Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Irvin Cardona (Thay: Paul Eymard) 46 | |
Florian Tardieu 54 | |
Martin Rossignol (Thay: Edwin Quarshie) 68 | |
Erwan Colas (Thay: Dame Gueye) 68 | |
Aimen Moueffek (Thay: Igor Miladinovic) 68 | |
Anthony Ribelin 71 | |
Taylor Luvambo (Thay: Antoine Rabillard) 74 | |
Alexandre Lauray 82 | |
Dennis Appiah 83 | |
Brice Oggad (Thay: Anthony Ribelin) 85 | |
Izhak Hammoudi (Thay: Alexandre Lauray) 85 |
Thống kê trận đấu Le Mans vs Saint-Etienne


Diễn biến Le Mans vs Saint-Etienne
Alexandre Lauray rời sân và được thay thế bởi Izhak Hammoudi.
Anthony Ribelin rời sân và được thay thế bởi Brice Oggad.
Thẻ vàng cho Dennis Appiah.
Thẻ vàng cho Alexandre Lauray.
Antoine Rabillard rời sân và được thay thế bởi Taylor Luvambo.
Thẻ vàng cho Anthony Ribelin.
Igor Miladinovic rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.
Igor Miladinovic rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.
Dame Gueye rời sân và được thay thế bởi Erwan Colas.
Edwin Quarshie rời sân và được thay thế bởi Martin Rossignol.
Thẻ vàng cho Florian Tardieu.
Paul Eymard rời sân và được thay thế bởi Irvin Cardona.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Le Mans vs Saint-Etienne
Le Mans (3-1-4-2): Nicolas Kocik (98), Theo Eyoum (21), Samuel Yohou (17), Isaac Cossier (3), Alexandre Lauray (8), Anthony Ribelin (12), Milan Robin (24), Edwin Quarshie (6), Lucas Buades (18), Antoine Rabillard (9), Dame Gueye (25)
Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), Dennis Appiah (8), Mickael Nade (3), Kevin Pedro (39), Ben Old (11), Igor Miladinovic (28), Florian Tardieu (10), Paul Eymard (36), Zuriko Davitashvili (22), Lucas Stassin (9), Nadir El Jamali (31)


| Thay người | |||
| 68’ | Edwin Quarshie Martin Rossignol | 46’ | Paul Eymard Irvin Cardona |
| 68’ | Dame Gueye Erwan Colas | 68’ | Igor Miladinovic Aimen Moueffek |
| 74’ | Antoine Rabillard Taylor Luvambo | ||
| 85’ | Alexandre Lauray Izhak Hammoudi | ||
| 85’ | Anthony Ribelin Brice Oggad | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ewan Hatfout | Brice Maubleu | ||
Izhak Hammoudi | Chico Lamba | ||
Martin Rossignol | Aimen Moueffek | ||
Erwan Colas | Djylian N'Guessan | ||
Baptiste Guillaume | Strahinja Stojkovic | ||
Taylor Luvambo | Luan Gadegbeku | ||
Brice Oggad | Irvin Cardona | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Le Mans
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 5 | 2 | 15 | 38 | B T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 13 | 32 | T T T H T | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 8 | 32 | T H H H B | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 10 | 31 | T T B H H | |
| 5 | 18 | 8 | 7 | 3 | 5 | 31 | H T T T H | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 12 | 30 | H H T T T | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | -2 | 27 | H B T B H | |
| 8 | 18 | 7 | 5 | 6 | -2 | 26 | H T B B T | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | T B B H B | |
| 10 | 18 | 6 | 4 | 8 | 2 | 22 | B T T B B | |
| 11 | 18 | 5 | 7 | 6 | -2 | 22 | T H H B T | |
| 12 | 18 | 5 | 7 | 6 | -5 | 22 | B H H T H | |
| 13 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | T B T H B | |
| 14 | 18 | 6 | 3 | 9 | -6 | 21 | B B B T T | |
| 15 | 18 | 5 | 3 | 10 | -6 | 18 | B B B T B | |
| 16 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | H T H B B | |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | B T B B B | |
| 18 | 18 | 2 | 5 | 11 | -16 | 11 | B B B H T | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch