Chủ Nhật, 30/11/2025
Kevin Cabral (Thay: Jovany Ikanga)
60
Kevin Cabral (Thay: Jovany Ikanga A Ngele)
60
Erwan Colas (Thay: William Harhouz)
64
Dame Gueye (Thay: Antoine Rabillard)
65
Lucas Calodat (Thay: Anthony Ribelin)
65
Izhak Hammoudi (Thay: Milan Robin)
65
Joachim Eickmayer (Thay: Saif-Eddine Khaoui)
74
Matthieu Huard (Thay: Pierre Lemonnier)
74
Alexandre Lauray (Thay: Edwin Quarshie)
75
Guillaume Trani (Thay: Ryad Hachem)
86
Abdelsamad Hachem (Thay: Damien Durand)
87

Thống kê trận đấu Le Mans vs Red Star

số liệu thống kê
Le Mans
Le Mans
Red Star
Red Star
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Le Mans vs Red Star

Tất cả (14)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Damien Durand rời sân và được thay thế bởi Abdelsamad Hachem.

86'

Ryad Hachem rời sân và được thay thế bởi Guillaume Trani.

75'

Edwin Quarshie rời sân và được thay thế bởi Alexandre Lauray.

74'

Pierre Lemonnier rời sân và được thay thế bởi Matthieu Huard.

74'

Saif-Eddine Khaoui rời sân và được thay thế bởi Joachim Eickmayer.

65'

Milan Robin rời sân và được thay thế bởi Izhak Hammoudi.

65'

Anthony Ribelin rời sân và được thay thế bởi Lucas Calodat.

65'

Antoine Rabillard rời sân và được thay thế bởi Dame Gueye.

64'

William Harhouz rời sân và được thay thế bởi Erwan Colas.

60'

Jovany Ikanga A Ngele rời sân và được thay thế bởi Kevin Cabral.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Le Mans vs Red Star

Le Mans (5-3-2): Nicolas Kocik (98), Lucas Buades (18), Theo Eyoum (21), Samuel Yohou (17), Harold Voyer (5), Anthony Ribelin (12), Milan Robin (24), Edwin Quarshie (6), William Harhouz (20), Antoine Rabillard (9), Martin Rossignol (27)

Red Star (3-4-1-2): Gaetan Poussin (16), Dylan Durivaux (20), Pierre Lemonnier (24), Bradley Danger (27), Dembo Sylla (22), Giovanni Haag (81), Ryad Hachem (98), Kemo Cisse (11), Saif-Eddine Khaoui (10), Jovany Ikanga (23), Damien Durand (7)

Le Mans
Le Mans
5-3-2
98
Nicolas Kocik
18
Lucas Buades
21
Theo Eyoum
17
Samuel Yohou
5
Harold Voyer
12
Anthony Ribelin
24
Milan Robin
6
Edwin Quarshie
20
William Harhouz
9
Antoine Rabillard
27
Martin Rossignol
7
Damien Durand
23
Jovany Ikanga
10
Saif-Eddine Khaoui
11
Kemo Cisse
98
Ryad Hachem
81
Giovanni Haag
22
Dembo Sylla
27
Bradley Danger
24
Pierre Lemonnier
20
Dylan Durivaux
16
Gaetan Poussin
Red Star
Red Star
3-4-1-2
Thay người
64’
William Harhouz
Erwan Colas
60’
Jovany Ikanga A Ngele
Kévin Cabral
65’
Milan Robin
Izhak Hammoudi
74’
Saif-Eddine Khaoui
Joachim Eickmayer
65’
Antoine Rabillard
Dame Gueye
74’
Pierre Lemonnier
Matthieu Huard
65’
Anthony Ribelin
Lucas Calodat
86’
Ryad Hachem
Guillaume Trani
75’
Edwin Quarshie
Alexandre Lauray
87’
Damien Durand
Abdelsamad Hachem
Cầu thủ dự bị
Ewan Hatfout
Quentin Beunardeau
Erwan Colas
Kévin Cabral
Isaac Cossier
Joachim Eickmayer
Izhak Hammoudi
Abdelsamad Hachem
Dame Gueye
Matthieu Huard
Lucas Calodat
Joachim Kayi Sanda
Alexandre Lauray
Guillaume Trani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
04/08 - 2023
Ligue 2
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Le Mans

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
29/10 - 2025
H1: 0-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
H1: 0-0
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Red Star

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
Ligue 2
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 0-0
30/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow