Thứ Ba, 13/01/2026
Irvin Cardona (Thay: Paul Eymard)
46
Florian Tardieu
54
Martin Rossignol (Thay: Edwin Quarshie)
68
Erwan Colas (Thay: Dame Gueye)
68
Aimen Moueffek (Thay: Igor Miladinovic)
68
Anthony Ribelin
71
Taylor Luvambo (Thay: Antoine Rabillard)
74
Alexandre Lauray
82
Dennis Appiah
83
Brice Oggad (Thay: Anthony Ribelin)
85
Izhak Hammoudi (Thay: Alexandre Lauray)
85

Thống kê trận đấu Le Mans vs Saint-Etienne

số liệu thống kê
Le Mans
Le Mans
Saint-Etienne
Saint-Etienne
38 Kiểm soát bóng 62
16 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Le Mans vs Saint-Etienne

Tất cả (16)
90+4'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

85'

Alexandre Lauray rời sân và được thay thế bởi Izhak Hammoudi.

85'

Anthony Ribelin rời sân và được thay thế bởi Brice Oggad.

83' Thẻ vàng cho Dennis Appiah.

Thẻ vàng cho Dennis Appiah.

82' Thẻ vàng cho Alexandre Lauray.

Thẻ vàng cho Alexandre Lauray.

74'

Antoine Rabillard rời sân và được thay thế bởi Taylor Luvambo.

71' Thẻ vàng cho Anthony Ribelin.

Thẻ vàng cho Anthony Ribelin.

69'

Igor Miladinovic rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.

68'

Igor Miladinovic rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.

68'

Dame Gueye rời sân và được thay thế bởi Erwan Colas.

68'

Edwin Quarshie rời sân và được thay thế bởi Martin Rossignol.

54' Thẻ vàng cho Florian Tardieu.

Thẻ vàng cho Florian Tardieu.

46'

Paul Eymard rời sân và được thay thế bởi Irvin Cardona.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Le Mans vs Saint-Etienne

Le Mans (3-1-4-2): Nicolas Kocik (98), Theo Eyoum (21), Samuel Yohou (17), Isaac Cossier (3), Alexandre Lauray (8), Anthony Ribelin (12), Milan Robin (24), Edwin Quarshie (6), Lucas Buades (18), Antoine Rabillard (9), Dame Gueye (25)

Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), Dennis Appiah (8), Mickael Nade (3), Kevin Pedro (39), Ben Old (11), Igor Miladinovic (28), Florian Tardieu (10), Paul Eymard (36), Zuriko Davitashvili (22), Lucas Stassin (9), Nadir El Jamali (31)

Le Mans
Le Mans
3-1-4-2
98
Nicolas Kocik
21
Theo Eyoum
17
Samuel Yohou
3
Isaac Cossier
8
Alexandre Lauray
12
Anthony Ribelin
24
Milan Robin
6
Edwin Quarshie
18
Lucas Buades
9
Antoine Rabillard
25
Dame Gueye
31
Nadir El Jamali
9
Lucas Stassin
22
Zuriko Davitashvili
36
Paul Eymard
10
Florian Tardieu
28
Igor Miladinovic
11
Ben Old
39
Kevin Pedro
3
Mickael Nade
8
Dennis Appiah
30
Gautier Larsonneur
Saint-Etienne
Saint-Etienne
4-3-3
Thay người
68’
Edwin Quarshie
Martin Rossignol
46’
Paul Eymard
Irvin Cardona
68’
Dame Gueye
Erwan Colas
68’
Igor Miladinovic
Aimen Moueffek
74’
Antoine Rabillard
Taylor Luvambo
85’
Alexandre Lauray
Izhak Hammoudi
85’
Anthony Ribelin
Brice Oggad
Cầu thủ dự bị
Ewan Hatfout
Brice Maubleu
Izhak Hammoudi
Chico Lamba
Martin Rossignol
Aimen Moueffek
Erwan Colas
Djylian N'Guessan
Baptiste Guillaume
Strahinja Stojkovic
Taylor Luvambo
Luan Gadegbeku
Brice Oggad
Irvin Cardona

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
19/10 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Le Mans

Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Ligue 2
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 2
13/12 - 2025
06/12 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Saint-Etienne

Ligue 2
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 2
14/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
09/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes1811521538B T H T T
2ReimsReims189541332T T T H T
3Red StarRed Star18954832T H H H B
4Saint-EtienneSaint-Etienne189451031T T B H H
5Le MansLe Mans18873531H T T T H
6DunkerqueDunkerque188641230H H T T T
7PauPau18765-227H B T B H
8GuingampGuingamp18756-226H T B B T
9MontpellierMontpellier18747025T B B H B
10FC AnnecyFC Annecy18648222B T T B B
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6318576-222T H H B T
12RodezRodez18576-522B H H T H
13GrenobleGrenoble18567-321T B T H B
14NancyNancy18639-621B B B T T
15AmiensAmiens185310-618B B B T B
16BoulogneBoulogne184410-1116H T H B B
17LavalLaval18369-1215B T B B B
18SC BastiaSC Bastia182511-1611B B B H T
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow