Đội hình xuất phát Lazio vs Udinese
Lazio: Edoardo Motta (40), Manuel Lazzari (29), Alessio Romagnoli (13), Oliver Provstgaard (25), Nuno Tavares (17), Toma Bašić (26), Patric (4), Kenneth Taylor (24), Mattia Zaccagni (10), Tijjani Noslin (14), Gustav Isaksen (18)
Udinese: Maduka Okoye (40), Branimir Mlacic (22), Christian Kabasele (27), Oumar Solet (28), Kingsley Ehizibue (19), Jakub Piotrowski (24), Lennon Miller (38), Hassane Kamara (11), Arthur Atta (14), Jurgen Ekkelenkamp (32), Nicolò Zaniolo (10)


| Tình hình lực lượng | |||
Ivan Provedel Chấn thương vai | Alessandro Zanoli Chấn thương dây chằng chéo | ||
Mario Gila Chấn thương cơ | Jordan Zemura Chấn thương đùi | ||
Samuel Gigot Chấn thương mắt cá | Nicolo Bertola Chấn thương cơ | ||
Nicolò Rovella Chấn thương vai | Thomas Kristensen Không xác định | ||
Jesper Karlstrom Kỷ luật | |||
Keinan Davis Chấn thương đùi | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Lazio vs Udinese
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lazio
Thành tích gần đây Udinese
Bảng xếp hạng Serie A
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 4 | 5 | 49 | 79 | H T T T H | |
| 2 | 34 | 21 | 6 | 7 | 19 | 69 | T T H B T | |
| 3 | 34 | 19 | 10 | 5 | 21 | 67 | B T B B T | |
| 4 | 34 | 18 | 10 | 6 | 28 | 64 | T H T T T | |
| 5 | 34 | 17 | 10 | 7 | 31 | 61 | T H B B T | |
| 6 | 34 | 19 | 4 | 11 | 19 | 61 | T B T H T | |
| 7 | 33 | 14 | 12 | 7 | 16 | 54 | H T T B H | |
| 8 | 34 | 14 | 6 | 14 | 1 | 48 | B T T B B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 4 | 47 | T T H B T | |
| 10 | 34 | 13 | 7 | 14 | -3 | 46 | H T B T H | |
| 11 | 33 | 12 | 7 | 14 | -5 | 43 | B T H T B | |
| 12 | 34 | 10 | 12 | 12 | -15 | 42 | B H H T T | |
| 13 | 34 | 11 | 8 | 15 | -17 | 41 | B T T H H | |
| 14 | 34 | 10 | 9 | 15 | -8 | 39 | B B T T B | |
| 15 | 34 | 8 | 13 | 13 | -7 | 37 | H T T H H | |
| 16 | 33 | 8 | 9 | 16 | -14 | 33 | B B B T B | |
| 17 | 34 | 7 | 8 | 19 | -24 | 29 | B B B H H | |
| 18 | 34 | 6 | 10 | 18 | -25 | 28 | T B B H B | |
| 19 | 34 | 3 | 10 | 21 | -33 | 19 | B B B B H | |
| 20 | 34 | 2 | 12 | 20 | -37 | 18 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
