Đội hình xuất phát Lazio vs Sassuolo
Lazio: Edoardo Motta (40), Adam Marušić (77), Mario Gila (34), Alessio Romagnoli (13), Nuno Tavares (17), Fisayo Dele-Bashiru (7), Danilo Cataldi (32), Kenneth Taylor (24), Gustav Isaksen (18), Daniel Maldini (27), Mattia Zaccagni (10)
Sassuolo: Arijanet Muric (49), Josh Doig (3), Tarik Muharemović (80), Jay Idzes (21), Ulisses Garcia (23), Kristian Thorstvedt (42), Luca Lipani (35), Ismaël Koné (90), Domenico Berardi (10), M'Bala Nzola (8), Armand Laurienté (45)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Ivan Provedel Chấn thương vai | Sebastian Walukiewicz Va chạm | ||
Samuel Gigot Chấn thương mắt cá | Edoardo Pieragnolo Chấn thương đầu gối | ||
Toma Bašić Chấn thương đùi | Fali Cande Chấn thương đầu gối | ||
Nicolò Rovella Chấn thương vai | Nemanja Matic Không xác định | ||
Daniel Boloca Chấn thương đầu gối | |||
Andrea Pinamonti Thẻ đỏ trực tiếp | |||
Alieu Fadera Không xác định | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Lazio vs Sassuolo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lazio
Thành tích gần đây Sassuolo
Bảng xếp hạng Serie A
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 22 | 1 | 5 | 42 | 67 | T T T T B |
| 2 | | 28 | 17 | 9 | 2 | 24 | 60 | T H B T T |
| 3 | | 28 | 17 | 5 | 6 | 14 | 56 | T H B T T |
| 4 | | 28 | 14 | 9 | 5 | 25 | 51 | B H T T T |
| 5 | | 28 | 16 | 3 | 9 | 17 | 51 | T H T H B |
| 6 | | 28 | 14 | 8 | 6 | 22 | 50 | H B B H T |
| 7 | | 28 | 12 | 10 | 6 | 13 | 46 | T T T B H |
| 8 | | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T T T B |
| 9 | | 27 | 11 | 5 | 11 | -2 | 38 | T B T T T |
| 10 | | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | B B B T H |
| 11 | | 27 | 8 | 10 | 9 | -1 | 34 | T H B H B |
| 12 | | 28 | 8 | 10 | 10 | -12 | 34 | T T T H H |
| 13 | | 28 | 7 | 9 | 12 | -6 | 30 | B H T B T |
| 14 | | 28 | 7 | 9 | 12 | -8 | 30 | B B H H B |
| 15 | | 28 | 8 | 6 | 14 | -21 | 30 | H B B T B |
| 16 | | 28 | 7 | 6 | 15 | -17 | 27 | T T B B T |
| 17 | | 28 | 5 | 10 | 13 | -12 | 25 | H T T B H |
| 18 | | 28 | 5 | 9 | 14 | -18 | 24 | B H B B B |
| 19 | | 28 | 3 | 9 | 16 | -27 | 18 | H B B B T |
| 20 | | 28 | 1 | 12 | 15 | -28 | 15 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại