Pereira
27
Wojciech Monka
16
Antonio Milic
15
Michal Gurgul
6
Timothy Ouma
43
Antoni Kozubal
10
Patrik Walemark
77
Luis Palma
14
Leo Bengtsson
9
Mikael Ishak
37
Sebastian Kerk
19
Vladislavs Gutkovskis
7
Oskar Kubiak
33
Dawid Abramowicz
35
Kamil Jakubczyk
6
Luis Perea
4
Dominick Zator
94
Dawid Gojny
29
Michal Marcjanik
23
Kike Hermoso
1
Jedrzej Grobelny
Arka Gdynia
Arka Gdynia
3-4-3
Thay người
46’
Antonio Milic
Robert Gumny
25’
Luis Perea
Michal Rzuchowski
46’
Timothy Noor Ouma
Filip Jagiello
61’
Oskar Kubiak
Nazariy Rusyn
64’
Leo Bengtsson
Pablo Rodriguez
61’
Vladislavs Gutkovskis
Eduardo Espiau
82’
Antoni Kozubal
Yannick Agnero
85’
Dawid Abramowicz
Dawid Kocyla
82’
Luis Palma
Daniel Hakans
85’
Sebastian Kerk
Patryk Szysz
Cầu thủ dự bị
Plamen Plamenov Andreev
Joao Oliveira
Mateusz Pruchniewski
Marc Navarro
Yannick Agnero
Serafin Szota
Daniel Hakans
Michal Rzuchowski
Robert Gumny
Alassane Sidibe
Radoslaw Murawski
Dawid Kocyla
Filip Jagiello
Nazariy Rusyn
Mateusz Skrzypczak
Patryk Szysz
Taofeek Ismaheel
Eduardo Espiau
Pablo Rodriguez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Cúp quốc gia Ba Lan
08/12 - 2023
VĐQG Ba Lan
10/11 - 2025
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026
17/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026
19/05 - 2026
13/05 - 2026
09/05 - 2026
28/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan34161261760T T H T H
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze34168101256T B H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok34151181556B T T H T
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa34167111155T T B T T
5GKS KatowiceGKS Katowice3414812650H T H H H
6Legia WarszawaLegia Warszawa3412139549B T T T T
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3413912748B H T B B
8Wisla PlockWisla Plock34121012-446B B B B H
9Pogon SzczecinPogon Szczecin3413615-245H T B T H
10Radomiak RadomRadomiak Radom34111112-144T T H B B
11Korona KielceKorona Kielce34111013043H H B T H
12Motor LublinMotor Lublin34101311-743B B T H B
13CracoviaCracovia3491510-342H H H H H
14Widzew LodzWidzew Lodz3412616042T B T B T
15Piast GliwicePiast Gliwice3411815-441T H H B B
16Lechia GdanskLechia Gdansk3412715-338B B B B B
17Arka GdyniaArka Gdynia349916-2736B H H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza349718-2234T B B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow